Máy nén khí trục vít – "Trái tim" của hệ thống khí nén trong nhà máy

Trong hầu hết các nhà máy hiện đại, máy nén khí trục vít không đơn thuần là một thiết bị cung cấp khí nén mà còn được xem là "trái tim" của toàn bộ hệ thống sản xuất. Nguồn khí nén ổn định là yếu tố quyết định khả năng vận hành của dây chuyền tự động hóa, máy CNC, robot công nghiệp, hệ thống đóng gói, sơn tĩnh điện, ngành thực phẩm, dệt may, điện tử và nhiều lĩnh vực khác.

Chỉ cần máy nén khí ngừng hoạt động trong vài phút, doanh nghiệp có thể đối mặt với:

• Dây chuyền sản xuất bị gián đoạn.

• Thiệt hại về tiến độ giao hàng.

• Gia tăng chi phí nhân công chờ máy.

• Hao hụt năng suất và doanh thu.

• Nguy cơ hư hỏng các thiết bị liên quan.

Chính vì vậy, bảo dưỡng máy nén khí trục vít định kỳ không chỉ là công việc bảo trì thông thường mà còn là giải pháp giúp doanh nghiệp bảo vệ tài sản, tối ưu chi phí vận hành và đảm bảo hoạt động sản xuất diễn ra liên tục.

I. Vì sao nhiều doanh nghiệp vẫn chưa chú trọng bảo dưỡng máy nén khí?

thay dầu máy nén khí - Lộc Thiên Phát

Thay dầu máy nén khí trong quá trình bảo dưỡng.

Qua quá trình triển khai hàng trăm dự án bảo dưỡng và sửa chữa máy nén khí tại các khu công nghiệp ở Đồng Nai, Bình Dương, TP.HCM, Tây Ninh và các tỉnh phía Nam, đội ngũ kỹ thuật Lộc Thiên Phát nhận thấy một thực tế khá phổ biến:

Rất nhiều doanh nghiệp chỉ tiến hành bảo dưỡng khi máy đã xuất hiện dấu hiệu bất thường như:

• Máy nén khí không lên áp.

• Máy chạy liên tục nhưng không tự ngắt.

• Nhiệt độ dầu tăng cao.

• Máy rung mạnh hoặc phát tiếng ồn lớn.

• Hao dầu bất thường.

• Báo lỗi trên màn hình điều khiển.

• Dừng máy đột ngột.

Đến thời điểm này, nhiều linh kiện bên trong đã bị ảnh hưởng, khiến chi phí sửa chữa cao hơn rất nhiều so với việc bảo dưỡng định kỳ ngay từ đầu.

Tham khảo thêm:

Bao Lâu Nên Bảo Dưỡng Máy Nén Khí Một Lần?

Bảo dưỡng máy nén khí không đơn giản là thay dầu

Đây là quan điểm sai lầm mà chúng tôi thường gặp khi làm việc với nhiều doanh nghiệp.

Không ít người cho rằng:

"Máy vẫn chạy bình thường thì chỉ cần thay dầu là đủ."

Trên thực tế, một quy trình bảo dưỡng máy nén khí trục vít theo tiêu chuẩn kỹ thuật bao gồm hàng chục hạng mục khác nhau như:

• Kiểm tra hệ thống điện điều khiển.

• Kiểm tra hệ thống dầu bôi trơn.

• Kiểm tra lọc gió.

• Kiểm tra lọc dầu.

• Kiểm tra bộ tách dầu.

• Kiểm tra van hút.

• Kiểm tra van áp suất tối thiểu.

• Kiểm tra van nhiệt.

• Kiểm tra cụm đầu nén.

• Kiểm tra motor truyền động.

• Kiểm tra khớp nối hoặc dây curoa.

• Kiểm tra két giải nhiệt.

• Kiểm tra cảm biến.

• Kiểm tra rò rỉ khí.

• Kiểm tra rò rỉ dầu.

• Đo và đánh giá toàn bộ thông số vận hành.

Nếu chỉ thay dầu mà bỏ qua các hạng mục trên, nhiều nguy cơ hư hỏng vẫn tồn tại và có thể phát sinh bất cứ lúc nào.

Mục tiêu của quy trình bảo dưỡng máy nén khí trục vít

Một quy trình bảo dưỡng đạt tiêu chuẩn không chỉ giúp máy hoạt động ổn định mà còn hướng đến các mục tiêu lâu dài:

Duy trì hiệu suất nén khí

Máy luôn đạt áp suất thiết kế, lưu lượng khí ổn định và đáp ứng nhu cầu sản xuất.

Giảm tiêu hao điện năng

Theo kinh nghiệm thực tế, một máy nén khí được bảo dưỡng đúng quy trình thường vận hành hiệu quả hơn, hạn chế tình trạng quá tải hoặc chạy không tải kéo dài, từ đó góp phần giảm chi phí điện năng.

Phát hiện sớm các nguy cơ hư hỏng

Thông qua quá trình kiểm tra định kỳ, kỹ thuật viên có thể phát hiện:

• Vòng bi bắt đầu mòn.

• Bộ tách dầu xuống cấp.

• Lọc dầu nghẹt.

• Van hút hoạt động bất thường.

• Cảm biến sai lệch.

• Rò rỉ khí hoặc dầu.

Việc xử lý sớm sẽ giúp tránh những hư hỏng lớn và giảm thời gian dừng máy.

Kéo dài tuổi thọ thiết bị

Một máy nén khí được bảo dưỡng đúng kỹ thuật có thể vận hành ổn định trong nhiều năm, đồng thời giảm chi phí đầu tư thay thế thiết bị mới.

Những ai nên đọc bài viết này?

Bài viết được biên soạn dành cho:

• Chủ doanh nghiệp sản xuất.

• Trưởng phòng kỹ thuật.

• Trưởng bộ phận bảo trì.

• Nhân viên bảo trì nhà máy.

• Đơn vị quản lý hệ thống khí nén.

• Người đang tìm hiểu về quy trình bảo dưỡng máy nén khí trục vít.

Dù bạn đang sử dụng máy của Hitachi, Kobelco, Atlas Copco, Fusheng, Hanbell, CompAir, Kaeser, Ingersoll Rand, Airman, Mitsui Seiki hay các thương hiệu khác, các nguyên tắc bảo dưỡng cơ bản trong bài viết này đều có thể tham khảo và áp dụng.

Nội dung chính của bài viết

Để giúp bạn dễ theo dõi, bài viết sẽ lần lượt trình bày:

• Khi nào cần bảo dưỡng máy nén khí trục vít?

• Chu kỳ bảo dưỡng theo số giờ vận hành.

• Chuẩn bị trước khi bảo dưỡng.

• Quy trình bảo dưỡng từng hạng mục theo tiêu chuẩn kỹ thuật.

• Những lỗi thường gặp khi bảo dưỡng.

• Checklist bảo dưỡng máy nén khí.

• Các lưu ý giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị.

• Khi nào nên thuê đơn vị bảo dưỡng chuyên nghiệp.

Đồng thời, trong từng phần, chúng tôi sẽ liên kết đến các bài viết chuyên sâu như:

• Sửa chữa bảo dưỡng máy nén khí công nghiệp

• Bao lâu nên bảo dưỡng máy nén khí một lần?

• Chi phí bảo dưỡng máy nén khí công nghiệp bao nhiêu?

• Máy nén khí không tạo áp suất – Nguyên nhân và giải pháp

• Máy nén khí chạy liên tục không ngắt

• Dầu máy nén khí bị đen có nguy hiểm không?

để bạn có thể tìm hiểu chi tiết từng chủ đề.

II. Chu kỳ bảo dưỡng máy nén khí trục vít theo tiêu chuẩn kỹ thuật

bảo dưỡng máy nén khic chuyên nghiệp - Lộc Thiên Phát

Thay bộ lọc dầu, lọc khí.

Một trong những sai lầm phổ biến tại nhiều doanh nghiệp là chỉ tiến hành bảo dưỡng khi máy nén khí xuất hiện sự cố. Trên thực tế, mỗi linh kiện trong máy đều có tuổi thọ và chu kỳ làm việc nhất định. Nếu chờ đến khi thiết bị phát sinh lỗi mới kiểm tra thì nhiều chi tiết bên trong đã bị mài mòn, dẫn đến chi phí sửa chữa cao và nguy cơ dừng máy ngoài kế hoạch.

Vì vậy, các nhà sản xuất máy nén khí như Hitachi, Kobelco, Atlas Copco, Kaeser, Fusheng, Hanbell, CompAir... đều khuyến nghị xây dựng kế hoạch bảo dưỡng theo số giờ vận hành thay vì chỉ dựa vào thời gian sử dụng.

Lưu ý: Chu kỳ dưới đây mang tính tham khảo. Thời gian thực tế có thể thay đổi tùy theo điều kiện môi trường, loại dầu sử dụng, mức tải và khuyến cáo của từng hãng.

Bảo dưỡng hằng ngày (Daily Inspection)

Đây là bước đơn giản nhưng có ý nghĩa rất lớn trong việc phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.

Người vận hành nên thực hiện kiểm tra trước khi khởi động hoặc trong quá trình máy hoạt động.

Các hạng mục cần kiểm tra

• Áp suất làm việc của máy.

• Nhiệt độ dầu.

• Mức dầu bôi trơn.

• Tiếng ồn và độ rung.

• Màn hình điều khiển có báo lỗi hay không.

• Rò rỉ dầu.

• Rò rỉ khí nén.

• Quạt giải nhiệt hoạt động bình thường.

• Màu sắc và chất lượng dầu quan sát được.

Nếu phát hiện các dấu hiệu như máy không lên áp, máy chạy liên tục, nhiệt độ tăng cao hoặc dầu chuyển màu bất thường, doanh nghiệp nên kiểm tra ngay thay vì tiếp tục vận hành.

Tham khảo thêm: Máy Nén Khí Không Tạo Áp Suất: Nguyên Nhân Và Giải Pháp

Bảo dưỡng sau 500 giờ vận hành

Đây được xem là mốc bảo dưỡng đầu tiên sau khi máy đi vào hoạt động hoặc sau lần bảo dưỡng lớn.

Ở giai đoạn này, mục tiêu chính là đánh giá tình trạng tổng thể của hệ thống và phát hiện các dấu hiệu bất thường.

Nội dung kiểm tra

• Kiểm tra toàn bộ bu lông, đai ốc và chân máy.

• Kiểm tra dây điện và đầu nối.

• Kiểm tra dây curoa (đối với máy truyền động bằng dây đai).

• Kiểm tra khớp nối (đối với máy truyền động trực tiếp).

• Kiểm tra mức dầu.

• Kiểm tra lọc gió.

• Kiểm tra áp suất vận hành.

• Kiểm tra độ rung.

• Vệ sinh bên ngoài máy và khu vực két giải nhiệt.

Ở những môi trường nhiều bụi như gỗ, xi măng, thức ăn chăn nuôi hoặc dệt may, việc vệ sinh lọc gió có thể cần thực hiện sớm hơn mốc 500 giờ.

Bảo dưỡng sau 1.000 giờ vận hành

Đây là giai đoạn nhiều linh kiện bắt đầu chịu ảnh hưởng của quá trình làm việc liên tục.

Ngoài các hạng mục ở mốc 500 giờ, kỹ thuật viên cần tiến hành kiểm tra chuyên sâu hơn.

Các hạng mục cần thực hiện

• Kiểm tra chất lượng dầu máy nén khí.

• Kiểm tra lọc dầu.

• Kiểm tra lọc gió.

• Kiểm tra bộ giải nhiệt.

• Kiểm tra van hút.

• Kiểm tra hệ thống đường dầu.

• Đo dòng điện motor.

• Kiểm tra nhiệt độ đầu nén.

Nếu dầu đã chuyển màu, có mùi khét hoặc xuất hiện cặn bẩn, nên thay dầu dù chưa đến chu kỳ tiêu chuẩn.

Xem thêm: Dầu Máy Nén Khí Bị Đen Có Nguy Hiểm Không?

Bảo dưỡng sau 2.000 giờ vận hành

Đây là mốc bảo dưỡng định kỳ quan trọng đối với hầu hết các dòng máy nén khí trục vít ngâm dầu.

Thông thường, kỹ thuật viên sẽ thực hiện:

Thay dầu máy nén khí

Dầu bôi trơn sau thời gian dài sử dụng sẽ giảm khả năng:

• Bôi trơn.

• Làm kín khe hở trục vít.

• Làm mát.

• Chống oxy hóa.

Việc tiếp tục sử dụng dầu cũ có thể làm tăng nhiệt độ vận hành và giảm tuổi thọ cụm đầu nén.

Thay lọc dầu

Lọc dầu có nhiệm vụ giữ lại cặn bẩn và mạt kim loại trong hệ thống.

Nếu lọc bị tắc:

• Áp suất dầu giảm.

• Khả năng bôi trơn kém.

• Dễ gây mòn cụm đầu nén.

Kiểm tra lọc gió

Lọc gió bẩn làm giảm lưu lượng khí hút vào.

Hậu quả là:

• Máy yếu hơi.

• Tăng điện năng tiêu thụ.

• Hiệu suất giảm.

Kiểm tra bộ giải nhiệt

Két giải nhiệt cần được vệ sinh sạch sẽ để đảm bảo:

• Nhiệt độ dầu ổn định.

• Khả năng giải nhiệt tốt.

• Máy không báo nhiệt độ cao.

Bảo dưỡng sau 4.000 giờ vận hành

Ở mốc này, việc bảo dưỡng không chỉ dừng ở thay vật tư tiêu hao mà cần đánh giá tình trạng hoạt động của nhiều cụm chi tiết quan trọng.

Các hạng mục cần kiểm tra

• Bộ tách dầu.

• Van nhiệt.

• Van áp suất tối thiểu.

• Van điện từ.

• Cảm biến áp suất.

• Cảm biến nhiệt độ.

• Khớp nối.

• Độ rung cụm đầu nén.

• Độ đồng tâm giữa motor và đầu nén.

Đây cũng là thời điểm thích hợp để kiểm tra hiệu suất tổng thể của hệ thống khí nén nhằm phát hiện các điểm rò rỉ hoặc tổn thất năng lượng.

Bảo dưỡng sau 8.000 giờ vận hành

Đây là mốc bảo dưỡng lớn và nên được thực hiện bởi đơn vị có chuyên môn.

Ngoài các hạng mục định kỳ, cần đánh giá sâu hơn về tình trạng cơ khí của thiết bị.

Nội dung kiểm tra

• Đo độ mòn cụm đầu nén.

• Kiểm tra bạc đạn motor.

• Kiểm tra bạc đạn đầu nén.

• Kiểm tra phớt làm kín.

• Kiểm tra hệ thống điều khiển.

• Kiểm tra biến tần (nếu có).

• Hiệu chuẩn cảm biến.

• Kiểm tra toàn bộ hệ thống điện.

Đối với những máy vận hành liên tục 24/24 giờ, doanh nghiệp nên lập kế hoạch bảo dưỡng lớn trước khi bước vào giai đoạn sản xuất cao điểm để tránh dừng máy đột xuất.

Những yếu tố làm thay đổi chu kỳ bảo dưỡng

Không phải mọi máy nén khí đều có cùng chu kỳ bảo dưỡng. Trên thực tế, thời gian bảo trì còn phụ thuộc vào:

• Môi trường làm việc có nhiều bụi hay không.

• Nhiệt độ khu vực lắp đặt.

• Độ ẩm không khí.

• Chất lượng dầu bôi trơn.

• Thời gian vận hành mỗi ngày.

• Mức tải của máy.

• Chất lượng điện áp đầu vào.

Máy làm việc trong môi trường bụi bẩn hoặc vận hành liên tục ba ca/ngày thường cần rút ngắn chu kỳ bảo dưỡng để đảm bảo độ tin cậy.

III. Công tác chuẩn bị trước khi bảo dưỡng máy nén khí trục vít

Một quy trình bảo dưỡng đạt tiêu chuẩn không bắt đầu bằng việc tháo máy mà bắt đầu từ khâu chuẩn bị. Đây là bước giúp đảm bảo an toàn cho kỹ thuật viên, hạn chế sai sót và nâng cao chất lượng bảo dưỡng.

Chuẩn bị hồ sơ kỹ thuật

Trước khi tiến hành, cần thu thập các thông tin:

• Model máy nén khí.

• Công suất.

• Số giờ vận hành.

• Nhật ký bảo trì trước đó.

• Lịch sử sửa chữa.

• Danh mục vật tư đã thay thế.

Việc nắm rõ lịch sử thiết bị sẽ giúp đánh giá chính xác tình trạng và lập kế hoạch bảo dưỡng phù hợp.

Chuẩn bị vật tư thay thế

Tùy theo gói bảo dưỡng, kỹ thuật viên cần chuẩn bị:

• Dầu máy nén khí đúng chủng loại.

• Lọc dầu.

• Lọc gió.

• Bộ tách dầu.

• Gioăng, O-ring nếu cần thay.

• Dung dịch vệ sinh két giải nhiệt.

• Vật tư tiêu hao khác theo khuyến cáo của nhà sản xuất.

Nên ưu tiên sử dụng vật tư chính hãng hoặc tương đương về chất lượng để đảm bảo hiệu quả vận hành sau bảo dưỡng.

Chuẩn bị dụng cụ chuyên dụng

Một số dụng cụ cần thiết gồm:

• Bộ cờ lê, mỏ lết.

• Cờ lê lực.

• Đồng hồ đo áp suất.

• Đồng hồ đo điện.

• Máy đo độ rung.

• Thiết bị đo nhiệt độ hồng ngoại.

• Máy vệ sinh két giải nhiệt.

• Khăn lau và dụng cụ vệ sinh.

Thực hiện quy trình an toàn (LOTO)

Trước khi thao tác, kỹ thuật viên cần thực hiện đầy đủ quy trình Lockout – Tagout (LOTO):

• Ngắt hoàn toàn nguồn điện.

• Khóa CB nguồn.

• Treo biển cảnh báo "Đang bảo dưỡng – Không đóng điện".

• Xả hết áp suất còn lại trong bình chứa và đường ống.

• Chờ nhiệt độ dầu giảm xuống mức an toàn.

Đây là yêu cầu bắt buộc nhằm phòng tránh tai nạn lao động và bảo vệ thiết bị trong quá trình bảo dưỡng.

IV: Quy Trình Bảo Dưỡng Máy Nén Khí Trục Vít Theo Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật

đơn vị bảo dưỡng máy nén khí chuyên nghiêp - Lộc Thiên Phát

Kỹ thuật viên đang bảo dưỡng máy nén khí.

Sau khi hoàn tất công tác chuẩn bị và đảm bảo các điều kiện an toàn, kỹ thuật viên sẽ tiến hành bảo dưỡng theo trình tự khoa học. Việc thực hiện đúng quy trình không chỉ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường mà còn hạn chế tối đa rủi ro phát sinh trong quá trình vận hành sau bảo dưỡng.

Một nguyên tắc quan trọng là không nên tháo rời nhiều hạng mục cùng lúc. Thay vào đó, cần thực hiện theo từng nhóm hệ thống để tránh bỏ sót chi tiết và dễ dàng kiểm soát chất lượng sau khi hoàn thành.

Bước 1. Kiểm tra tổng thể trước khi tháo máy

Đây là bước mà nhiều đơn vị thường bỏ qua nhưng lại mang giá trị rất lớn trong việc đánh giá tình trạng thực tế của thiết bị.

Trước khi ngắt điện, kỹ thuật viên cần cho máy vận hành ổn định khoảng 10–15 phút để ghi nhận các thông số làm việc.

Các thông số cần ghi nhận

• Áp suất tải (Load Pressure).

• Áp suất không tải (Unload Pressure).

• Nhiệt độ dầu.

• Nhiệt độ đầu nén.

• Dòng điện từng pha.

• Điện áp nguồn.

• Thời gian chạy tải và chạy không tải.

• Số giờ vận hành.

• Mã cảnh báo hoặc lỗi trên màn hình điều khiển.

Các thông số này sẽ là cơ sở để so sánh sau khi bảo dưỡng và đánh giá hiệu quả công việc.

Bước 2. Kiểm tra hệ thống điện điều khiển

Hệ thống điện là "bộ não" của máy nén khí trục vít. Chỉ một đầu nối lỏng hoặc tiếp điểm bị oxy hóa cũng có thể gây ra hiện tượng báo lỗi, dừng máy hoặc cháy thiết bị.

Kiểm tra tủ điện

Các hạng mục cần kiểm tra gồm:

• CB nguồn.

• Khởi động từ (Contactor).

• Relay nhiệt.

• Bộ điều khiển PLC.

• Biến tần (đối với máy Inverter).

• Relay trung gian.

• Cầu chì.

• Dây tín hiệu.

Kiểm tra đầu nối

Quan sát:

• Đầu cos có bị cháy hay không.

• Dây điện có đổi màu.

• Có dấu hiệu phát nhiệt.

• Tiếp điểm bị oxy hóa.

Nếu phát hiện tiếp điểm cháy hoặc lỏng cần xử lý ngay để tránh phát sinh hồ quang điện.

Bước 3. Kiểm tra hệ thống dầu bôi trơn

Dầu là yếu tố quyết định tuổi thọ của cụm đầu nén.

Trong quá trình bảo dưỡng cần đánh giá:

Màu sắc dầu

Dầu đạt yêu cầu thường có màu vàng trong hoặc nâu nhạt.

Nếu dầu xuất hiện:

• Màu đen.

• Có cặn.

• Mùi khét.

• Bọt khí.

thì cần kiểm tra nguyên nhân trước khi thay dầu mới.

Xem thêm: Dầu Máy Nén Khí Bị Đen Có Nguy Hiểm Không?

Kiểm tra mức dầu

Quan sát kính thăm dầu khi máy ở trạng thái không tải.

Nếu dầu thấp hơn mức quy định có thể do:

• Rò rỉ.

• Hao dầu.

• Bộ tách dầu xuống cấp.

Bước 4. Thay dầu máy nén khí

Việc thay dầu cần thực hiện khi dầu còn ấm để tăng khả năng thoát hết lượng dầu cũ trong hệ thống.

Quy trình thực hiện

• Xả áp hoàn toàn.

• Mở van xả dầu.

• Thu gom dầu thải đúng quy định môi trường.

• Vệ sinh khu vực xả dầu.

• Đóng van.

• Châm dầu mới đúng chủng loại.

• Kiểm tra mức dầu.

Không nên pha trộn hai loại dầu khác hãng hoặc khác gốc dầu nếu không có khuyến nghị từ nhà sản xuất.

Bước 5. Thay lọc dầu

Lọc dầu giúp loại bỏ:

• Cặn kim loại.

• Muội than.

• Tạp chất.

• Cặn dầu.

Khi thay cần lưu ý

• Kiểm tra gioăng cao su.

• Bôi lớp dầu mỏng lên gioăng mới.

• Siết đúng lực.

• Không siết quá chặt.

Sau khi khởi động lại cần kiểm tra rò rỉ quanh vị trí lọc.

Bước 6. Kiểm tra và thay lọc gió

Lọc gió bẩn làm giảm lưu lượng khí hút và khiến máy tiêu hao nhiều điện năng hơn.

Dấu hiệu lọc gió bẩn

• Màu đen.

• Bám nhiều bụi.

• Báo chênh áp cao.

• Máy lên áp chậm.

Trong môi trường nhiều bụi, lọc gió có thể cần thay sớm hơn chu kỳ tiêu chuẩn.

Bước 7. Kiểm tra bộ tách dầu

Đây là linh kiện ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng khí nén và mức tiêu hao dầu.

Nếu bộ tách dầu xuống cấp có thể xuất hiện:

• Hao dầu.

• Khí nén lẫn dầu.

• Áp suất chênh lệch tăng.

• Máy nóng.

Kiểm tra

• Độ kín.

• Chênh áp.

• Tình trạng gioăng.

• Bề mặt tiếp xúc.

Bước 8. Kiểm tra hệ thống làm mát

Đây là bước rất quan trọng nhưng thường bị xem nhẹ.

Vệ sinh két giải nhiệt

Quan sát:

• Bụi.

• Dầu bám.

• Cánh tản nhiệt cong.

• Dị vật.

Có thể sử dụng:

• Khí nén.

• Hóa chất chuyên dụng.

• Máy rửa áp lực thấp.

Không nên dùng áp lực nước quá mạnh vì dễ làm biến dạng cánh nhôm.

Kiểm tra quạt làm mát

• Chiều quay.

• Độ rung.

• Tiếng ồn.

• Dòng điện.

Bước 9. Kiểm tra hệ thống van

Các van cần kiểm tra gồm:

Van hút

Kiểm tra:

• Đóng mở.

• Độ kín.

• Lò xo.

• Xi lanh điều khiển.

Van nhiệt

Đảm bảo van mở đúng nhiệt độ thiết kế.

Van áp suất tối thiểu

Van phải giữ đúng áp suất tối thiểu để hệ thống dầu tuần hoàn ổn định.

Van điện từ

Kiểm tra:

• Cuộn coil.

• Điện áp.

• Tín hiệu điều khiển.

Bước 10. Kiểm tra cụm đầu nén

Đây là bộ phận có giá trị cao nhất của máy.

Kỹ thuật viên cần đánh giá:

• Tiếng ồn.

• Độ rung.

• Rò rỉ dầu.

• Nhiệt độ.

• Khả năng tạo áp.

Nếu phát hiện:

• Tiếng rít.

• Tiếng gõ.

• Rung bất thường.

cần dừng máy để kiểm tra chuyên sâu.

Bước 11. Kiểm tra động cơ điện

Motor cần được kiểm tra:

• Dòng điện.

• Điện trở cách điện.

• Nhiệt độ.

• Vòng bi.

• Quạt giải nhiệt.

Nếu motor hoạt động quá dòng trong thời gian dài sẽ làm giảm tuổi thọ cách điện.

Bước 12. Kiểm tra truyền động

Đối với máy truyền động bằng dây curoa:

• Kiểm tra độ căng.

• Kiểm tra độ mòn.

• Kiểm tra nứt gãy.

• Kiểm tra đồng tâm pulley.

Đối với máy truyền động trực tiếp:

• Kiểm tra khớp nối.

• Kiểm tra độ đồng tâm.

• Kiểm tra cao su giảm chấn.

Bước 13. Kiểm tra toàn bộ hệ thống khí nén

Không chỉ riêng máy nén khí, toàn bộ hệ thống cũng cần được kiểm tra.

Bao gồm:

• Bình chứa khí.

• Máy sấy khí.

• Bộ lọc đường ống.

• Van xả nước tự động.

• Đường ống khí.

• Điểm rò rỉ.

Một hệ thống rò rỉ 20% lưu lượng có thể làm chi phí điện tăng đáng kể dù máy vẫn hoạt động bình thường.

Bước 14. Kiểm tra cảm biến và hệ thống điều khiển

Các cảm biến cần hiệu chuẩn:

• Cảm biến nhiệt độ.

• Cảm biến áp suất.

• Cảm biến mức dầu.

• Cảm biến quá tải.

Đồng thời kiểm tra:

• PLC.

• Màn hình HMI.

• Bộ nhớ lỗi.

• Nhật ký cảnh báo.

Bước 15. Chạy thử sau bảo dưỡng

Sau khi hoàn thành tất cả các hạng mục, kỹ thuật viên cần khởi động máy và theo dõi trong điều kiện làm việc thực tế.

Kiểm tra lại

• Áp suất làm việc.

• Dòng điện.

• Nhiệt độ dầu.

• Tiếng ồn.

• Độ rung.

• Rò rỉ dầu.

• Rò rỉ khí.

• Chế độ tải và không tải.

Chỉ khi tất cả các thông số đạt yêu cầu mới tiến hành bàn giao thiết bị cho khách hàng.

Hoàn thiện hồ sơ bảo dưỡng

Một quy trình bảo dưỡng chuyên nghiệp không kết thúc khi máy hoạt động trở lại mà phải có đầy đủ hồ sơ nghiệm thu.

Biên bản nên ghi rõ:

• Thời gian bảo dưỡng.

• Số giờ vận hành của máy.

• Các hạng mục đã thực hiện.

• Vật tư đã thay thế.

• Thông số trước và sau bảo dưỡng.

• Các khuyến nghị cho lần bảo dưỡng tiếp theo.

• Chữ ký của kỹ thuật viên và đại diện khách hàng.

Việc lưu trữ hồ sơ đầy đủ sẽ giúp doanh nghiệp dễ dàng theo dõi lịch sử thiết bị, lập kế hoạch bảo trì định kỳ và đánh giá hiệu quả vận hành trong suốt vòng đời của máy nén khí.

V: Checklist Bảo Dưỡng Máy Nén Khí Trục Vít Theo Tiêu Chuẩn Và Những Lưu Ý Quan Trọng

Sau khi hoàn thành quy trình bảo dưỡng, doanh nghiệp cần xây dựng checklist kiểm tra định kỳ để đảm bảo máy nén khí luôn vận hành trong trạng thái tốt nhất. Đây cũng là phương pháp được nhiều nhà máy áp dụng nhằm giảm thiểu sự cố đột xuất và kiểm soát chi phí bảo trì hiệu quả.

Checklist bảo dưỡng máy nén khí theo từng cấp

✔ Checklist kiểm tra hằng ngày

Đây là những hạng mục người vận hành nên thực hiện trước và sau mỗi ca làm việc.

Hạng mục Trạng thái

Kiểm tra áp suất làm việc ☐

Kiểm tra nhiệt độ dầu ☐

Kiểm tra mức dầu ☐

Kiểm tra tiếng ồn bất thường ☐

Kiểm tra độ rung ☐

Kiểm tra màn hình báo lỗi ☐

Kiểm tra rò rỉ khí ☐

Kiểm tra rò rỉ dầu ☐

Kiểm tra nước ngưng ☐

Vệ sinh khu vực quanh máy ☐

Việc kiểm tra chỉ mất khoảng 5–10 phút nhưng có thể giúp phát hiện sớm nhiều sự cố nghiêm trọng.

✔ Checklist bảo dưỡng 500 giờ

Sau khoảng 500 giờ vận hành, nên thực hiện:

☐ Kiểm tra dây điện

☐ Kiểm tra CB

☐ Kiểm tra relay

☐ Kiểm tra dây curoa

☐ Kiểm tra khớp nối

☐ Kiểm tra lọc gió

☐ Vệ sinh két giải nhiệt

☐ Siết lại bu lông

☐ Kiểm tra chân máy

☐ Kiểm tra độ rung

✔ Checklist bảo dưỡng 1.000 giờ

Ngoài các hạng mục trên cần bổ sung:

☐ Kiểm tra chất lượng dầu

☐ Kiểm tra lọc dầu

☐ Kiểm tra van hút

☐ Kiểm tra nhiệt độ đầu nén

☐ Kiểm tra dòng điện motor

☐ Kiểm tra áp suất dầu

☐ Kiểm tra cảm biến

☐ Kiểm tra hệ thống điều khiển

✔ Checklist bảo dưỡng 2.000 giờ

Đây là cấp bảo dưỡng được nhiều doanh nghiệp lựa chọn vì ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ máy.

Các hạng mục gồm:

☐ Thay dầu máy nén khí

☐ Thay lọc dầu

☐ Thay lọc gió

☐ Kiểm tra bộ tách dầu

☐ Vệ sinh két giải nhiệt

☐ Kiểm tra van nhiệt

☐ Kiểm tra van áp suất tối thiểu

☐ Kiểm tra rò rỉ dầu

☐ Kiểm tra rò rỉ khí

☐ Chạy thử và ghi nhận thông số

✔ Checklist bảo dưỡng 4.000 giờ

☐ Kiểm tra đầu nén

☐ Kiểm tra bạc đạn

☐ Kiểm tra motor

☐ Kiểm tra khớp nối

☐ Kiểm tra biến tần

☐ Hiệu chuẩn cảm biến

☐ Đo độ rung

☐ Đo dòng điện

☐ Đánh giá hiệu suất máy

✔ Checklist bảo dưỡng 8.000 giờ

Đây được xem là đợt bảo dưỡng lớn.

Thông thường cần:

☐ Thay bộ tách dầu

☐ Kiểm tra bạc đạn đầu nén

☐ Kiểm tra bạc đạn motor

☐ Kiểm tra phớt

☐ Kiểm tra rotor

☐ Kiểm tra PLC

☐ Kiểm tra toàn bộ hệ thống điện

☐ Kiểm tra bình dầu

☐ Kiểm tra bình chứa khí

☐ Lập biên bản đánh giá tổng thể

VI. Những sai lầm thường gặp khi bảo dưỡng máy nén khí

Trong quá trình làm việc tại nhiều nhà máy, đội ngũ kỹ thuật Lộc Thiên Phát nhận thấy phần lớn các sự cố lớn đều xuất phát từ những sai sót tưởng chừng rất nhỏ.

1. Chỉ thay dầu mà không thay lọc dầu

Đây là lỗi phổ biến nhất.

Dầu mới nhưng lọc dầu cũ vẫn chứa nhiều cặn bẩn sẽ làm giảm hiệu quả bôi trơn và khiến dầu nhanh xuống cấp.

2. Tiếp tục sử dụng lọc gió đã bẩn

Lọc gió bám bụi làm giảm lưu lượng khí hút vào, khiến:

• Máy khó đạt áp.

• Tiêu hao điện nhiều hơn.

• Tăng nhiệt độ đầu nén.

3. Sử dụng dầu không đúng chủng loại

Nhiều doanh nghiệp lựa chọn dầu giá rẻ hoặc pha trộn nhiều loại dầu khác nhau.

Điều này có thể dẫn đến:

• Tạo cặn.

• Mất khả năng bôi trơn.

• Ăn mòn linh kiện.

• Hỏng bộ tách dầu.

4. Không vệ sinh két giải nhiệt

Két giải nhiệt bám bụi là nguyên nhân hàng đầu khiến máy báo nhiệt độ cao.

Nhiều trường hợp chỉ cần vệ sinh két giải nhiệt đúng cách là máy hoạt động bình thường mà không cần thay thế linh kiện.

5. Không kiểm tra rò rỉ khí

Một lỗ rò nhỏ trên đường ống có thể làm thất thoát hàng nghìn kWh điện mỗi năm.

Doanh nghiệp nên kiểm tra toàn bộ hệ thống khí nén định kỳ thay vì chỉ tập trung vào máy nén khí.

6. Không lưu hồ sơ bảo dưỡng

Nếu không có lịch sử bảo trì, rất khó xác định:

• Lần thay dầu gần nhất.

• Bộ tách dầu đã sử dụng bao lâu.

• Linh kiện nào đã thay.

• Chu kỳ bảo dưỡng tiếp theo.

Điều này dễ dẫn đến việc bảo dưỡng chồng chéo hoặc bỏ sót hạng mục quan trọng.

VII. Khi nào nên thuê đơn vị bảo dưỡng máy nén khí chuyên nghiệp?

Doanh nghiệp có thể tự thực hiện các công việc kiểm tra hằng ngày. Tuy nhiên, đối với các hạng mục kỹ thuật như:

• Thay bộ tách dầu.

• Kiểm tra đầu nén.

• Kiểm tra bạc đạn.

• Hiệu chuẩn cảm biến.

• Kiểm tra PLC.

• Đo độ rung.

• Đo dòng điện.

• Cân chỉnh khớp nối.

nên được thực hiện bởi đội ngũ kỹ thuật có kinh nghiệm và đầy đủ thiết bị chuyên dụng.

Việc bảo dưỡng không đúng quy trình có thể làm phát sinh các lỗi như:

• Máy không lên áp.

• Máy chạy liên tục không ngắt.

• Hao dầu.

• Báo nhiệt độ cao.

• Quá tải motor.

Nếu doanh nghiệp đang gặp các sự cố trên, có thể tham khảo thêm các bài viết chuyên sâu:

• Máy Nén Khí Không Tạo Áp Suất: Nguyên Nhân Và Giải Pháp

• Máy Nén Khí Chạy Liên Tục Không Ngắt: Nguyên Nhân Và Cách Khắc Phục

• Máy Nén Khí Bị Quá Tải – Nguyên Nhân Và Cách Khắc Phục

• Máy Nén Khí Bị Xì Dầu: Kiểm Tra Những Vị Trí Nào?

VIII. Câu hỏi thường gặp về bảo dưỡng máy nén khí

1. Bao lâu nên thay dầu máy nén khí?

Thông thường từ 2.000–4.000 giờ, tùy loại dầu và điều kiện vận hành. Doanh nghiệp nên tham khảo hướng dẫn của nhà sản xuất và kiểm tra chất lượng dầu định kỳ.

2. Có cần thay cả lọc dầu khi thay dầu không?

Có. Lọc dầu cũ vẫn giữ lại nhiều cặn bẩn. Nếu chỉ thay dầu mà không thay lọc, dầu mới sẽ nhanh bị nhiễm bẩn và giảm hiệu quả bôi trơn.

3. Có thể tự bảo dưỡng máy nén khí tại nhà máy không?

Đối với các hạng mục kiểm tra cơ bản như vệ sinh máy, kiểm tra mức dầu hoặc quan sát rò rỉ, doanh nghiệp có thể tự thực hiện. Tuy nhiên, các công việc liên quan đến hệ thống điện, đầu nén, motor hoặc van điều khiển nên được giao cho kỹ thuật viên chuyên môn.

4. Bao lâu nên vệ sinh két giải nhiệt?

Trong môi trường sạch, nên vệ sinh khoảng 3–6 tháng/lần. Với các ngành nhiều bụi như gỗ, xi măng hoặc dệt may, cần kiểm tra và vệ sinh thường xuyên hơn để tránh tình trạng quá nhiệt.

---> Bảo dưỡng máy nén khí trục vít không chỉ là công việc thay dầu hay thay lọc định kỳ mà là một quy trình kỹ thuật tổng thể, giúp đảm bảo hệ thống khí nén vận hành an toàn, ổn định và tiết kiệm chi phí trong suốt vòng đời thiết bị.

Việc xây dựng kế hoạch bảo dưỡng theo số giờ vận hành, kết hợp kiểm tra định kỳ và sử dụng vật tư đúng tiêu chuẩn sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro dừng máy, nâng cao hiệu suất sản xuất và kéo dài tuổi thọ máy nén khí.

Nếu doanh nghiệp chưa có đội ngũ kỹ thuật chuyên trách hoặc cần bảo dưỡng chuyên sâu, lựa chọn một đơn vị có kinh nghiệm sẽ giúp quá trình bảo trì diễn ra đúng quy trình, đúng kỹ thuật và đạt hiệu quả lâu dài.

IX. Lộc Thiên Phát – Chuyên gia bảo dưỡng máy nén khí công nghiệp

Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực khí nén và nhiệt lạnh công nghiệp, Lộc Thiên Phát cung cấp dịch vụ:

• Bảo dưỡng máy nén khí trục vít theo tiêu chuẩn kỹ thuật.

• Sửa chữa máy nén khí công nghiệp các hãng Hitachi, Kobelco, Atlas Copco, Fusheng, Hanbell, CompAir...

• Thay dầu, lọc dầu, lọc gió, bộ tách dầu chính hãng.

• Đại tu đầu nén, cân chỉnh khớp nối, xử lý sự cố hệ thống khí nén.

• Bảo trì Chiller và hệ thống lạnh công nghiệp.

Phục vụ tận nơi tại Đồng Nai, Bình Dương, TP.HCM, Tây Ninh, Long An, Bà Rịa – Vũng Tàu, Lâm Đồng và các tỉnh miền Nam.

Hotline: 035 905 2370 – 0933 808 624

Website: thumuamaylanh.vn