Dầu máy nén khí không chỉ có nhiệm vụ bôi trơn mà còn tham gia làm mát, làm kín và bảo vệ cụm đầu nén trong quá trình máy vận hành. Đặc biệt với máy nén khí trục vít sử dụng trong nhà máy, dầu làm việc liên tục ở nhiệt độ và áp suất cao nên sẽ dần bị oxy hóa, suy giảm phụ gia và nhiễm bẩn.
Nếu thay dầu không đúng chủng loại, sai quy trình hoặc để dầu quá lâu, máy có thể xuất hiện các tình trạng như nhiệt độ cao, hao dầu, đóng cặn, giảm hiệu suất, tăng điện năng tiêu thụ hoặc thậm chí ảnh hưởng đến tuổi thọ đầu nén.
Vì vậy, thay dầu máy nén khí cần được thực hiện theo đúng quy trình kỹ thuật và dựa trên model máy, loại dầu, số giờ vận hành và điều kiện thực tế của nhà máy, thay vì chỉ thay theo một mốc thời gian cố định.
I. Vì sao cần thay dầu máy nén khí đúng kỹ thuật?
Trong quá trình máy nén khí hoạt động, dầu phải chịu nhiệt độ cao, áp suất, quá trình oxy hóa và sự tiếp xúc với hơi ẩm, bụi hoặc các chất nhiễm bẩn trong môi trường.
Sau một thời gian, dầu có thể:
• Giảm khả năng bôi trơn.
• Giảm khả năng làm mát đầu nén.
• Bị oxy hóa.
• Biến chất hoặc tạo cặn.
• Làm tăng nhiệt độ vận hành.
• Làm nghẹt hoặc ảnh hưởng đến hệ thống dầu.
• Tăng nguy cơ hao dầu.
• Ảnh hưởng đến tuổi thọ vòng bi và cụm trục vít.
Đặc biệt, máy nén khí hoạt động 24/7 hoặc trong môi trường nhiều bụi, nhiệt độ cao sẽ có điều kiện làm việc khắc nghiệt hơn máy chạy tải nhẹ trong môi trường sạch.
Do đó, doanh nghiệp không nên chỉ dựa vào số tháng sử dụng để quyết định thay dầu. Cần kết hợp giờ vận hành, tải máy, nhiệt độ, loại dầu, điều kiện môi trường và khuyến cáo của nhà sản xuất.
Nếu doanh nghiệp đang xây dựng lịch bảo dưỡng định kỳ cho máy nén khí, có thể tham khảo thêm bài Hướng dẫn bảo dưỡng, thay dầu và phụ kiện máy nén khí để kết hợp thay dầu với kiểm tra các vật tư tiêu hao khác.
II. Khi nào nên thay dầu máy nén khí?
Đây là vấn đề nhiều doanh nghiệp thường hiểu chưa đầy đủ.
Không có một thời gian thay dầu duy nhất áp dụng cho tất cả các loại máy nén khí. Mỗi thương hiệu và model có yêu cầu khác nhau.
Thời điểm thay dầu cần xem xét các yếu tố:
• Model và công suất máy.
• Loại dầu đang sử dụng.
• Số giờ vận hành.
• Tỷ lệ tải của máy.
• Nhiệt độ vận hành.
• Môi trường phòng máy.
• Chất lượng dầu.
• Tình trạng hệ thống giải nhiệt.
• Lịch sử bảo dưỡng.
• Khuyến cáo của nhà sản xuất.
Một số dấu hiệu cần kiểm tra dầu sớm
Doanh nghiệp nên kiểm tra tình trạng dầu nếu phát hiện:
• Dầu chuyển màu bất thường.
• Dầu có mùi khét.
• Dầu xuất hiện cặn.
• Dầu có dấu hiệu oxy hóa.
• Nhiệt độ dầu hoặc nhiệt độ đầu nén tăng.
• Máy hoạt động liên tục ở tải cao.
• Phòng máy có nhiệt độ cao.
• Máy làm việc trong môi trường nhiều bụi.
• Máy đã đến hoặc vượt chu kỳ bảo dưỡng.
Không nên chờ đến khi máy báo lỗi nhiệt độ cao hoặc dừng đột ngột mới tiến hành thay dầu.

Kỹ thuật viên Lộc Thiên Phát đang thay dầu máy nén khí.
III. Chuẩn bị trước khi thay dầu máy nén khí
Trước khi tiến hành thay dầu, kỹ thuật viên cần xác định chính xác loại máy và chuẩn bị đầy đủ vật tư.
3.1. Xác định model và loại dầu
Kiểm tra:
• Thương hiệu máy.
• Model máy.
• Công suất.
• Loại dầu đang sử dụng.
• Dung tích dầu.
• Khuyến cáo của nhà sản xuất.
• Lịch sử thay dầu gần nhất.
Các thương hiệu máy nén khí công nghiệp phổ biến như Hanbell, Fusheng, Kobelco, Hitachi, Atlas Copco, Ingersoll Rand, Kaeser... có thể sử dụng những loại dầu và yêu cầu bảo dưỡng khác nhau.
Vì vậy, không nên thấy máy cùng công suất rồi sử dụng cùng một loại dầu nếu chưa kiểm tra thông số kỹ thuật.
3.2. Chuẩn bị vật tư
Tùy tình trạng máy, một lần bảo dưỡng có thể cần:
• Dầu máy nén khí phù hợp.
• Lọc dầu mới.
• Lọc gió.
• Lọc tách dầu nếu đến hạn.
• Gioăng hoặc O-ring cần thiết.
• Khay thu gom dầu.
• Dụng cụ tháo lọc.
• Thiết bị vệ sinh.
• Dụng cụ kiểm tra áp suất và nhiệt độ.
Trong trường hợp lọc dầu đã đến chu kỳ thay, nên thay lọc dầu đồng thời với thay dầu thay vì tiếp tục sử dụng lọc cũ. Đây cũng là một trong các hạng mục thường được kiểm tra trong quá trình bảo dưỡng máy nén khí công nghiệp.
IV. Các bước thay dầu cho máy nén khí đúng kỹ thuật
Quy trình dưới đây phù hợp để tham khảo đối với máy nén khí trục vít có dầu. Với từng model cụ thể, cần ưu tiên hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.
Bước 1: Kiểm tra tình trạng máy trước khi dừng
Trước khi tắt máy, kỹ thuật viên nên ghi nhận các thông số vận hành hiện tại như:
• Áp suất làm việc.
• Nhiệt độ dầu/đầu nén.
• Dòng điện motor.
• Thời gian tải và không tải.
• Mức dầu.
• Các cảnh báo trên màn hình điều khiển.
Việc ghi nhận thông số trước bảo dưỡng giúp so sánh tình trạng máy trước và sau khi thay dầu.
Nếu máy đang có hiện tượng nhiệt độ cao, hao dầu hoặc rung bất thường thì không nên mặc định nguyên nhân chỉ do dầu cũ.
Bước 2: Dừng máy và thực hiện an toàn
Cho máy dừng theo đúng quy trình vận hành.
Sau đó:
1. Ngắt nguồn điện.
2. Thực hiện khóa nguồn nếu quy trình an toàn của nhà máy yêu cầu.
3. Chờ máy dừng hoàn toàn.
4. Xả áp trong hệ thống theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
5. Đảm bảo máy không còn áp suất nguy hiểm trước khi mở các vị trí cần thao tác.
Đây là bước đặc biệt quan trọng.
Không được tự ý tháo đường ống, lọc dầu hoặc mở bình dầu khi hệ thống vẫn còn áp suất.
Bước 3: Xả dầu cũ
Sau khi đảm bảo máy đã an toàn, tiến hành mở van xả dầu.
Đặt dụng cụ thu gom bên dưới để tránh dầu tràn ra sàn nhà máy.
Dầu nên được xả khi còn đủ độ ấm để có độ nhớt thấp hơn và chảy ra dễ dàng hơn. Tuy nhiên, kỹ thuật viên phải kiểm soát nhiệt độ và thực hiện theo quy trình của model máy để tránh nguy cơ bỏng.
Khi dầu chảy ra, cần quan sát:
• Màu sắc.
• Mùi.
• Cặn dầu.
• Tạp chất.
• Dấu hiệu cháy hoặc oxy hóa.
Nếu dầu có nhiều cặn bất thường, cần kiểm tra sâu hơn thay vì chỉ thay dầu rồi cho máy hoạt động trở lại.
Bước 4: Kiểm tra hệ thống dầu
Sau khi xả dầu, tiến hành kiểm tra các vị trí liên quan đến hệ thống dầu:
• Đường ống dầu.
• Van dầu.
• Van nhiệt.
• Lọc dầu.
• Các đầu nối.
• Gioăng.
• Khu vực có dấu hiệu rò rỉ.
Nếu phát hiện dầu bám nhiều quanh các đầu nối hoặc thân máy, cần xác định nguyên nhân rò dầu trước khi hoàn tất bảo dưỡng.
Thay dầu nhưng bỏ qua rò rỉ dầu sẽ không giải quyết được tình trạng hao dầu của máy.
V. Thay lọc dầu máy nén khí
Lọc dầu có nhiệm vụ giữ lại các tạp chất trong hệ thống dầu, bảo vệ các bộ phận quan trọng của máy.
Khi lọc bị nghẹt hoặc đã đến chu kỳ thay, lưu lượng dầu có thể bị ảnh hưởng và làm tăng nguy cơ nhiệt độ vận hành bất thường.

Thay lọc dầu máy nén khí.
Quy trình cơ bản gồm:
1. Tháo lọc dầu cũ.
2. Kiểm tra tình trạng lọc.
3. Kiểm tra bề mặt lắp lọc.
4. Vệ sinh vị trí lắp.
5. Kiểm tra gioăng lọc mới.
6. Lắp lọc mới đúng kỹ thuật.
7. Siết theo yêu cầu của nhà sản xuất.
Không nên siết lọc quá mạnh vì có thể làm hỏng gioăng hoặc gây khó khăn khi tháo ở lần bảo dưỡng tiếp theo.
Nếu doanh nghiệp chưa biết lọc dầu, lọc gió và lọc tách dầu nên thay ở thời điểm nào, nên kiểm tra theo lịch bảo dưỡng của từng model thay vì áp dụng một chu kỳ giống nhau cho mọi máy.
VI. Châm dầu mới đúng chủng loại
Sau khi dầu cũ đã được xả hết và các hạng mục liên quan đã được kiểm tra, tiến hành bổ sung dầu mới.
Đây là bước rất quan trọng.
Không nên chỉ quan tâm đến “dầu máy nén khí”
Cần xác định:
• Đúng loại dầu.
• Đúng cấp chất lượng.
• Đúng độ nhớt nếu nhà sản xuất yêu cầu.
• Đúng dung tích.
• Tương thích với loại dầu đang sử dụng.
Không nên tự ý trộn hai loại dầu khác nhau nếu chưa xác nhận khả năng tương thích.
Một số loại dầu có hệ phụ gia khác nhau. Việc trộn dầu không phù hợp có thể làm thay đổi tính chất dầu hoặc tạo cặn trong hệ thống.
VII. Kiểm tra mức dầu
Sau khi châm dầu, cần kiểm tra mức dầu theo đúng điều kiện mà nhà sản xuất quy định.
Tùy thiết kế từng máy, việc kiểm tra có thể thực hiện thông qua:
• Kính thăm dầu.
• Que thăm dầu.
• Đồng hồ hoặc chỉ báo mức dầu.
• Phương pháp kiểm tra riêng của nhà sản xuất.
Không nên nghĩ rằng càng nhiều dầu càng tốt.
Thiếu dầu
Có thể dẫn đến:
• Bôi trơn không đầy đủ.
• Nhiệt độ tăng.
• Tăng ma sát.
• Ảnh hưởng đến đầu nén.
Dư dầu
Có thể gây:
• Hao dầu.
• Tăng lượng dầu theo khí nén.
• Ảnh hưởng hệ thống tách dầu.
• Bất thường trong quá trình vận hành.
Do đó, mức dầu cần được đưa về đúng phạm vi quy định, không châm theo cảm tính.
VIII. Chạy thử máy sau khi thay dầu
Sau khi hoàn thành việc thay dầu, chưa nên bàn giao ngay.
Cần cho máy chạy thử và theo dõi các thông số.
Kiểm tra:
• Áp suất.
• Nhiệt độ.
• Dòng điện motor.
• Mức dầu.
• Tiếng ồn.
• Độ rung.
• Rò dầu.
• Rò khí.
• Trạng thái tải/không tải.
• Cảnh báo trên bộ điều khiển.
Nếu phát hiện nhiệt độ tăng bất thường hoặc áp suất không ổn định, cần dừng kiểm tra nguyên nhân.
Trong quy trình bảo dưỡng tổng thể, việc chạy thử và theo dõi thông số sau sửa chữa là bước quan trọng để xác nhận máy vận hành ổn định trước khi bàn giao.
IX. Kiểm tra rò rỉ sau khi thay dầu
Sau khi máy chạy ổn định, kiểm tra lại:
• Đầu lọc dầu.
• Van xả dầu.
• Đường ống dầu.
• Các đầu nối.
• Gioăng.
• Khu vực bình dầu.
• Khu vực đầu nén.
Một lỗi khá phổ biến là sau khi thay dầu, máy xuất hiện rò dầu tại vị trí lọc hoặc đầu nối do gioăng lắp không đúng hoặc kết nối chưa đạt yêu cầu.
Vì vậy, việc kiểm tra rò rỉ sau khi chạy máy là bắt buộc trong một quy trình bảo dưỡng cẩn thận.
X. Có nên thay lọc dầu, lọc gió và lọc tách cùng lúc?
Không phải lúc nào cũng bắt buộc thay tất cả.
Việc thay phụ thuộc vào:
• Số giờ vận hành.
• Lịch sử bảo dưỡng.
• Tình trạng thực tế.
• Chất lượng môi trường.
• Khuyến cáo của nhà sản xuất.
Tuy nhiên, khi máy đến kỳ bảo dưỡng tổng thể, kỹ thuật viên nên kiểm tra đồng thời:
Dầu → lọc dầu → lọc gió → lọc tách dầu → két giải nhiệt → hệ thống điện → đầu nén → thông số vận hành.
Cách làm này giúp tránh tình trạng chỉ thay dầu nhưng bỏ sót nguyên nhân khiến máy nóng, hao dầu hoặc giảm hiệu suất.
XI. Những sai lầm thường gặp khi thay dầu máy nén khí
11.1. Chọn dầu chỉ dựa vào giá
Dầu rẻ chưa chắc phù hợp với máy.
Chi phí dầu chỉ chiếm một phần nhỏ so với chi phí sửa chữa đầu nén nếu sử dụng dầu không phù hợp trong thời gian dài.
11.2. Dùng sai loại dầu
Mỗi máy có yêu cầu riêng.
Không nên chỉ dựa vào việc máy có công suất 30HP, 50HP hay 100HP để lựa chọn dầu.
Model máy mới là thông tin cần được kiểm tra trước.
11.3. Chỉ thay dầu mà không kiểm tra lọc dầu
Nếu lọc dầu đã nghẹt hoặc đến hạn thay mà vẫn sử dụng lại, hiệu quả của lần bảo dưỡng sẽ không đạt như mong muốn.
11.4. Không kiểm tra mức dầu sau khi châm
Thiếu dầu nguy hiểm, nhưng dư dầu cũng không tốt.
Mức dầu phải được kiểm tra theo điều kiện vận hành của từng máy.
11.5. Không kiểm tra nguyên nhân dầu xuống cấp nhanh
Nếu vừa thay dầu nhưng dầu nhanh chóng chuyển màu, có cặn hoặc máy tiếp tục nóng, cần tìm nguyên nhân.
Có thể liên quan đến:
• Nhiệt độ vận hành cao.
• Két giải nhiệt bẩn.
• Hệ thống thông gió phòng máy kém.
• Dầu không phù hợp.
• Máy làm việc quá tải.
• Hệ thống dầu có vấn đề.
• Đầu nén đã xuống cấp.
Đặc biệt, hiện tượng keo dầu là dấu hiệu cần được kiểm tra kỹ vì có thể liên quan đến quá trình oxy hóa, nhiệt độ và điều kiện vận hành.
XII. Sau khi thay dầu cần bảo dưỡng thêm những gì?
Một lần thay dầu là thời điểm phù hợp để kiểm tra tổng thể máy.
Hệ thống dầu
• Dầu máy nén khí.
• Lọc dầu.
• Van nhiệt.
• Đường ống dầu.
• Rò rỉ dầu.
Hệ thống lọc
• Lọc gió.
• Lọc dầu.
• Lọc tách dầu.
Hệ thống giải nhiệt
• Két giải nhiệt dầu.
• Két làm mát khí.
• Quạt giải nhiệt.
• Đường gió.
• Nhiệt độ phòng máy.
Hệ thống cơ khí
• Đầu nén.
• Motor.
• Vòng bi.
• Khớp nối.
• Dây đai nếu sử dụng.
Hệ thống điện – điều khiển
• Điện áp.
• Dòng điện.
• Contactor.
• Relay.
• Cảm biến.
• Màn hình điều khiển.
• Các cảnh báo lỗi.
Đây cũng là lý do doanh nghiệp nên xây dựng lịch bảo dưỡng máy nén khí định kỳ, thay vì chỉ gọi kỹ thuật khi máy đã phát sinh sự cố. Các hạng mục bảo dưỡng thường bao gồm kiểm tra dầu, lọc dầu, lọc gió, bộ tách dầu, hệ thống giải nhiệt và thông số vận hành.
XIII. Thay dầu máy nén khí bao lâu một lần?
Câu trả lời chính xác nhất là:
Thay theo khuyến cáo của nhà sản xuất kết hợp với điều kiện vận hành thực tế của máy.
Không nên áp dụng cứng một mốc thời gian cho toàn bộ máy nén khí.
Ví dụ, hai máy cùng công suất nhưng:
• Một máy chạy 8 giờ/ngày.
• Một máy chạy 24 giờ/ngày.
• Một máy đặt trong phòng sạch.
• Một máy đặt trong nhà xưởng nhiều bụi.
• Một máy vận hành ở tải thấp.
• Một máy thường xuyên chạy gần tải tối đa.
Rõ ràng điều kiện làm việc hoàn toàn khác nhau.
Do đó, khi lập kế hoạch bảo dưỡng cho doanh nghiệp, nên quản lý ít nhất:
Model máy + số giờ chạy + loại dầu + ngày thay dầu + số giờ thay dầu + tình trạng dầu + vật tư đã thay.
Cách quản lý này giúp bộ phận kỹ thuật chủ động kế hoạch bảo trì và hạn chế tình trạng máy dừng đột xuất.
XIV. Khi nào doanh nghiệp nên thuê đơn vị kỹ thuật thay dầu?
Nếu là máy nén khí công nghiệp công suất lớn hoặc hệ thống khí nén quan trọng, doanh nghiệp nên để kỹ thuật viên có chuyên môn thực hiện thay dầu và bảo dưỡng.
Đặc biệt cần kiểm tra chuyên sâu khi:
• Máy đã lâu chưa bảo dưỡng.
• Không xác định được loại dầu đang sử dụng.
• Máy bị hao dầu.
• Máy thường xuyên báo nhiệt độ cao.
• Dầu nhanh xuống cấp.
• Dầu có nhiều cặn.
• Máy rung hoặc phát ra tiếng bất thường.
• Có rò dầu.
• Máy giảm áp suất.
• Máy chạy tải không ổn định.
Trong những trường hợp này, chỉ thay dầu có thể không giải quyết được nguyên nhân gốc của sự cố.
XV. Lộc Thiên Phát nhận thay dầu và bảo dưỡng máy nén khí công nghiệp
CÔNG TY TNHH NHIỆT LẠNH LỘC THIÊN PHÁT cung cấp dịch vụ thay dầu, bảo dưỡng, sửa chữa và đại tu máy nén khí công nghiệp cho doanh nghiệp, nhà xưởng và khu công nghiệp.
Các hạng mục có thể thực hiện tùy tình trạng thiết bị:
• Thay dầu máy nén khí.
• Thay lọc dầu.
• Thay lọc gió.
• Thay lọc tách dầu.
• Vệ sinh két giải nhiệt.
• Kiểm tra van nhiệt.
• Kiểm tra hệ thống dầu.
• Kiểm tra đầu nén.
• Kiểm tra motor.
• Kiểm tra rò rỉ.
• Đo và kiểm tra thông số vận hành.
• Sửa chữa máy nén khí trục vít.
• Đại tu đầu nén khi cần thiết.
Lộc Thiên Phát nhận xử lý nhiều thương hiệu máy nén khí công nghiệp như Hanbell, Fusheng, Kobelco, Hitachi, Atlas Copco, Kaeser, Ingersoll Rand, CompAir...
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm dịch vụ sửa chữa máy nén khí công nghiệp nếu máy đang có hiện tượng nhiệt độ cao, hao dầu, giảm áp suất hoặc vận hành không ổn định.
VIII. Câu hỏi thường gặp về thay dầu máy nén khí
1. Có thể tự thay dầu máy nén khí tại nhà máy không?
Có thể đối với những máy có quy trình bảo dưỡng đơn giản và nhân sự đã được đào tạo. Tuy nhiên, với máy nén khí công nghiệp công suất lớn, nên thực hiện theo tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất và quy trình an toàn của nhà máy.
2. Có cần thay lọc dầu khi thay dầu không?
Không phải mọi trường hợp đều bắt buộc, nhưng nếu lọc dầu đã đến chu kỳ thay hoặc có dấu hiệu nghẹt thì nên thay đồng thời.
3. Có được trộn dầu mới với dầu cũ không?
Không nên chủ động trộn các loại dầu khác nhau nếu chưa xác nhận khả năng tương thích. Khi chuyển loại dầu, cần thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất dầu hoặc nhà sản xuất máy.
4. Vì sao thay dầu xong máy vẫn nóng?
Có thể nguyên nhân không nằm ở dầu. Cần kiểm tra két giải nhiệt, quạt, van nhiệt, môi trường phòng máy, mức dầu, loại dầu và tình trạng đầu nén.
5. Máy hao dầu có phải chỉ cần châm thêm dầu?
Không. Nếu mức dầu liên tục giảm bất thường, cần tìm nguyên nhân như rò rỉ dầu, hệ thống tách dầu, đường hồi dầu hoặc các vấn đề khác trong hệ thống.
--> Thay dầu máy nén khí đúng kỹ thuật không đơn giản là xả dầu cũ rồi châm dầu mới.
Một quy trình đúng cần bao gồm:
Kiểm tra máy → dừng và xả áp an toàn → xả dầu cũ → kiểm tra hệ thống dầu → thay lọc nếu đến hạn → châm đúng loại dầu → kiểm tra mức dầu → chạy thử → kiểm tra nhiệt độ, áp suất, dòng điện và rò rỉ.
Quan trọng hơn, lịch thay dầu cần được xây dựng dựa trên model máy, loại dầu, số giờ vận hành và điều kiện thực tế, thay vì áp dụng một mốc cố định cho tất cả thiết bị.
Đối với máy nén khí công nghiệp vận hành liên tục, bảo dưỡng đúng lịch và thay dầu đúng tiêu chuẩn sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế sự cố, duy trì hiệu suất và giảm nguy cơ phát sinh những chi phí sửa chữa lớn liên quan đến đầu nén.
Lộc Thiên Phát – sửa chữa, bảo dưỡng và thay dầu máy nén khí công nghiệp.
Hotline: 035 905 2370
Phục vụ Đồng Nai – Bình Dương – TP.HCM – Tây Ninh – Long An và các khu công nghiệp khu vực phía Nam.
.png)
