Máy nén khí trục vít làm việc liên tục trong môi trường công nghiệp nên dầu, lọc và các phụ kiện tiêu hao sẽ dần xuống cấp theo thời gian. Nếu không được kiểm tra và thay thế đúng thời điểm, máy có thể tăng nhiệt, hao dầu, giảm áp suất, tiêu thụ điện nhiều hơn hoặc dừng máy đột xuất.

Bảo dưỡng máy nén khí không đơn giản là thay dầu và thay lọc theo số giờ cố định. Một kế hoạch bảo dưỡng hiệu quả cần kết hợp giữa giờ vận hành, tình trạng thực tế của thiết bị, môi trường làm việc và khuyến cáo của nhà sản xuất.

Bài viết dưới đây hướng dẫn cách xây dựng kế hoạch bảo dưỡng, thay dầu và kiểm tra các phụ kiện quan trọng cho máy nén khí trục vít, đồng thời chỉ ra những dấu hiệu cho thấy máy cần được kiểm tra sớm.

1. Vì sao phải bảo dưỡng máy nén khí định kỳ?

Máy nén khí có nhiều bộ phận chuyển động và làm việc trong điều kiện nhiệt độ, áp suất tương đối cao.

Trong quá trình vận hành, dầu có thể bị oxy hóa, lọc bị bám bụi, bộ tách dầu tăng chênh áp và két giải nhiệt tích tụ bụi bẩn.

Nếu không xử lý đúng thời điểm, các vấn đề nhỏ có thể phát triển thành sự cố lớn.

Bảo dưỡng định kỳ giúp doanh nghiệp:

• Duy trì hiệu suất nén.

• Kiểm soát nhiệt độ vận hành.

• Hạn chế hao dầu.

• Giảm nguy cơ dừng máy.

• Kéo dài tuổi thọ đầu nén.

• Kiểm soát mức tiêu thụ điện.

• Phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.

• Chủ động chi phí sửa chữa.

Tuy nhiên, bảo dưỡng đúng thời điểm quan trọng hơn việc chỉ bảo dưỡng theo một mốc thời gian cố định. Với những máy làm việc liên tục hoặc trong môi trường nhiều bụi, chu kỳ thực tế có thể khác đáng kể so với máy hoạt động trong môi trường sạch.

Bạn có thể tham khảo thêm bài Lợi ích khi bảo dưỡng máy nén khí định kỳ đúng thời điểm để hiểu rõ hơn về cách xây dựng lịch bảo dưỡng theo điều kiện vận hành thực tế.

2. Những hạng mục cần kiểm tra trong mỗi lần bảo dưỡng

Một đợt bảo dưỡng không nên chỉ tập trung vào dầu máy.

Tùy model và tình trạng thiết bị, kỹ thuật viên thường kiểm tra nhiều nhóm hạng mục.

Hệ thống dầu

• Mức dầu.

• Tình trạng dầu.

• Rò rỉ dầu.

• Lọc dầu.

• Bộ tách dầu.

• Đường hồi dầu.

Hệ thống hút khí

• Lọc gió.

• Van hút.

• Đường ống hút.

• Các vị trí rò rỉ.

Hệ thống giải nhiệt

• Két giải nhiệt.

• Quạt.

• Motor quạt.

• Van nhiệt.

• Luồng gió.

• Thông gió phòng máy.

Nếu két giải nhiệt lâu ngày không vệ sinh, bụi và dầu có thể làm giảm khả năng trao đổi nhiệt. Khi đó máy dễ tăng nhiệt, đặc biệt khi chạy tải cao.

Trong trường hợp này, có thể tham khảo thêm Dấu hiệu két giải nhiệt máy nén khí bị tắc nghẽn – Cách kiểm tra và khắc phục.

Hệ thống điện và điều khiển

• Tủ điện.

• Contactor.

• Relay.

• Cảm biến.

• Đầu nối.

• Dây điện.

• Màn hình điều khiển.

• Các cảnh báo lỗi.

Cụm cơ khí

• Đầu nén.

• Motor.

• Khớp nối hoặc dây truyền động tùy model.

• Vòng bi.

• Rung động.

• Tiếng ồn bất thường.

3. Khi nào cần thay dầu máy nén khí?

Không nên áp dụng một con số giờ vận hành cho tất cả máy nén khí.

Thời điểm thay dầu phụ thuộc vào:

• Loại dầu sử dụng.

• Model máy.

• Số giờ vận hành.

• Nhiệt độ làm việc.

• Môi trường nhà máy.

• Chất lượng dầu.

• Tình trạng hệ thống giải nhiệt.

• Khuyến cáo của nhà sản xuất.

Thông thường, doanh nghiệp nên lấy hướng dẫn của nhà sản xuất làm cơ sở chính, sau đó điều chỉnh theo điều kiện vận hành thực tế.

Những trường hợp cần xem xét thay dầu sớm

• Dầu đổi màu bất thường.

• Dầu có mùi khét.

• Dầu bị oxy hóa.

• Có cặn.

• Nhiệt độ dầu tăng.

• Máy làm việc ở tải cao liên tục.

• Môi trường nhiều bụi hoặc nhiệt độ cao.

• Máy đã vận hành lâu nhưng chưa thay dầu.

Không nên đợi đến khi máy xuất hiện lỗi mới thay dầu.

4. Quy trình thay dầu máy nén khí trục vít

Thay dầu cần thực hiện đúng quy trình và đúng loại dầu.

Bước 1: Kiểm tra tình trạng máy

Xác định model máy, loại dầu đang sử dụng và lịch sử bảo dưỡng.

Bước 2: Dừng máy và thực hiện các bước an toàn

Ngắt nguồn điện, đảm bảo máy không thể khởi động ngoài ý muốn và thực hiện xả áp theo đúng quy trình.

Bước 3: Xả dầu cũ

Dầu cũ cần được xả đúng vị trí và thu gom phù hợp.

Không nên để dầu tồn quá nhiều trong hệ thống nếu mục tiêu là thay dầu hoàn toàn.

Bước 4: Thay lọc dầu nếu đến hạn

Nếu lọc dầu đã đến chu kỳ thay, nên thay đồng thời thay vì tiếp tục sử dụng lọc cũ.

Bước 5: Bổ sung dầu mới

Sử dụng đúng chủng loại, đúng cấp dầu và đúng yêu cầu của nhà sản xuất.

Bước 6: Kiểm tra mức dầu

Không được đổ dầu theo cảm tính.

Mức dầu phải được kiểm tra theo điều kiện mà nhà sản xuất quy định.

Bước 7: Chạy thử

Sau khi thay dầu, kiểm tra:

• Áp suất.

• Nhiệt độ.

• Rò rỉ.

• Tiếng ồn.

• Rung.

• Mức dầu.

Sau đó ghi nhận số giờ vận hành để theo dõi cho chu kỳ tiếp theo.

5. Những phụ kiện máy nén khí cần thay định kỳ

Không phải phụ kiện nào cũng có cùng chu kỳ thay thế.

Một số vật tư tiêu hao quan trọng gồm:

Lọc gió

Lọc gió giữ bụi trước khi không khí đi vào cụm nén.

Nếu lọc bị nghẹt:

• Lưu lượng hút giảm.

• Máy có thể tăng tổn thất.

• Hiệu suất vận hành giảm.

• Có thể ảnh hưởng đến điều kiện làm việc của đầu nén.

Lọc dầu

Lọc dầu giữ lại cặn và tạp chất trong hệ thống dầu.

Lọc quá bẩn có thể làm tăng trở lực và ảnh hưởng đến lưu thông dầu.

Bộ tách dầu

Bộ tách dầu có nhiệm vụ tách dầu ra khỏi hỗn hợp dầu – khí sau quá trình nén.

Khi bộ tách xuống cấp, có thể xuất hiện:

• Dầu đi theo khí.

• Hao dầu.

• Chênh áp tăng.

• Hiệu suất tách giảm.

Đây là lý do hiện tượng [máy nén khí có lẫn dầu] cần được chẩn đoán đầy đủ trước khi quyết định thay bộ tách dầu.

Dầu máy nén khí

Dầu cũng được xem là một vật tư tiêu hao quan trọng.

Không nên sử dụng dầu không rõ nguồn gốc hoặc trộn nhiều loại dầu khi chưa xác định tính tương thích.

Gioăng và phớt

Các gioăng, O-ring, phớt có thể bị chai cứng hoặc mất khả năng làm kín theo thời gian.

Nếu phát hiện rò rỉ dầu hoặc khí, cần kiểm tra nhóm phụ kiện này.

6. Có nên thay toàn bộ phụ kiện cùng lúc không?

Không nhất thiết.

Việc thay tất cả phụ kiện trong mọi lần bảo dưỡng có thể làm tăng chi phí không cần thiết.

Nên phân loại:

Nhóm thay theo chu kỳ

Ví dụ:

• Dầu.

• Lọc dầu.

• Lọc gió.

• Bộ tách dầu.

Nhóm thay theo tình trạng

Ví dụ:

• Gioăng.

• O-ring.

• Van.

• Ống.

• Phớt.

• Một số cảm biến.

Nhóm chỉ thay khi hư hỏng hoặc kiểm tra không đạt

Ví dụ:

• Motor.

• Quạt.

• Van điều khiển.

• Cảm biến.

• Linh kiện điện.

Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí bảo dưỡng mà vẫn đảm bảo độ tin cậy của thiết bị.

7. Lịch bảo dưỡng máy nén khí nên xây dựng như thế nào?

Một kế hoạch thực tế nên chia thành nhiều cấp.

Hạng mục Nội dung
Hằng ngày Kiểm tra áp suất, nhiệt độ, mức dầu, tiếng ồn
Định kỳ Kiểm tra rò rỉ, lọc, két giải nhiệt
Theo giờ vận hành Thay dầu và vật tư theo khuyến cáo
Bảo dưỡng lớn Kiểm tra sâu các cụm cơ khí
Theo tình trạng Xử lý khi phát hiện dấu hiệu bất thường

Không nên chỉ ghi:

“6 tháng bảo dưỡng một lần.”

Thay vào đó nên có hồ sơ:

Ngày bảo dưỡng → số giờ máy → hạng mục đã làm → phụ kiện thay → tình trạng máy → thông số sau bảo dưỡng → thời điểm dự kiến kiểm tra tiếp theo.

Cách quản lý này đặc biệt hữu ích đối với doanh nghiệp có nhiều máy nén khí.

8. Những dấu hiệu cho thấy máy cần bảo dưỡng sớm

Có những trường hợp máy chưa đến lịch bảo dưỡng nhưng vẫn cần kiểm tra.

Nhiệt độ tăng bất thường

Nếu nhiệt độ vận hành cao hơn mức thông thường, cần tìm nguyên nhân thay vì chỉ reset cảnh báo.

Hao dầu

Nếu lượng dầu bổ sung tăng nhanh, cần kiểm tra bộ tách dầu, đường hồi dầu và tình trạng đầu nén.

Máy không lên áp

Nếu máy chạy nhưng không đạt áp suất yêu cầu, có thể liên quan đến hệ thống hút, van, điều khiển hoặc chính cụm nén.

Tiếng ồn hoặc rung tăng

Đây có thể là dấu hiệu liên quan đến motor, vòng bi, khớp nối hoặc đầu nén.

Khí nén có dầu

Không nên mặc định rằng chỉ cần thay bộ tách dầu.

Cần xác định nguyên nhân trước.

Máy thường xuyên báo lỗi

Các cảnh báo lặp lại là dữ liệu rất quan trọng để đánh giá tình trạng máy.

Nếu máy có biểu hiện không lên áp, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm bài Sửa máy nén khí không lên áp để đối chiếu các nguyên nhân thường gặp.

9. Bảo dưỡng máy nén khí có cần thay dầu mỗi lần không?

Không phải lúc nào cũng cần.

Điều này phụ thuộc vào:

• Chu kỳ thay dầu.

• Số giờ vận hành.

• Tình trạng dầu.

• Loại dầu.

• Lịch sử bảo dưỡng.

Một lần kiểm tra định kỳ có thể chỉ cần:

• Kiểm tra mức dầu.

• Kiểm tra rò rỉ.

• Vệ sinh.

• Kiểm tra lọc.

• Kiểm tra nhiệt độ.

• Kiểm tra thông số.

Khi đến chu kỳ thay dầu mới thực hiện thay dầu theo quy định.

Điều quan trọng là không kéo dài thời gian sử dụng dầu vượt khuyến cáo chỉ để tiết kiệm chi phí trước mắt.

10. Những sai lầm thường gặp khi thay dầu và phụ kiện

Sử dụng sai loại dầu

Dầu máy nén khí cần phù hợp với yêu cầu của thiết bị.

Trộn dầu không xác định tính tương thích

Việc trộn các loại dầu khác nhau có thể ảnh hưởng đến tính chất dầu.

Chỉ thay dầu nhưng không thay lọc

Nếu lọc đã đến hạn, việc giữ lại lọc cũ có thể làm giảm hiệu quả của lần bảo dưỡng.

Dùng phụ kiện không đúng model

Hai bộ lọc nhìn bên ngoài giống nhau chưa chắc có thông số kỹ thuật giống nhau.

Không kiểm tra sau khi thay

Sau bảo dưỡng cần chạy thử và theo dõi thông số.

Không ghi nhận lịch sử

Không có hồ sơ khiến doanh nghiệp khó xác định khi nào cần thay vật tư lần tiếp theo.

11. Bảo dưỡng định kỳ và sửa chữa máy nén khí khác nhau như thế nào?

Đây là hai hoạt động có mục đích khác nhau.

Bảo dưỡng nhằm duy trì tình trạng hoạt động và phòng ngừa sự cố.

Sửa chữa nhằm xử lý một lỗi hoặc hư hỏng đã phát sinh.

Ví dụ:

Thay dầu + lọc dầu + lọc gió → bảo dưỡng.

Xử lý máy không lên áp → sửa chữa.

Sửa van điều khiển bị lỗi → sửa chữa.

Tháo kiểm tra đầu nén bị hao mòn → sửa chữa/đại tu.

Vì vậy, doanh nghiệp không nên đợi đến khi máy hỏng mới bắt đầu bảo dưỡng.

Khi thiết bị đã phát sinh lỗi cần xử lý chuyên sâu, có thể tham khảo dịch vụ sửa máy nén khí trục vít của Lộc Thiên Phát để xác định phạm vi kiểm tra và phương án phù hợp.

12. Khi nào cần bảo dưỡng lớn hoặc đại tu máy nén khí?

Không có một mốc duy nhất cho mọi máy.

Việc đánh giá nên dựa trên:

• Số giờ vận hành.

• Lịch sử sửa chữa.

• Mức tiêu hao dầu.

• Nhiệt độ.

• Áp suất.

• Độ rung.

• Tiếng ồn.

• Hiệu suất.

• Tình trạng đầu nén.

Nếu máy có nhiều dấu hiệu bất thường cùng lúc, việc tiếp tục thay từng vật tư nhỏ có thể không còn là phương án tối ưu.

Khi đó nên kiểm tra tổng thể để xác định:

Tiếp tục vận hành → sửa chữa → đại tu → thay thế.

13. Làm thế nào để kiểm soát chi phí bảo dưỡng máy nén khí?

Một sai lầm phổ biến là chỉ nhìn vào giá phụ kiện.

Chi phí thực tế còn liên quan đến:

• Tần suất thay.

• Nhân công.

• Dừng máy.

• Điện năng.

• Sự cố phát sinh.

• Tuổi thọ đầu nén.

• Chi phí sửa chữa lớn.

Do đó, một bộ lọc rẻ nhưng nhanh nghẹt có thể không thực sự tiết kiệm.

Ngược lại, vật tư phù hợp và lịch bảo dưỡng hợp lý có thể giúp giảm chi phí vận hành trong dài hạn.

Doanh nghiệp nên theo dõi:

Chi phí bảo dưỡng / giờ vận hành

thay vì chỉ so sánh giá từng phụ kiện.

14. Checklist bảo dưỡng máy nén khí trục vít

Bạn có thể sử dụng checklist dưới đây cho từng máy:

Hệ thống dầu

☐ Kiểm tra mức dầu

☐ Kiểm tra rò rỉ

☐ Kiểm tra chất lượng dầu

☐ Kiểm tra lọc dầu

☐ Kiểm tra bộ tách dầu

☐ Kiểm tra đường hồi dầu

Hệ thống khí

☐ Kiểm tra lọc gió

☐ Kiểm tra van hút

☐ Kiểm tra rò rỉ khí

☐ Kiểm tra áp suất

Hệ thống giải nhiệt

☐ Kiểm tra két giải nhiệt

☐ Vệ sinh két

☐ Kiểm tra quạt

☐ Kiểm tra van nhiệt

☐ Kiểm tra nhiệt độ

Điện – điều khiển

☐ Kiểm tra tủ điện

☐ Kiểm tra dây dẫn

☐ Kiểm tra contactor

☐ Kiểm tra cảm biến

☐ Kiểm tra cảnh báo

Cơ khí

☐ Kiểm tra rung

☐ Kiểm tra tiếng ồn

☐ Kiểm tra motor

☐ Kiểm tra khớp nối

☐ Đánh giá đầu nén

15. Sau khi bảo dưỡng cần kiểm tra những gì?

Không nên kết thúc công việc ngay sau khi thay dầu và phụ kiện.

Cần chạy thử và theo dõi:

• Áp suất.

• Nhiệt độ.

• Dòng điện.

• Thời gian lên áp.

• Tiếng ồn.

• Rung.

• Rò rỉ dầu.

• Rò rỉ khí.

• Mức dầu.

Nếu máy vận hành ổn định, nên ghi lại các thông số làm mốc tham chiếu cho lần bảo dưỡng sau.

Đây là cách chuyển từ bảo dưỡng “theo lịch” sang bảo dưỡng dựa trên tình trạng thiết bị.

16. Khi nào doanh nghiệp nên thuê đơn vị kỹ thuật bảo dưỡng?

Doanh nghiệp có thể tự thực hiện các kiểm tra cơ bản nếu có nhân sự kỹ thuật phù hợp.

Tuy nhiên, nên sử dụng đơn vị chuyên môn khi:

• Máy báo lỗi lặp lại.

• Nhiệt độ cao.

• Hao dầu bất thường.

• Có dầu trong khí nén.

• Không đạt áp suất.

• Rung hoặc ồn.

• Cần thay vật tư lớn.

• Cần đánh giá đầu nén.

• Máy đã lâu chưa được bảo dưỡng.

• Cần lập kế hoạch bảo trì cho nhiều máy.

Mục tiêu không chỉ là thay phụ kiện, mà là đánh giá tình trạng tổng thể để tránh thay sai linh kiện hoặc bỏ sót nguyên nhân.

Lộc Thiên Phát nhận bảo dưỡng và sửa chữa máy nén khí công nghiệp

Công ty TNHH Nhiệt Lạnh Lộc Thiên Phát cung cấp dịch vụ bảo dưỡng, sửa chữa và đại tu máy nén khí công nghiệp tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh, Long An và các khu công nghiệp khu vực phía Nam.

Các hạng mục thực hiện tùy tình trạng máy:

• Thay dầu máy nén khí.

• Thay lọc dầu.

• Thay lọc gió.

• Thay bộ tách dầu.

• Vệ sinh két giải nhiệt.

• Kiểm tra quạt và van nhiệt.

• Kiểm tra hệ thống điện.

• Kiểm tra rò rỉ.

• Kiểm tra đầu nén.

• Xử lý lỗi vận hành.

• Sửa chữa và đại tu khi cần thiết.

Lộc Thiên Phát ưu tiên kiểm tra tình trạng thực tế trước khi đề xuất thay thế, giúp doanh nghiệp chủ động hơn về chi phí và hạn chế thay phụ kiện không cần thiết.

Hotline: 035 905 2370

Website: thumuamaylanh.vn

Bảo dưỡng máy nén khí trục vít cần được thực hiện theo một kế hoạch rõ ràng, trong đó dầu, lọc, bộ tách dầu, hệ thống giải nhiệt, điện điều khiển và các bộ phận cơ khí đều cần được theo dõi.

Thay dầu đúng loại, thay phụ kiện đúng thời điểm và kiểm tra thông số sau bảo dưỡng sẽ giúp máy duy trì hiệu suất, hạn chế nhiệt độ cao, hao dầu và các sự cố bất ngờ.

Quan trọng nhất là không nên xem bảo dưỡng chỉ là việc “đến giờ thì thay dầu và thay lọc”. Một hệ thống bảo dưỡng tốt phải dựa trên giờ vận hành + điều kiện làm việc + lịch sử thiết bị + tình trạng thực tế.