Máy nén khí trục vít thường được sử dụng liên tục trong nhà máy, xưởng sản xuất và các hệ thống cần nguồn khí nén ổn định. Do phải làm việc trong thời gian dài, thiết bị luôn chịu tác động của nhiệt độ, dầu bôi trơn, bụi bẩn, tải vận hành và sự hao mòn cơ khí.

Một trong những sai lầm phổ biến là chỉ bảo dưỡng khi máy đã báo lỗi hoặc dừng hoạt động. Trên thực tế, nhiều dấu hiệu bất thường xuất hiện từ khá sớm trước khi xảy ra sự cố nghiêm trọng.

Vậy khi nào cần bảo dưỡng máy nén khí trục vít? Những dấu hiệu nào doanh nghiệp có thể nhận biết ngay trong quá trình vận hành? Và khi phát hiện bất thường, nên bảo dưỡng hay sửa chữa?

Bài viết dưới đây phân tích từng dấu hiệu để doanh nghiệp có cơ sở chủ động kiểm tra thiết bị.

1. Khi nào cần bảo dưỡng máy nén khí trục vít?

Không có một mốc thời gian duy nhất áp dụng cho tất cả máy nén khí.

Thời điểm bảo dưỡng phụ thuộc vào:

• Thương hiệu và model máy.

• Công suất.

• Số giờ vận hành.

• Môi trường làm việc.

• Mức tải.

• Chất lượng dầu và vật tư.

• Điều kiện nhiệt độ.

• Lịch sử bảo dưỡng trước đó.

Vì vậy, doanh nghiệp nên kết hợp lịch bảo dưỡng theo giờ vận hành với theo dõi tình trạng thực tế của máy.

Có thể chia thành ba trường hợp chính:

Bảo dưỡng theo định kỳ

Thực hiện theo khuyến cáo của nhà sản xuất và điều kiện vận hành thực tế.

Bảo dưỡng khi xuất hiện dấu hiệu bất thường

Ví dụ máy nóng hơn, hao dầu hoặc thời gian lên áp kéo dài.

Kiểm tra ngay khi máy có dấu hiệu nguy hiểm

Như nhiệt độ tăng cao bất thường, rung mạnh, tiếng động lớn hoặc liên tục báo lỗi.

đơn vị chuyên bảo dưỡng máy nén khí trục vít  - Lộc Thiên Phát

Bảo dưỡng máy nén khí trục vít tại KCN Long Thành.

2. Dấu hiệu máy nén khí cần được bảo dưỡng

Dưới đây là những dấu hiệu thường gặp mà bộ phận vận hành nên theo dõi.

2.1. Máy nén khí chạy nóng hơn bình thường

Nhiệt độ là một trong những thông số quan trọng nhất.

Nếu máy trước đây vận hành ổn định nhưng nhiệt độ ngày càng tăng, cần kiểm tra:

• Két giải nhiệt.

• Quạt làm mát.

• Van nhiệt.

• Dầu máy.

• Lọc dầu.

• Điều kiện thông gió.

• Tình trạng đầu nén.

Két giải nhiệt bám bụi hoặc dầu có thể làm giảm khả năng trao đổi nhiệt.

kiểm tra két giải nhiệt máy nén khí

Kiểm tra vệ sinh két giải nhiệt.

Tuy nhiên, không nên mặc định máy nóng = két giải nhiệt bẩn. Van nhiệt, dầu, quạt và những vấn đề bên trong đầu nén cũng có thể liên quan.

Nếu máy thường xuyên báo nhiệt độ cao, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm bài Máy nén khí trục vít bị nóng quá do đâu? Cách khắc phục thế nào? để phân biệt các nhóm nguyên nhân.

2.2. Máy mất nhiều thời gian hơn để đạt áp suất

Một máy trước đây có thể lên áp nhanh nhưng sau một thời gian vận hành lại cần nhiều thời gian hơn để đạt áp suất cài đặt.

Nguyên nhân có thể liên quan đến:

• Lọc gió.

• Van hút.

• Rò rỉ khí.

• Bộ tách dầu.

• Hệ thống điều khiển.

• Đầu nén.

• Nhu cầu sử dụng khí tăng cao.

Đây là dấu hiệu cần kiểm tra, nhưng không nên vội kết luận đầu nén bị hư.

Trước tiên cần loại trừ các nguyên nhân bên ngoài như rò rỉ đường ống hoặc nhu cầu tiêu thụ khí tăng.

3. Áp suất khí nén không ổn định

Nếu áp suất liên tục dao động hoặc không giữ được mức cài đặt, doanh nghiệp cần kiểm tra toàn bộ hệ thống.

Có thể liên quan đến:

• Van hút.

• Van điện từ.

• Cảm biến áp suất.

• Hệ thống điều khiển.

• Rò rỉ khí.

• Nhu cầu tiêu thụ thay đổi.

• Đầu nén.

Nếu tình trạng này kéo dài, máy có thể phải chạy tải nhiều hơn, ảnh hưởng đến mức tiêu thụ điện và tuổi thọ các bộ phận.

4. Máy xuất hiện tiếng ồn bất thường

Máy nén khí trục vít vốn có tiếng ồn khi vận hành. Điều đáng quan tâm là sự thay đổi so với trạng thái bình thường.

Ví dụ:

• Tiếng rít.

• Tiếng lạch cạch.

• Tiếng va đập.

• Tiếng ù bất thường.

• Âm thanh tăng dần theo thời gian.

Nguyên nhân có thể đến từ:

• Bạc đạn.

• Motor.

• Khớp nối.

• Quạt.

• Đầu nén.

• Cụm cơ khí khác.

Nếu tiếng ồn xuất hiện đột ngột và đi kèm rung mạnh, nên dừng máy để kiểm tra thay vì tiếp tục vận hành kéo dài.

5. Máy rung nhiều hơn trước

Rung tăng có thể là dấu hiệu của vấn đề cơ khí.

Các nguyên nhân thường gặp:

• Bạc đạn hao mòn.

• Khớp nối không đồng tâm.

• Motor có vấn đề.

• Chân đế lỏng.

• Đầu nén có dấu hiệu bất thường.

Đặc biệt, nếu rung tăng dần theo thời gian thì không nên bỏ qua.

Việc ghi nhận mức rung định kỳ giúp doanh nghiệp phát hiện xu hướng bất thường trước khi xảy ra hư hỏng lớn.

6. Máy nén khí hao dầu bất thường

Lượng dầu bổ sung tăng so với trước là một dấu hiệu cần kiểm tra.

Có thể liên quan đến:

• Bộ tách dầu.

• Đường hồi dầu.

• Phớt.

• Hệ thống làm kín.

• Đầu nén.

• Dầu sử dụng không phù hợp.

Không nên chỉ thay dầu khi phát hiện hao dầu.

Cần xác định dầu đang thất thoát ở đâu và nguyên nhân là gì.

Nếu để tình trạng kéo dài, lượng dầu bổ sung có thể tăng đáng kể và ảnh hưởng đến chất lượng khí nén.

7. Có dầu trong đường khí

Đây là dấu hiệu đặc biệt cần chú ý.

Nếu lượng dầu xuất hiện trong đường khí tăng bất thường, cần kiểm tra:

• Bộ tách dầu.

• Đường hồi dầu.

• Van liên quan.

• Mức dầu.

• Tình trạng đầu nén.

Tình trạng này không nên xử lý bằng cách đơn giản là giảm lượng dầu trong bình dầu.

Việc giảm dầu không đúng kỹ thuật có thể làm ảnh hưởng đến khả năng bôi trơn và làm mát đầu nén.

8. Lọc gió nhanh bẩn

Môi trường nhà máy có nhiều bụi có thể khiến lọc gió nhanh xuống cấp.

Lọc gió bẩn có thể ảnh hưởng đến lượng khí hút vào máy và làm tăng tải vận hành.

Do đó, doanh nghiệp nên:

• Kiểm tra tình trạng lọc.

• Vệ sinh theo đúng hướng dẫn.

• Thay lọc khi đến giới hạn sử dụng.

• Xem xét môi trường đặt máy.

Không nên chỉ dựa vào thời gian sử dụng mà bỏ qua điều kiện thực tế.

9. Dầu máy biến đổi bất thường

Khi kiểm tra dầu, nếu phát hiện:

• Dầu đổi màu.

• Dầu quá đen.

• Dầu có cặn.

• Dầu có mùi bất thường.

• Dầu có dấu hiệu biến chất.

cần đánh giá lại tình trạng dầu và hệ thống.

Chất lượng dầu có ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng:

• Bôi trơn.

• Làm mát.

• Làm kín.

• Bảo vệ các chi tiết bên trong đầu nén.

Việc sử dụng dầu đúng chủng loại và đúng chu kỳ là một phần quan trọng của bảo dưỡng máy nén khí trục vít.

10. Máy thường xuyên báo lỗi

Nếu màn hình điều khiển bắt đầu xuất hiện các cảnh báo lặp lại, không nên chỉ xóa lỗi rồi cho máy chạy tiếp.

Cần ghi nhận:

• Mã lỗi.

• Thời điểm xuất hiện.

• Nhiệt độ.

• Áp suất.

• Dòng điện.

• Trạng thái tải.

• Tần suất xảy ra.

Thông tin này giúp kỹ thuật viên xác định lỗi có tính hệ thống hay chỉ là hiện tượng nhất thời.

11. Máy tiêu thụ điện nhiều hơn

Hiệu suất năng lượng là một yếu tố quan trọng trong vận hành máy nén khí.

Nếu cùng điều kiện sản xuất nhưng điện năng tiêu thụ tăng, cần xem xét:

• Áp suất cài đặt.

• Rò rỉ đường ống.

• Lọc.

• Hệ thống giải nhiệt.

• Tình trạng đầu nén.

• Motor.

• Thời gian chạy không tải.

Không phải trường hợp nào tăng điện năng cũng xuất phát từ máy nén khí.

Do đó cần so sánh dữ liệu vận hành trước khi kết luận.

12. Máy chạy không tải quá lâu

Một máy nén khí thường xuyên chạy không tải trong thời gian dài có thể gây lãng phí năng lượng.

Nguyên nhân có thể đến từ:

• Nhu cầu khí thực tế thấp.

• Cài đặt áp suất chưa phù hợp.

• Hệ thống điều khiển.

• Van hút.

• Cài đặt máy.

• Hệ thống đường ống.

Đây là vấn đề nên được đánh giá ở cả máy nén khí và toàn bộ hệ thống khí nén.

13. Rò rỉ dầu hoặc khí

Các điểm rò rỉ nhỏ thường dễ bị bỏ qua.

Tuy nhiên, nếu không xử lý, chúng có thể:

• Làm giảm hiệu suất.

• Gây bẩn khu vực máy.

• Tăng lượng dầu bổ sung.

• Làm máy chạy nhiều hơn.

• Tăng chi phí vận hành.

Trong mỗi lần bảo dưỡng, nên kiểm tra các vị trí có khả năng rò rỉ.

14. Máy đã đến số giờ bảo dưỡng

Đây là trường hợp đơn giản nhất.

Ngay cả khi máy vẫn chạy bình thường, nếu đã đến chu kỳ bảo dưỡng theo hướng dẫn của nhà sản xuất thì vẫn cần thực hiện.

Không nên có quan niệm:

“Máy vẫn chạy tốt nên chưa cần bảo dưỡng.”

Bảo dưỡng định kỳ có mục tiêu phòng ngừa, không phải chỉ sửa chữa khi máy đã hỏng.

Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm bài Lợi ích khi bảo dưỡng máy nén khí định kỳ đúng thời điểm để hiểu rõ hơn về giá trị của việc chủ động bảo trì.

15. Bảo dưỡng máy nén khí trục vít gồm những hạng mục nào?

Tùy cấp bảo dưỡng, kỹ thuật viên có thể thực hiện:

Hệ thống dầu

• Kiểm tra dầu.

• Thay dầu.

• Kiểm tra rò rỉ.

• Kiểm tra đường hồi dầu.

Hệ thống lọc

• Lọc dầu.

• Lọc gió.

• Bộ tách dầu.

Hệ thống giải nhiệt

• Két giải nhiệt.

• Quạt.

• Motor quạt.

• Van nhiệt.

Hệ thống cơ khí

• Motor.

• Bạc đạn.

• Khớp nối.

• Đầu nén.

Hệ thống điều khiển

• Cảm biến.

• Van điện từ.

• Tủ điện.

• Dây dẫn.

• Thông số cài đặt.

Không phải tất cả hạng mục đều cần tháo kiểm tra sâu trong mỗi lần bảo dưỡng.

Phạm vi phải dựa vào cấp bảo dưỡng và số giờ vận hành.

16. Bảo dưỡng và sửa chữa máy nén khí khác nhau thế nào?

Đây là điểm doanh nghiệp cần phân biệt.

Bảo dưỡng

Mục tiêu là duy trì thiết bị hoạt động ổn định và phòng ngừa sự cố.

Sửa chữa

Mục tiêu là khắc phục một hư hỏng cụ thể.

Ví dụ:

Máy đến lịch thay dầu → bảo dưỡng.

Máy phát hiện bạc đạn đầu nén hư → sửa chữa.

đại tu máy nén khí trục vít

Đại tu máy nén khí trục vít.

Nếu trong quá trình bảo dưỡng phát hiện hư hỏng lớn, kỹ thuật viên cần thông báo và lập phương án sửa chữa riêng.

Trường hợp thiết bị xuống cấp nhiều bộ phận, doanh nghiệp có thể cần đánh giá phương án đại tu máy nén khí thay vì tiếp tục sửa từng lỗi nhỏ.

17. Có nên bảo dưỡng khi máy vẫn đang hoạt động bình thường?

Có.

Đây chính là bản chất của bảo dưỡng định kỳ.

Một máy hoạt động bình thường không có nghĩa tất cả linh kiện bên trong đều đang ở trạng thái tốt nhất.

Một số bộ phận có thể hao mòn từ từ mà chưa tạo ra cảnh báo rõ ràng.

Bảo dưỡng đúng lịch giúp doanh nghiệp:

• Phát hiện sớm dấu hiệu hao mòn.

• Thay vật tư đúng thời điểm.

• Hạn chế sự cố bất ngờ.

• Chủ động lịch dừng máy.

• Kiểm soát chi phí.

18. Khi nào cần dừng máy ngay để kiểm tra?

Không phải mọi dấu hiệu đều cần dừng máy ngay.

Tuy nhiên, nên đặc biệt lưu ý khi xuất hiện:

• Nhiệt độ tăng nhanh bất thường.

• Tiếng va đập lớn.

• Rung mạnh.

• Áp suất dầu bất thường.

• Rò dầu nghiêm trọng.

• Mùi khét.

• Motor có dấu hiệu bất thường.

• Máy liên tục báo lỗi nghiêm trọng.

Trong những trường hợp này, tiếp tục vận hành có thể làm mức độ hư hỏng tăng lên.

19. Lịch bảo dưỡng nên được xây dựng như thế nào?

Một lịch bảo dưỡng tốt nên kết hợp ba yếu tố:

Giờ vận hành + khuyến cáo nhà sản xuất + điều kiện thực tế.

Ví dụ, một nhà máy có nhiều bụi có thể cần kiểm tra lọc và giải nhiệt thường xuyên hơn một máy hoạt động trong môi trường sạch.

Do đó, không nên sao chép một lịch bảo dưỡng chung cho tất cả máy.

Mỗi thiết bị nên có hồ sơ riêng gồm:

• Model.

• Công suất.

• Ngày đưa vào sử dụng.

• Giờ chạy.

• Lịch sử bảo dưỡng.

• Lịch sử sự cố.

• Vật tư đã thay.

• Dự kiến lần bảo dưỡng tiếp theo.

20. Làm gì khi phát hiện dấu hiệu bất thường?

Không nên lập tức thay toàn bộ linh kiện.

Quy trình hợp lý là:

Bước 1: Ghi nhận dấu hiệu

Ví dụ máy nóng, hao dầu hoặc không lên áp.

Bước 2: Kiểm tra thông số

So sánh với trạng thái vận hành bình thường.

Bước 3: Xác định nguyên nhân

Loại trừ các nguyên nhân đơn giản trước.

Bước 4: Đánh giá mức độ

Phân biệt:

Bảo dưỡng → sửa chữa → đại tu.

Bước 5: Lập phương án

Chỉ thay thế những linh kiện thực sự cần thiết.

Cách làm này giúp tránh tình trạng “thấy lỗi là thay phụ tùng” nhưng không giải quyết được nguyên nhân gốc.

21. Lộc Thiên Phát nhận bảo dưỡng máy nén khí trục vít tận nơi

Công ty TNHH Nhiệt Lạnh Lộc Thiên Phát cung cấp dịch vụ bảo dưỡng, bảo trì, sửa chữa và đại tu máy nén khí công nghiệp cho nhà máy, xưởng sản xuất và doanh nghiệp.

Phạm vi phục vụ:

• TP.HCM.

• Bình Dương.

• Đồng Nai.

• Tây Ninh.

• Long An.

• Các khu công nghiệp khu vực phía Nam.

Dịch vụ có thể gồm:

• Bảo dưỡng định kỳ.

• Thay dầu.

• Thay lọc.

• Vệ sinh giải nhiệt.

• Kiểm tra hệ thống dầu.

• Kiểm tra motor.

• Kiểm tra van.

• Kiểm tra cảm biến.

• Kiểm tra đầu nén.

• Chẩn đoán lỗi.

• Sửa chữa.

• Đại tu khi cần thiết.

Quy trình được thực hiện theo nguyên tắc:

Kiểm tra → xác định nguyên nhân → đề xuất phương án → báo giá → thực hiện → kiểm tra sau bảo dưỡng → bàn giao.

22. Kết luận

Không phải chờ đến khi máy nén khí dừng hoàn toàn mới cần bảo dưỡng.

Những dấu hiệu như:

• Máy nóng hơn.

• Hao dầu.

• Áp suất không ổn định.

• Lên áp chậm.

• Tiếng ồn thay đổi.

• Rung tăng.

• Báo lỗi lặp lại.

• Lọc nhanh bẩn.

• Tiêu thụ điện tăng.

• Đến số giờ bảo dưỡng.

đều là những tín hiệu doanh nghiệp nên chú ý.

Quan trọng nhất là không nên tự kết luận nguyên nhân chỉ dựa trên một dấu hiệu. Cùng một hiện tượng có thể xuất phát từ nhiều bộ phận khác nhau.

Bảo dưỡng đúng thời điểm giúp doanh nghiệp chuyển từ cách xử lý “hỏng đâu sửa đó” sang quản lý thiết bị theo hướng chủ động hơn, từ đó kiểm soát tốt hơn chi phí và hạn chế gián đoạn sản xuất.

Nếu máy đã xuất hiện nhiều dấu hiệu bất thường cùng lúc, cần đánh giá tổng thể để xác định nên bảo dưỡng, sửa chữa hay đại tu thay vì tiếp tục vận hành và chờ sự cố nghiêm trọng hơn.

Thông tin liên hệ

CÔNG TY TNHH NHIỆT LẠNH LỘC THIÊN PHÁT

Dịch vụ: Bảo dưỡng – bảo trì – sửa chữa – đại tu máy nén khí công nghiệp

Khu vực: TP.HCM – Bình Dương – Đồng Nai – Tây Ninh – Long An và các tỉnh phía Nam

Hotline: 035 905 2370

Website: thumuamaylanh.vn

Lộc Thiên Phát – Kiểm tra đúng tình trạng, bảo dưỡng đúng thời điểm, hạn chế sự cố cho doanh nghiệp.