Máy nén khí bị keo dầu là tình trạng dầu bôi trơn trong hệ thống xuất hiện dạng đặc, nhớt bất thường, bám dính hoặc tạo cặn giống như keo/vecni ở các vị trí như đường dầu, lọc dầu, van, két giải nhiệt, bình dầu – tách dầu và khu vực đầu nén.
Đây không đơn thuần là vấn đề dầu bị bẩn. Trong nhiều trường hợp, keo dầu là dấu hiệu cho thấy dầu đã bị oxy hóa hoặc suy giảm chất lượng do nhiệt độ, thời gian sử dụng, nhiễm bẩn hoặc sử dụng dầu không phù hợp. Nếu tiếp tục vận hành mà không xác định nguyên nhân, cặn dầu có thể làm hạn chế dòng dầu, tăng nhiệt độ, gây nghẹt lọc, ảnh hưởng van và làm giảm độ tin cậy của đầu nén.
Đối với máy nén khí trục vít công nghiệp, tình trạng này càng cần được xử lý sớm vì dầu không chỉ có nhiệm vụ bôi trơn mà còn tham gia làm kín khe hở, hấp thụ nhiệt và hỗ trợ quá trình tách dầu.
Bài viết dưới đây phân tích 6 nguyên nhân phổ biến khiến máy nén khí bị keo dầu, cách nhận biết, hướng kiểm tra và phương án xử lý phù hợp.
I. Keo dầu trong máy nén khí là gì?
“Keo dầu” là cách gọi thực tế của kỹ thuật viên đối với hiện tượng dầu trở nên dính, đặc, tạo cặn hoặc hình thành lớp màng bám trên các bề mặt và đường dầu của máy nén khí.
Trong thực tế có thể gặp nhiều dạng:
• Dầu chuyển sang màu nâu sẫm hoặc đen.
• Dầu đặc hơn bình thường.
• Cặn dính trên lọc dầu.
• Cặn bám trong đường dầu.
• Cặn giống vecni trên bề mặt kim loại.
• Cặn trong bình dầu – tách dầu.
• Cặn bám tại van điều khiển.
• Dầu có mùi khét hoặc mùi oxy hóa rõ.
• Lọc dầu nhanh nghẹt sau một thời gian ngắn.
• Chênh áp lọc tăng.
• Nhiệt độ dầu tăng.
• Máy xuất hiện cảnh báo nhiệt độ.
Cần lưu ý rằng keo dầu không phải lúc nào cũng có cùng một nguyên nhân.
Một lớp cặn có thể hình thành do dầu bị oxy hóa ở nhiệt độ cao, trong khi một tình trạng khác có thể liên quan đến việc trộn hai loại dầu không tương thích hoặc dầu bị nhiễm bẩn.
Vì vậy, chỉ xả dầu cũ rồi đổ dầu mới vào máy chưa chắc đã giải quyết triệt để vấn đề.
Nếu cặn đã hình thành nhiều trong hệ thống, cần tìm nguyên nhân và đánh giá mức độ nhiễm bẩn trước khi quyết định phương án vệ sinh hoặc flushing.
II. Dấu hiệu nhận biết máy nén khí đang bị keo dầu
Trước khi phân tích nguyên nhân, cần xác định xem máy có thực sự đang gặp vấn đề về dầu hay không.
Một số dấu hiệu thường gặp gồm:
Dầu trở nên đặc và dính
Khi lấy mẫu dầu kiểm tra, dầu có thể không còn trạng thái chảy bình thường mà xuất hiện cảm giác nhớt/dính bất thường.
Cặn bám trên lọc dầu
Khi tháo lọc dầu cũ, có thể quan sát thấy cặn màu nâu, đen hoặc dạng màng dính.
Dầu có mùi bất thường
Dầu bị oxy hóa mạnh có thể xuất hiện mùi khét hoặc mùi khác rõ rệt so với dầu mới.
Nhiệt độ máy tăng
Khi đường dầu hoặc lọc dầu bị ảnh hưởng bởi cặn, khả năng tuần hoàn và trao đổi nhiệt có thể suy giảm.
Lọc dầu nhanh nghẹt
Nếu vừa thay lọc nhưng sau thời gian ngắn chênh áp lọc lại tăng, cần xem xét khả năng hệ thống đang có nhiều cặn.
Van điều khiển hoạt động không ổn định
Cặn dầu có thể ảnh hưởng đến các van hoặc đường điều khiển, khiến máy chuyển Load/Unload không ổn định.
Máy giảm hiệu suất
Khi hệ thống dầu hoạt động không tốt, máy có thể xuất hiện tình trạng nhiệt độ cao, tiêu hao năng lượng tăng hoặc hiệu suất nén suy giảm.
Tuy nhiên, không nên kết luận máy bị keo dầu chỉ dựa vào màu dầu. Dầu tối màu chưa chắc đồng nghĩa với keo dầu; cần kiểm tra mẫu dầu, cặn và tình trạng thực tế của hệ thống.
III. 6 nguyên nhân khiến máy nén khí bị keo dầu
Nguyên nhân 1: Máy hoạt động ở nhiệt độ quá cao trong thời gian dài
Đây là một trong những nguyên nhân quan trọng nhất cần kiểm tra.
Dầu máy nén khí làm việc trong môi trường nhiệt độ cao. Khi hệ thống làm mát không đảm bảo hoặc máy thường xuyên vận hành ở điều kiện khắc nghiệt, dầu có thể bị oxy hóa và suy giảm chất lượng nhanh hơn.
Các yếu tố có thể làm nhiệt độ tăng gồm:
• Két giải nhiệt bám bụi.
• Quạt làm mát hoạt động kém.
• Phòng máy thông gió không tốt.
• Nhiệt độ môi trường cao.
• Lưu lượng gió làm mát không đủ.
• Dầu xuống cấp.
• Mức dầu không phù hợp.
• Bộ tách dầu hoặc lọc bị hạn chế dòng.
• Máy thường xuyên hoạt động ở tải cao.
Khi dầu bị oxy hóa, các sản phẩm oxy hóa có thể tiếp tục tạo cặn và lớp bám trên các chi tiết bên trong hệ thống.
Cách kiểm tra
Không nên chỉ nhìn vào nhiệt độ hiện tại.
Cần xem:
• Nhiệt độ dầu.
• Nhiệt độ đầu nén.
• Lịch sử cảnh báo nhiệt độ.
• Tình trạng két giải nhiệt.
• Tình trạng quạt.
• Nhiệt độ phòng máy.
• Mức dầu.
• Tình trạng dầu.
Nếu máy thường xuyên hoạt động ở nhiệt độ cao, cần xử lý nguyên nhân trước khi thay dầu mới.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm nội dung bảo dưỡng máy nén khí để xây dựng lịch vệ sinh két giải nhiệt, kiểm tra lọc, dầu và các bộ phận liên quan thay vì chỉ xử lý khi máy báo lỗi.
Nguyên nhân 2: Sử dụng dầu không phù hợp hoặc trộn các loại dầu không tương thích
Một nguyên nhân khác thường bị bỏ qua là dầu sử dụng không đúng yêu cầu của máy.
Mỗi loại dầu máy nén khí có hệ phụ gia, độ nhớt và đặc tính hóa học khác nhau.
Việc:
• sử dụng dầu không phù hợp;
• đổi sang loại dầu khác nhưng không xả sạch dầu cũ;
• trộn hai loại dầu khác nhau;
• sử dụng dầu không rõ nguồn gốc;
có thể làm thay đổi đặc tính của dầu và trong một số trường hợp tạo ra cặn hoặc làm tăng nguy cơ hình thành varnish/sludge.
Đặc biệt, khi chuyển từ một loại dầu sang loại dầu khác, không nên mặc định rằng hai loại dầu có thể trộn trực tiếp với nhau.
Cách xử lý
Trước tiên phải xác định:
1. Model máy.
2. Loại dầu nhà sản xuất yêu cầu.
3. Loại dầu đang sử dụng.
4. Lịch sử thay dầu.
5. Có từng đổi thương hiệu/dòng dầu hay không.
6. Có từng trộn dầu hay không.
Nếu phát hiện dầu không phù hợp hoặc có khả năng không tương thích, cần đánh giá tình trạng hệ thống trước khi tiếp tục vận hành.
Trong trường hợp máy Hanbell, Fusheng, Kobelco, Hitachi, Atlas Copco hoặc các dòng máy khác, không nên chỉ dựa vào việc dầu có cùng độ nhớt để kết luận có thể thay thế cho nhau.
Đối với máy Hanbell, khi cần thay dầu nên xác định đúng model và loại dầu tương ứng. Việc này đặc biệt quan trọng nếu máy đã vận hành lâu năm hoặc từng thay đổi loại dầu trong quá trình sử dụng.
Nguyên nhân 3: Dầu đã quá thời gian sử dụng hoặc bị suy giảm chất lượng
Dầu máy nén khí không thể sử dụng vô thời hạn.
Trong quá trình vận hành, dầu liên tục chịu:
• nhiệt;
• áp suất;
• oxy;
• hơi ẩm;
• bụi;
• sản phẩm mài mòn;
• các chất nhiễm bẩn từ hệ thống.
Theo thời gian, các chất phụ gia trong dầu có thể suy giảm và dầu mất dần khả năng bảo vệ hệ thống.
Nếu tiếp tục sử dụng dầu đã xuống cấp quá lâu, nguy cơ hình thành cặn và sản phẩm oxy hóa sẽ tăng.
Vì sao chỉ thay dầu theo “số tháng” chưa đủ?
Chu kỳ thay dầu cần xem xét:
• số giờ máy hoạt động;
• tỷ lệ tải;
• nhiệt độ;
• môi trường
Theo thời gian, các chất phụ gia trong dầu có thể suy giảm và dầu mất dần khả năng bảo vệ hệ thống.
Nếu tiếp tục sử dụng dầu đã xuống cấp quá lâu, nguy cơ hình thành cặn và sản phẩm oxy hóa sẽ tăng.
Vì sao chỉ thay dầu theo “số tháng” chưa đủ?
Chu kỳ thay dầu cần xem xét:
• số giờ máy hoạt động;
• tỷ lệ tải;
• nhiệt độ;
• môi trường;
• loại dầu;
• chất lượng dầu;
• điều kiện thông gió;
• lịch sử vận hành.
Một máy chạy 8 giờ/ngày trong môi trường sạch sẽ có điều kiện làm việc khác hoàn toàn máy chạy 24/7 trong nhà xưởng nhiều bụi.
Vì vậy, lịch bảo dưỡng cần được xây dựng theo model + giờ vận hành + điều kiện thực tế.
Nếu doanh nghiệp đang xây dựng lịch bảo trì cho máy nén khí công nghiệp, nên kết hợp thay dầu với kiểm tra lọc dầu, lọc gió, bộ tách dầu, két giải nhiệt và thông số vận hành.
Nguyên nhân 4: Dầu bị nhiễm bẩn bởi nước, bụi hoặc tạp chất
Dầu bị nhiễm bẩn cũng có thể làm chất lượng dầu suy giảm nhanh.
Nguồn nhiễm bẩn có thể đến từ:
• môi trường nhà xưởng nhiều bụi;
• lọc gió không đảm bảo;
• nước hoặc hơi ẩm;
• thao tác thay dầu không sạch;
• dụng cụ chứa dầu không phù hợp;
• dầu mới đã bị nhiễm bẩn;
• hệ thống lâu ngày không được vệ sinh.
Nước và hơi ẩm đặc biệt cần được quan tâm ở những môi trường có độ ẩm cao hoặc máy làm việc với nhiệt độ thay đổi lớn.
Khi dầu bị nhiễm nước, chất lượng bôi trơn có thể suy giảm và có thể xuất hiện hiện tượng dầu đục hoặc các sản phẩm cặn bất thường.
Cách kiểm tra
Có thể thực hiện:
• lấy mẫu dầu;
• kiểm tra trực quan;
• kiểm tra cặn;
• kiểm tra nước;
• phân tích dầu trong trường hợp cần đánh giá chuyên sâu.
Không nên chỉ nhìn vào dầu trong bình chứa rồi kết luận hệ thống hoàn toàn sạch.
Nguyên nhân 5: Lọc dầu, đường dầu hoặc hệ thống làm mát bị hạn chế
Khi cặn đã xuất hiện trong hệ thống, một vấn đề có thể xảy ra là cặn tiếp tục làm hạn chế dòng dầu, từ đó tạo thành vòng lặp:
Nhiệt độ tăng → dầu xuống cấp → tạo cặn → dòng dầu bị hạn chế → khả năng làm mát giảm → nhiệt độ tiếp tục tăng.
Đây là lý do tình trạng keo dầu cần được xử lý sớm.
Các vị trí cần kiểm tra gồm:
• lọc dầu;
• đường dầu;
• van điều khiển;
• đường hồi dầu;
• két giải nhiệt dầu;
• bình dầu – tách dầu;
• các đường ống liên quan.
Nếu lọc dầu đã nhanh chóng bị bám cặn sau khi thay, cần tìm nguyên nhân thay vì liên tục thay lọc.
Cần phân biệt lọc nghẹt do cặn với lọc xuống cấp
Một bộ lọc tăng chênh áp có thể do:
• lọc đã đến cuối vòng đời;
• dầu quá bẩn;
• cặn nhiều;
• dầu có độ nhớt bất thường;
• điều kiện vận hành không phù hợp.
Vì vậy, thông số chênh áp cần được xem xét cùng với tình trạng dầu và lịch sử bảo dưỡng.
Nguyên nhân 6: Hệ thống đã có cặn/vecni nhưng chỉ thay dầu mới mà không xử lý phần cặn
Đây là tình huống khá phổ biến.
Khi phát hiện dầu bị keo, doanh nghiệp thường:
xả dầu cũ → thay dầu mới → thay lọc → cho máy chạy lại.
Nếu lượng cặn trong hệ thống ít, phương án này có thể phù hợp sau khi đã xác định và xử lý nguyên nhân.
Nhưng nếu cặn đã bám nhiều trên các chi tiết hoặc đường dầu, việc chỉ thay dầu có thể không giải quyết hoàn toàn.
Cặn còn lại có thể tiếp tục bong ra và đi theo dòng dầu.
Khi đó:
• lọc dầu mới có thể nhanh bẩn;
• van có thể tiếp tục bị ảnh hưởng;
• đường dầu có thể tiếp tục bị hạn chế;
• dầu mới có thể nhanh xuống cấp.
Khi nào cần xem xét flushing?
Nếu xác định hệ thống đã nhiễm cặn nhiều, cần đánh giá phương án làm sạch/flushing hệ thống dầu phù hợp với loại máy và loại dầu đang sử dụng.
Không nên tự ý sử dụng dung môi hoặc hóa chất không được xác nhận phù hợp với máy.
Đối với máy có giá trị cao hoặc đầu nén đang hoạt động, flushing cần được thực hiện có kiểm soát và phải xác định rõ:
• phạm vi cần làm sạch;
• loại dầu hiện tại;
• loại dầu sẽ sử dụng sau xử lý;
• khả năng tương thích;
• phương pháp xả;
• tình trạng lọc;
• tình trạng đường dầu;
• mức độ cặn.
Nếu cặn đã ảnh hưởng đến đầu nén hoặc các chi tiết cơ khí, cần kiểm tra sâu hơn thay vì chỉ vệ sinh bên ngoài.
IV. Máy nén khí bị keo dầu có nguy hiểm không?
Có.
Mức độ nguy hiểm phụ thuộc vào lượng cặn, vị trí cặn, nguyên nhân hình thành và tình trạng vận hành của máy.
Ở mức nhẹ, dầu mới bắt đầu suy giảm có thể được xử lý bằng cách xác định nguyên nhân, thay dầu/lọc đúng quy trình và theo dõi lại.
Ở mức nặng, cặn có thể ảnh hưởng đến:
• đường dầu;
• lọc dầu;
• van điều khiển;
• hệ thống hồi dầu;
• khả năng làm mát;
• bộ tách dầu;
• đầu nén;
• vòng bi và các chi tiết cơ khí.
Nếu dòng dầu bị hạn chế nghiêm trọng, máy có thể tăng nhiệt hoặc giảm khả năng bôi trơn.
Do đó, không nên tiếp tục vận hành kéo dài khi máy có dấu hiệu keo dầu rõ rệt kèm nhiệt độ cao, áp suất dầu bất thường, lọc nhanh nghẹt hoặc cảnh báo nhiệt độ.
V. Cách xử lý máy nén khí bị keo dầu đúng kỹ thuật
Một quy trình xử lý nên bắt đầu bằng việc tìm nguyên nhân thay vì thay dầu ngay.
Bước 1: Dừng máy và đánh giá mức độ
Ghi nhận:
• model;
• công suất;
• số giờ vận hành;
• loại dầu đang sử dụng;
• nhiệt độ vận hành;
• lịch sử lỗi;
• lịch sử thay dầu.
Bước 2: Lấy mẫu dầu kiểm tra
Kiểm tra:
• màu;
• độ đặc;
• mùi;
• cặn;
• nước;
• dấu hiệu oxy hóa.
Nếu cần, gửi mẫu đi phân tích để có dữ liệu chính xác hơn.
Bước 3: Kiểm tra hệ thống làm mát
Kiểm tra:
• két giải nhiệt;
• quạt;
• luồng gió;
• nhiệt độ phòng máy;
• tình trạng bám bụi.
Nếu máy thường xuyên nóng, phải xử lý nguyên nhân trước.
Bước 4: Kiểm tra lọc dầu và đường dầu
Kiểm tra:
• lọc dầu;
• chênh áp;
• đường dầu;
• van;
• đường hồi dầu;
• các vị trí có cặn.
Bước 5: Xác định loại dầu và lịch sử sử dụng
Đây là bước quan trọng để phát hiện:
• dầu không đúng chủng loại;
• dầu hết thời gian sử dụng;
• trộn dầu;
• đổi dầu không đúng quy trình.
Bước 6: Xả dầu và thay vật tư phù hợp
Tùy tình trạng thực tế, có thể thực hiện:
• thay dầu;
• thay lọc dầu;
• thay lọc gió;
• kiểm tra/thay bộ tách dầu;
• vệ sinh két giải nhiệt.
Không nên thay tất cả phụ tùng một cách máy móc nếu chưa xác định tình trạng.
Bước 7: Đánh giá có cần flushing hay không
Nếu hệ thống có nhiều cặn, cần đánh giá phương án flushing phù hợp.
Đây là công việc nên thực hiện bởi kỹ thuật viên có kinh nghiệm vì xử lý không đúng có thể để lại cặn hoặc gây ảnh hưởng đến các bộ phận của máy.
Bước 8: Chạy thử và theo dõi
Sau khi xử lý cần theo dõi:
• nhiệt độ;
• áp suất;
• dòng điện;
• thời gian Load/Unload;
• chênh áp lọc;
• mức dầu;
• tình trạng dầu;
• cảnh báo trên bộ điều khiển.
Không nên coi máy đã được xử lý chỉ vì máy khởi động và chạy lại bình thường.
VI. Có nên tiếp tục chạy máy khi dầu đã bị keo?
Điều này phụ thuộc vào mức độ.
Nếu chỉ phát hiện dầu có dấu hiệu xuống cấp nhẹ nhưng các thông số vẫn ổn định, cần lập kế hoạch xử lý sớm và theo dõi chặt chẽ.
Nhưng nếu đồng thời xuất hiện:
• nhiệt độ cao;
• lọc dầu nhanh nghẹt;
• dầu rất đặc;
• nhiều cặn;
• áp suất bất thường;
• tiếng ồn/rung;
• cảnh báo nhiệt;
• giảm lưu lượng;
thì không nên cố vận hành kéo dài để tránh biến một vấn đề về dầu thành sự cố cơ khí nghiêm trọng hơn.
Đặc biệt, nếu máy đang cung cấp khí trực tiếp cho dây chuyền sản xuất, việc tiếp tục chạy trong tình trạng bất thường còn làm tăng nguy cơ dừng máy đột xuất và ảnh hưởng sản xuất.
VII. Keo dầu có làm máy nén khí giảm lưu lượng không?
Có thể.
Bản thân keo dầu không phải nguyên nhân duy nhất làm giảm lưu lượng, nhưng nếu cặn ảnh hưởng đến hệ thống dầu, nhiệt độ hoặc các bộ phận điều khiển, hiệu suất máy có thể suy giảm.
Ngoài ra, máy giảm lưu lượng còn có nhiều nguyên nhân khác như:
• lọc gió bẩn;
• van hút hoạt động không đúng;
• bộ tách dầu bị hạn chế;
• đầu nén hao mòn;
• áp suất cài đặt không phù hợp;
• rò rỉ khí;
• đường ống sụt áp;
• nhu cầu khí của nhà máy tăng.
Vì vậy, khi máy vừa bị keo dầu vừa giảm lưu lượng, không nên mặc định hai vấn đề chỉ có một nguyên nhân.
Có thể tham khảo thêm bài “Nguyên nhân lưu lượng máy nén khí trục vít bị giảm” để kiểm tra toàn bộ nhóm nguyên nhân liên quan đến lưu lượng.
VIII. Keo dầu có liên quan đến việc máy nén khí bị nóng không?
Có thể có mối liên hệ.
Một chuỗi nguyên nhân có thể xảy ra:
Két giải nhiệt bẩn → nhiệt độ dầu tăng → dầu oxy hóa nhanh → hình thành cặn → lọc/đường dầu bị hạn chế → khả năng tuần hoàn và làm mát giảm → nhiệt độ tiếp tục tăng.
Tuy nhiên, máy nóng cũng có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác.
Vì vậy, khi xử lý keo dầu cần đồng thời kiểm tra hệ thống làm mát.
Đây cũng là lý do bảo dưỡng định kỳ cần bao gồm vệ sinh két giải nhiệt, kiểm tra quạt, dầu, lọc và các thông số nhiệt độ, thay vì chỉ thay dầu.
IX. Cách phòng ngừa máy nén khí bị keo dầu
Phòng ngừa hiệu quả nhất là kiểm soát cả dầu + nhiệt độ + vệ sinh + lịch bảo dưỡng.
Thứ nhất: Sử dụng đúng loại dầu
Xác định đúng loại dầu theo model máy và yêu cầu của nhà sản xuất.
Không tự ý trộn các loại dầu khi chưa xác định khả năng tương thích.
Thứ hai: Theo dõi nhiệt độ
Không chỉ chờ tới khi máy báo lỗi.
Nên ghi nhận nhiệt độ vận hành và phát hiện xu hướng tăng bất thường.
Thứ ba: Giữ két giải nhiệt sạch
Đặc biệt đối với nhà máy nhiều bụi, cần có lịch vệ sinh phù hợp với môi trường.
Thứ tư: Thay lọc đúng thời điểm
Theo dõi lọc dầu, lọc gió và bộ tách dầu theo số giờ vận hành kết hợp với tình trạng thực tế.
Thứ năm: Theo dõi tình trạng dầu
Nếu có điều kiện, lấy mẫu dầu định kỳ để theo dõi xu hướng thay đổi.
Thứ sáu: Ghi chép lịch sử bảo dưỡng
Nên lưu:
• ngày thay dầu;
• loại dầu;
• số giờ máy;
• loại lọc;
• nhiệt độ;
• cảnh báo;
• tình trạng dầu;
• các phụ tùng đã thay.
Nhờ đó, khi phát sinh keo dầu, kỹ thuật viên có thể truy lại lịch sử để tìm nguyên nhân nhanh hơn.
X. Khi nào cần gọi kỹ thuật kiểm tra máy nén khí?
Doanh nghiệp nên kiểm tra sớm khi xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu:
• Dầu chuyển màu bất thường và có cặn.
• Dầu đặc hoặc dính.
• Lọc dầu nhanh nghẹt.
• Máy nóng hơn trước.
• Máy thường xuyên báo nhiệt độ.
• Nhiệt độ tăng dù tải không thay đổi.
• Máy giảm lưu lượng.
• Tiêu hao dầu tăng.
• Có cặn tại bình dầu – tách dầu.
• Van điều khiển hoạt động không ổn định.
• Máy rung hoặc phát ra tiếng động bất thường.
Nếu máy đã xuất hiện nhiều dấu hiệu cùng lúc, không nên chỉ thay dầu rồi đưa máy vào vận hành ngay.
Cần kiểm tra nguyên nhân gốc để tránh tình trạng dầu mới nhanh chóng bị xuống cấp trở lại.
XI. Bảo dưỡng định kỳ giúp hạn chế keo dầu như thế nào?
Bảo dưỡng đúng cách giúp phát hiện sớm những yếu tố tạo điều kiện cho dầu xuống cấp.
Một lần bảo dưỡng máy nén khí công nghiệp nên xem xét tối thiểu:
• dầu;
• lọc dầu;
• lọc gió;
• bộ tách dầu;
• két giải nhiệt;
• quạt;
• van hút;
• hệ thống điện;
• nhiệt độ;
• áp suất;
• dòng điện;
• thời gian Load/Unload;
• tình trạng rò rỉ.
Nếu máy hoạt động trong môi trường nhiều bụi hoặc tải cao, lịch bảo dưỡng có thể cần sát hơn so với điều kiện tiêu chuẩn.
Đối với doanh nghiệp tại Đồng Nai, Bình Dương hoặc TP.HCM, việc xây dựng lịch bảo dưỡng máy nén khí theo giờ vận hành và điều kiện thực tế của nhà máy sẽ hiệu quả hơn việc chỉ chờ máy phát sinh lỗi mới sửa.
--> Máy nén khí bị keo dầu không nên xem là vấn đề đơn giản của riêng dầu bôi trơn.
Sáu nhóm nguyên nhân cần ưu tiên kiểm tra gồm:
1. Nhiệt độ vận hành quá cao trong thời gian dài.
2. Dầu không phù hợp hoặc các loại dầu không tương thích bị trộn với nhau.
3. Dầu đã quá thời gian sử dụng hoặc bị suy giảm chất lượng.
4. Dầu bị nhiễm nước, bụi hoặc tạp chất.
5. Lọc dầu, đường dầu hoặc hệ thống làm mát bị hạn chế.
6. Hệ thống đã có cặn nhưng chỉ thay dầu mới mà chưa xử lý phần cặn còn lại.
Cách xử lý hiệu quả không phải là “thấy keo dầu → thay dầu”, mà cần đi theo trình tự:
xác định nguyên nhân → đánh giá mức độ cặn → kiểm tra nhiệt độ và hệ thống dầu → thay vật tư phù hợp → làm sạch khi cần → chạy thử → theo dõi lại thông số.
Nếu xử lý đúng nguyên nhân từ đầu, doanh nghiệp không chỉ giảm nguy cơ hư hỏng đầu nén mà còn hạn chế tình trạng nhiệt độ cao, giảm hiệu suất, tăng tiêu thụ điện và dừng máy ngoài kế hoạch.
Trường hợp máy đã có nhiều cặn, nhiệt độ cao, giảm lưu lượng hoặc phát sinh lỗi liên tục, nên kiểm tra tổng thể trước khi quyết định tiếp tục vận hành, sửa chữa hay đại tu.
XII. Câu hỏi thường gặp
1. Máy nén khí bị keo dầu có phải do dầu giả không?
Không nhất thiết. Dầu không phù hợp hoặc chất lượng kém là một khả năng, nhưng nhiệt độ cao, dầu quá hạn, nhiễm bẩn, trộn dầu không tương thích và hệ thống có cặn đều có thể gây ra hiện tượng tương tự.
2. Dầu máy nén khí bị đặc có phải chắc chắn là keo dầu?
Không thể kết luận chỉ dựa vào độ đặc. Cần kiểm tra màu, cặn, mùi, lịch sử sử dụng và tình trạng hệ thống dầu.
3. Có nên thay dầu ngay khi máy bị keo dầu?
Thay dầu có thể là một phần của phương án xử lý, nhưng trước tiên cần xác định nguyên nhân. Nếu hệ thống đã có nhiều cặn mà chỉ thay dầu mới, tình trạng có thể tái diễn.
4. Keo dầu có làm hỏng đầu nén không?
Nếu cặn ảnh hưởng đến dòng dầu, khả năng bôi trơn và làm mát, nó có thể làm tăng rủi ro hao mòn các chi tiết của đầu nén. Mức độ ảnh hưởng cần được kiểm tra thực tế.
5. Máy nén khí Hanbell bị keo dầu xử lý như thế nào?
Cần xác định model, loại dầu đang sử dụng, nhiệt độ vận hành, lịch sử thay dầu và mức độ cặn. Sau đó kiểm tra hệ thống dầu, lọc, két giải nhiệt và đánh giá có cần làm sạch/flushing hay không.
6. Bao lâu nên kiểm tra dầu máy nén khí?
Nên kiểm tra theo số giờ vận hành và điều kiện thực tế. Với máy chạy tải cao, môi trường nóng hoặc nhiều bụi, cần theo dõi sát hơn và không nên chỉ dựa vào một mốc thời gian cố định.
.png)
