Máy nén khí Atlas Copco được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy, xưởng sản xuất nhờ khả năng vận hành ổn định và đáp ứng nhu cầu khí nén liên tục cho dây chuyền.

Tuy nhiên, máy nén khí Atlas Copco dù có độ tin cậy cao vẫn cần được bảo dưỡng đúng kế hoạch. Khi dầu xuống cấp, lọc bị nghẹt, dàn giải nhiệt bám bẩn hoặc các bộ phận cơ khí – điện bắt đầu suy giảm, máy có thể tiêu thụ nhiều năng lượng hơn, nhiệt độ tăng, áp suất không ổn định và cuối cùng phát sinh sự cố dừng máy.

Điều quan trọng là bảo dưỡng Atlas Copco không nên hiểu đơn giản là thay dầu và thay lọc. Một quy trình đúng cần bắt đầu từ việc kiểm tra tình trạng thực tế của máy, xác định hạng mục cần thực hiện, bảo dưỡng đúng kỹ thuật, chạy thử và theo dõi lại các thông số sau bảo dưỡng.

Nếu doanh nghiệp đang xây dựng lịch bảo trì cho nhiều thiết bị, có thể tham khảo thêm bài Kế hoạch và quy trình bảo dưỡng máy nén khí để có cách quản lý tổng thể theo số giờ hoạt động và tình trạng thiết bị.

Trong bài viết này, Lộc Thiên Phát chia sẻ quy trình bảo dưỡng máy nén khí Atlas Copco theo hướng thực tế, giúp bộ phận kỹ thuật nhà máy dễ dàng xây dựng kế hoạch và kiểm soát tình trạng thiết bị.

I. Máy nén khí Atlas Copco cần bảo dưỡng những gì?

Trước khi lập lịch bảo dưỡng, cần xác định rõ các nhóm hạng mục cần kiểm tra.

Không phải tất cả máy Atlas Copco đều có cấu hình giống nhau. Máy có thể khác nhau về model, công suất, kiểu truyền động, hệ thống điều khiển, phương pháp làm mát và điều kiện làm việc.

Vì vậy, kế hoạch bảo dưỡng nên được xây dựng dựa trên model cụ thể, số giờ hoạt động, hướng dẫn của nhà sản xuất và điều kiện vận hành thực tế.

1.1. Hệ thống dầu bôi trơn

Đối với máy nén khí trục vít có dầu, dầu máy nén khí đóng vai trò quan trọng trong quá trình bôi trơn, làm kín và hỗ trợ giải nhiệt.

Kỹ thuật cần kiểm tra:

• Mức dầu.

• Tình trạng dầu.

• Loại dầu đang sử dụng.

• Dấu hiệu dầu bị xuống cấp.

• Dấu hiệu rò rỉ dầu.

• Đường hồi dầu.

• Các vị trí kết nối của hệ thống dầu.

Nếu dầu không phù hợp hoặc bị xuống cấp, máy có thể phát sinh nhiều vấn đề về nhiệt độ, bôi trơn và hiệu suất.

Khi thực hiện thay dầu, kỹ thuật viên nên tuân thủ đúng trình tự thay dầu và sử dụng loại dầu phù hợp với máy. Có thể tham khảo thêm hướng dẫn Các bước thay dầu cho máy nén khí đúng kỹ thuật.

1.2. Lọc gió

lọc gió máy nén khí

Lọc gió máy nén khí bị bẩn nghẹt.

Lọc gió giữ bụi bẩn trước khi không khí đi vào máy.

Khi lọc gió bị bẩn hoặc nghẹt, trở lực hút tăng và máy có thể phải làm việc khó khăn hơn.

Cần kiểm tra:

• Tình trạng lọc.

• Mức độ bụi bẩn.

• Chênh áp nếu máy có theo dõi.

• Gioăng làm kín.

• Tình trạng đường hút.

1.3. Lọc dầu

Lọc dầu giúp loại bỏ các tạp chất trong hệ thống dầu.

Khi lọc bị nghẹt hoặc quá bẩn, khả năng tuần hoàn dầu có thể bị ảnh hưởng.

Việc kiểm tra lọc dầu cần được thực hiện cùng với đánh giá tình trạng dầu và các thông số vận hành của máy.

1.4. Bộ tách dầu

Bộ tách dầu là một hạng mục quan trọng trên máy nén khí trục vít có dầu.

Cần theo dõi:

• Chênh áp.

• Lượng dầu đi theo khí.

• Tình trạng dầu.

• Đường hồi dầu.

• Dấu hiệu bất thường trong quá trình vận hành.

Nếu bộ tách dầu xuống cấp, máy có thể xuất hiện hiện tượng hao dầu hoặc dầu đi vào hệ thống khí nén.

1.5. Dàn giải nhiệt và quạt làm mát

két giải nhiệt bẩn

Két giải nhiệt bẩn, nghẹt.

Đây là hạng mục rất dễ bị bỏ qua nhưng ảnh hưởng trực tiếp đến nhiệt độ vận hành.

Dàn giải nhiệt bám bụi sẽ làm giảm khả năng trao đổi nhiệt.

Cần kiểm tra:

• Bề mặt dàn giải nhiệt.

• Mức độ bụi bẩn.

• Quạt làm mát.

• Motor quạt.

• Hướng gió.

• Nhiệt độ phòng máy.

Đối với nhà máy có môi trường nhiều bụi, việc kiểm tra dàn giải nhiệt cần được thực hiện thường xuyên hơn.

II. Khi nào cần bảo dưỡng máy nén khí Atlas Copco?

Một trong những sai lầm phổ biến là chỉ bảo dưỡng khi máy đã xuất hiện lỗi.

Trên thực tế, nên kết hợp bảo dưỡng theo lịch với bảo dưỡng dựa trên tình trạng thiết bị.

2.1. Bảo dưỡng theo số giờ hoạt động

Số giờ chạy là cơ sở quan trọng để lập kế hoạch.

Bộ phận kỹ thuật nên theo dõi hour meter và ghi nhận:

• Số giờ hiện tại.

• Ngày bảo dưỡng gần nhất.

• Hạng mục đã thực hiện.

• Vật tư đã thay.

• Số giờ dự kiến đến lần bảo dưỡng tiếp theo.

Không nên lấy một chu kỳ cố định áp dụng cho mọi máy Atlas Copco vì mỗi model và điều kiện vận hành có yêu cầu khác nhau.

2.2. Bảo dưỡng theo tình trạng máy

Ngoài số giờ, cần chú ý những thay đổi trong quá trình vận hành.

Nhiệt độ tăng có thể liên quan đến:

• Dàn giải nhiệt bẩn.

• Quạt làm mát hoạt động không tốt.

• Dầu không phù hợp hoặc xuống cấp.

• Van điều khiển nhiệt độ.

• Điều kiện phòng máy.

Áp suất không đạt cần kiểm tra:

• Nhu cầu sử dụng khí.

• Rò rỉ khí.

• Lọc.

• Van hút.

• Hệ thống điều khiển.

• Đường ống.

• Tình trạng đầu nén.

Máy chạy tải nhiều hơn trước cũng không có nghĩa chắc chắn máy đã yếu.

Có thể nguyên nhân nằm ở:

• Rò rỉ khí.

• Nhu cầu khí tăng.

• Áp suất cài đặt.

• Đường ống.

• Thiết bị sử dụng khí.

• Hiệu suất máy suy giảm.

Nếu nghi ngờ hệ thống bị thất thoát khí, nên kiểm tra sớm thay vì chỉ tăng áp suất hoặc thay đổi chế độ vận hành. Bài Rò rỉ khí nén: Nguyên nhân và cách xử lý nhanh chóng, hiệu quả sẽ giúp bộ phận kỹ thuật nhận biết các dấu hiệu và phương pháp kiểm tra cơ bản.

III. Quy trình bảo dưỡng máy nén khí Atlas Copco từng bước

Một quy trình bảo dưỡng chuyên nghiệp nên được thực hiện theo trình tự, tránh tình trạng tháo máy rồi mới tìm nguyên nhân.

Bước 1: Kiểm tra hồ sơ và lịch sử vận hành

Trước khi tiến hành bảo dưỡng, kỹ thuật cần xác định:

• Model máy.

• Công suất.

• Số giờ hoạt động.

• Ngày bảo dưỡng gần nhất.

• Các vật tư đã thay.

• Những lỗi từng xảy ra.

• Tình trạng vận hành hiện tại.

Nếu máy từng bị nhiệt độ cao, hao dầu, thiếu áp hoặc báo lỗi, cần đưa các vấn đề đó vào nội dung kiểm tra.

Bước 2: Ghi nhận thông số trước bảo dưỡng

Đây là bước rất có giá trị nhưng thường bị bỏ qua.

Nên ghi nhận các thông số như:

• Áp suất.

• Nhiệt độ.

• Dòng điện.

• Thời gian chạy tải/không tải.

• Mức dầu.

• Chênh áp lọc nếu có.

• Cảnh báo trên bộ điều khiển.

Sau khi bảo dưỡng, những thông số này được dùng để so sánh.

Nhờ đó có thể đánh giá hiệu quả bảo dưỡng thay vì chỉ ghi nhận “đã hoàn thành”.

Bước 3: Dừng máy và đảm bảo an toàn

Trước khi thao tác:

• Dừng máy theo đúng quy trình.

• Ngắt nguồn điện.

• Thực hiện khóa nguồn khi cần.

• Xả áp theo quy trình.

• Chờ các bộ phận có nhiệt độ cao giảm xuống mức an toàn.

• Kiểm tra chắc chắn thiết bị đã ở trạng thái an toàn.

Đặc biệt không nên mở các bộ phận còn áp suất hoặc tháo hệ thống dầu khi máy đang ở trạng thái nguy hiểm.

Bước 4: Kiểm tra tổng thể bên ngoài

Kiểm tra:

• Vỏ máy.

• Đường ống.

• Các đầu nối.

• Dấu hiệu rò dầu.

• Dấu hiệu rò khí.

• Dây điện.

• Tủ điện.

• Quạt.

• Dàn giải nhiệt.

• Các vị trí có dấu hiệu rung hoặc lỏng.

Nếu phát hiện vấn đề, cần ghi nhận trước khi tiếp tục.

Bước 5: Vệ sinh máy và hệ thống giải nhiệt

Tiến hành vệ sinh phù hợp với cấu tạo của máy.

Tập trung vào:

• Dàn giải nhiệt.

• Lọc gió.

• Khu vực hút gió.

• Quạt làm mát.

• Các vị trí bám bụi.

Không nên vệ sinh theo kiểu làm sạch bên ngoài cho đẹp máy nhưng bỏ qua các vị trí ảnh hưởng đến khả năng giải nhiệt.

Bước 6: Kiểm tra và thay dầu theo yêu cầu

Việc thay dầu phải căn cứ vào:

• Model máy.

• Loại dầu.

• Số giờ hoạt động.

• Tình trạng dầu.

• Khuyến cáo kỹ thuật.

Không nên tự ý pha trộn các loại dầu khác nhau nếu chưa xác định tính tương thích.

Sau khi thay dầu cần kiểm tra lại:

• Mức dầu.

• Rò rỉ.

• Các điểm kết nối.

• Tình trạng vận hành sau khi chạy máy.

Bước 7: Kiểm tra và thay lọc

Tùy tình trạng và lịch bảo dưỡng, tiến hành kiểm tra:

• Lọc gió.

• Lọc dầu.

• Bộ tách dầu.

• Các gioăng làm kín.

Khi thay vật tư, cần sử dụng đúng chủng loại và đúng thông số phù hợp với model máy.

Không nên chỉ lựa chọn vật tư theo kích thước bên ngoài.

Bước 8: Kiểm tra đầu nén

Không phải lần bảo dưỡng nào cũng cần tháo đầu nén.

Tuy nhiên, nếu máy có:

• Tiếng ồn bất thường.

• Rung tăng.

• Nhiệt độ cao.

• Áp suất giảm.

• Dòng điện tăng.

• Hao dầu.

• Hiệu suất suy giảm.

thì cần kiểm tra sâu hơn để xác định tình trạng đầu nén.

Nếu đầu nén đã có dấu hiệu mòn hoặc hư hỏng, việc tiếp tục chỉ thay dầu và lọc có thể không giải quyết được nguyên nhân gốc.

Khi thiết bị đã xuống cấp nghiêm trọng, doanh nghiệp có thể tham khảo dịch vụ Đại tu máy nén khí trục vít uy tín – Lộc Thiên Phát để đánh giá tình trạng đầu nén, motor và các bộ phận liên quan.

Bước 9: Kiểm tra motor và truyền động

Tùy cấu hình máy, cần kiểm tra:

• Motor.

• Vòng bi.

• Khớp nối.

• Dây curoa nếu có.

• Độ rung.

• Nhiệt độ.

• Dòng điện.

Các dấu hiệu rung hoặc tiếng ồn tăng cần được ghi nhận để theo dõi xu hướng.

Bước 10: Kiểm tra hệ thống điện và điều khiển

Kiểm tra:

• Tủ điện.

• CB/MCCB.

• Contactor.

• Relay.

• Terminal.

• Dây dẫn.

• Cảm biến.

• Bộ điều khiển.

• Biến tần nếu có.

• Quạt và mạch điều khiển liên quan.

Đặc biệt với máy hoạt động lâu năm, việc kiểm tra các điểm đấu nối và dấu hiệu quá nhiệt là cần thiết.

Bước 11: Kiểm tra hệ thống khí nén

Đây là bước giúp phân biệt lỗi của máy với lỗi của hệ thống.

Cần kiểm tra:

• Bình tích áp.

• Bộ lọc khí.

• Máy sấy khí.

• Đường ống.

• Van.

• Điểm sử dụng khí.

• Tụt áp.

• Rò rỉ khí.

Nếu máy chạy liên tục, cần kiểm tra hệ thống có bị rò khí hay không trước khi kết luận công suất máy không đủ.

Bước 12: Chạy thử và ghi nhận thông số sau bảo dưỡng

Sau khi hoàn thành:

1. Kiểm tra lại toàn bộ vị trí đã thao tác.

2. Đảm bảo các nắp, kết nối và bảo vệ đã được lắp đúng.

3. Khởi động máy.

4. Kiểm tra chế độ không tải.

5. Kiểm tra khi máy lên tải.

6. Theo dõi áp suất.

7. Theo dõi nhiệt độ.

8. Theo dõi dòng điện.

9. Kiểm tra tiếng ồn và rung.

10. Kiểm tra rò dầu/rò khí.

Sau đó so sánh với thông số trước bảo dưỡng.

IV. Checklist bảo dưỡng Atlas Copco dành cho kỹ thuật nhà máy

Một checklist đơn giản có thể giúp bộ phận kỹ thuật kiểm soát công việc tốt hơn.

Hạng mục Nội dung kiểm tra
Hồ sơ máy Model, công suất, số giờ
Áp suất Kiểm tra trước và sau bảo dưỡng
Nhiệt độ Theo dõi khi máy chạy tải
Dầu Mức dầu, tình trạng dầu
Lọc gió Kiểm tra/vệ sinh/thay
Lọc dầu Kiểm tra/thay theo tình trạng
Tách dầu Kiểm tra chênh áp và tình trạng
Dàn giải nhiệt Vệ sinh, kiểm tra khả năng giải nhiệt
Quạt Kiểm tra hoạt động
Motor Kiểm tra dòng điện, nhiệt độ, rung
Truyền động Kiểm tra theo cấu hình máy
Điện Kiểm tra tủ điện và đầu nối
Điều khiển Kiểm tra cảnh báo/lỗi
Rò dầu Kiểm tra toàn bộ hệ thống
Rò khí Kiểm tra máy và đường ống
Đầu nén Đánh giá khi có dấu hiệu bất thường
Chạy thử Kiểm tra sau bảo dưỡng
Ghi nhận Cập nhật lịch sử thiết bị

Checklist này nên được lưu sau từng lần bảo dưỡng.

Đối với những máy đã vận hành đến các mốc bảo dưỡng lớn, bộ phận kỹ thuật có thể tham khảo thêm bài Quy trình bảo dưỡng máy nén khí trục vít sau 2.000 giờ hoạt động để đối chiếu các nhóm công việc cần quan tâm.

V. Những dấu hiệu cho thấy Atlas Copco cần được kiểm tra sớm

Không nên chờ đến lịch bảo dưỡng tiếp theo nếu máy xuất hiện các dấu hiệu bất thường.

Máy chạy liên tục

Có thể liên quan đến:

• Rò rỉ khí.

• Nhu cầu sử dụng tăng.

• Cài đặt áp suất.

• Van điều khiển.

• Công suất máy.

• Hiệu suất máy giảm.

Nhiệt độ máy tăng

Cần kiểm tra:

• Dàn giải nhiệt.

• Quạt.

• Dầu.

• Van điều khiển nhiệt độ.

• Nhiệt độ phòng máy.

• Tình trạng đầu nén.

Áp suất không ổn định

Không nên chỉ điều chỉnh áp suất trên bộ điều khiển.

Cần kiểm tra cả:

• Máy.

• Hệ thống đường ống.

• Bộ lọc.

• Bình tích áp.

• Điểm sử dụng.

• Rò rỉ khí.

Hao dầu

Cần kiểm tra:

• Mức dầu.

• Bộ tách dầu.

• Đường hồi dầu.

• Rò rỉ.

• Tình trạng đầu nén.

Tiếng ồn hoặc rung tăng

Đây là dấu hiệu cần chú ý vì có thể liên quan đến:

• Vòng bi.

• Motor.

• Khớp nối.

• Quạt.

• Đầu nén.

• Các chi tiết cơ khí bị lỏng.

Nếu xuất hiện tiếng động cơ khí bất thường hoặc rung mạnh, nên kiểm tra sớm thay vì tiếp tục vận hành kéo dài.

VI. Những sai lầm khi bảo dưỡng máy nén khí Atlas Copco

Thay vật tư nhưng không tìm nguyên nhân

Ví dụ máy nhiệt độ cao nhưng chỉ thay dầu mà không kiểm tra dàn giải nhiệt, quạt và điều kiện phòng máy.

Nếu nguyên nhân thật sự nằm ở khả năng giải nhiệt thì lỗi có thể tiếp tục tái diễn.

Áp dụng một lịch bảo dưỡng cho mọi model

Atlas Copco có nhiều dòng máy và cấu hình khác nhau.

Do đó không nên lấy lịch của một model áp dụng máy móc cho model khác.

Sử dụng vật tư không phù hợp

Giá rẻ không đồng nghĩa với hiệu quả.

Vật tư cần phù hợp với model và yêu cầu kỹ thuật của thiết bị.

Không ghi nhận thông số trước và sau bảo dưỡng

Nếu không có dữ liệu trước/sau, rất khó đánh giá máy thực sự cải thiện như thế nào.

Chỉ kiểm tra máy mà bỏ qua hệ thống

Máy nén khí là một phần của hệ thống khí nén.

Nếu đường ống bị rò, bộ lọc nghẹt hoặc máy sấy khí có vấn đề, việc chỉ bảo dưỡng riêng máy nén khí sẽ không giải quyết toàn bộ vấn đề.

VII. Khi nào nên thuê đơn vị chuyên nghiệp bảo dưỡng Atlas Copco?

Nhà máy có thể tự thực hiện những công việc kiểm tra cơ bản nếu có nhân sự kỹ thuật phù hợp.

Tuy nhiên, nên sử dụng kỹ thuật chuyên môn khi xuất hiện:

• Báo lỗi lặp lại.

• Nhiệt độ cao bất thường.

• Áp suất giảm.

• Hao dầu.

• Rung mạnh.

• Tiếng ồn bất thường.

• Dòng điện tăng.

• Máy chạy tải liên tục.

• Nghi ngờ đầu nén xuống cấp.

• Nghi ngờ motor hoặc hệ thống điều khiển có vấn đề.

• Máy đã vận hành lâu năm và cần đánh giá tổng thể.

Đặc biệt, nếu máy đang là thiết bị quan trọng của dây chuyền sản xuất, việc kiểm tra sớm thường có lợi hơn so với chờ đến khi máy dừng hoàn toàn.

Trong trường hợp máy đã xuất hiện lỗi, bảo dưỡng thông thường có thể không đủ. Khi đó cần chuyển sang chẩn đoán và sửa chữa máy nén khí để xác định nguyên nhân gốc. Doanh nghiệp có thể tham khảo Dịch vụ sửa chữa máy nén khí công nghiệp từ A-Z.

VIII. Lộc Thiên Phát bảo dưỡng máy nén khí Atlas Copco tại nhà máy

Lộc Thiên Phát cung cấp dịch vụ kiểm tra, bảo dưỡng và sửa chữa máy nén khí công nghiệp cho nhà máy và xưởng sản xuất tại Đồng Nai, Bình Dương, TP.HCM và các khu vực phía Nam.

Với máy Atlas Copco, phương án xử lý nên bắt đầu bằng kiểm tra tình trạng thực tế, thay vì mặc định thay toàn bộ vật tư.

Quy trình làm việc có thể gồm:

Tiếp nhận thông tin → khảo sát máy → kiểm tra thông số → đánh giá tình trạng → đề xuất hạng mục → báo giá → bảo dưỡng/sửa chữa → chạy thử → bàn giao.

Các hạng mục có thể thực hiện:

• Bảo dưỡng máy nén khí Atlas Copco.

• Thay dầu.

• Thay lọc dầu.

• Thay lọc gió.

• Thay bộ tách dầu.

• Vệ sinh dàn giải nhiệt.

• Kiểm tra motor.

• Kiểm tra đầu nén.

• Kiểm tra hệ thống điện.

• Kiểm tra cảm biến và điều khiển.

• Kiểm tra rò rỉ khí.

• Sửa chữa máy nén khí khi phát hiện lỗi.

• Đánh giá đại tu khi thiết bị xuống cấp.

Đối với những máy đã hoạt động lâu năm, Lộc Thiên Phát có thể đánh giá tình trạng tổng thể để doanh nghiệp có cơ sở lựa chọn giữa tiếp tục bảo dưỡng, sửa chữa từng hạng mục hay thực hiện đại tu.

IX. FAQ – Câu hỏi thường gặp về bảo dưỡng máy nén khí Atlas Copco

1. Máy nén khí Atlas Copco bao lâu cần bảo dưỡng?

Không nên áp dụng một mốc thời gian giống nhau cho tất cả máy. Cần căn cứ vào model, số giờ hoạt động, điều kiện môi trường, tải vận hành và khuyến cáo của nhà sản xuất.

2. Có cần thay dầu mỗi lần bảo dưỡng Atlas Copco không?

Không phải lần bảo dưỡng nào cũng bắt buộc thay dầu. Việc thay dầu cần dựa trên loại dầu, số giờ hoạt động, tình trạng dầu và yêu cầu của model cụ thể.

3. Máy Atlas Copco chạy bình thường có cần bảo dưỡng không?

Có. Bảo dưỡng định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm mà người vận hành có thể chưa nhận thấy.

4. Máy Atlas Copco nhiệt độ cao có phải do thiếu dầu không?

Không nhất thiết. Nhiệt độ cao có thể liên quan đến dàn giải nhiệt bẩn, quạt, dầu, van điều khiển nhiệt độ, nhiệt độ phòng máy hoặc các vấn đề khác. Cần kiểm tra để xác định nguyên nhân.

4. Máy chạy liên tục có phải do máy yếu không?

Không chắc. Cần kiểm tra rò rỉ khí, nhu cầu sử dụng, áp suất cài đặt, đường ống và các thiết bị trong hệ thống trước khi kết luận công suất máy không đủ.

5. Khi nào cần kiểm tra đầu nén Atlas Copco?

Khi xuất hiện tiếng ồn, rung, nhiệt độ cao, giảm áp suất, dòng điện tăng, hao dầu hoặc hiệu suất suy giảm, nên kiểm tra sâu để đánh giá tình trạng đầu nén.

Quy trình bảo dưỡng máy nén khí Atlas Copco hiệu quả không bắt đầu bằng việc thay dầu hay thay lọc, mà bắt đầu bằng việc hiểu tình trạng thực tế của thiết bị.

Một kế hoạch tốt cần kết hợp:

Theo dõi số giờ → kiểm tra tình trạng → lập kế hoạch → bảo dưỡng đúng hạng mục → chạy thử → so sánh thông số → ghi nhận lịch sử → theo dõi tiếp.

Đối với nhà máy, mục tiêu cuối cùng không phải chỉ là “bảo dưỡng xong một chiếc máy”, mà là duy trì nguồn khí nén ổn định, hạn chế dừng máy ngoài kế hoạch và kiểm soát chi phí vận hành.

Nếu Atlas Copco đang có dấu hiệu nhiệt độ cao, thiếu áp, hao dầu, rung ồn, chạy liên tục hoặc báo lỗi, doanh nghiệp nên kiểm tra nguyên nhân sớm thay vì tiếp tục vận hành cho đến khi máy dừng hoàn toàn.

Lộc Thiên Phát – 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực máy nén khí và hệ thống lạnh, nhận kiểm tra, bảo dưỡng và sửa chữa máy nén khí công nghiệp tại Đồng Nai, Bình Dương, TP.HCM và các khu vực phía Nam.

Hotline: 035 905 2370