Máy nén khí có nhiều nước, khí nén đầu ra bị ẩm hoặc xả nước liên tục là tình trạng khá phổ biến trong các hệ thống khí nén công nghiệp. Đặc biệt tại nhà máy có độ ẩm môi trường cao, hệ thống hoạt động nhiều giờ hoặc sử dụng máy sấy khí không đúng công suất, lượng nước ngưng có thể tăng đáng kể.

Tuy nhiên, cần hiểu rằng nước xuất hiện trong hệ thống khí nén không đồng nghĩa máy nén khí bị hỏng. Không khí môi trường vốn đã chứa hơi nước. Khi được hút vào và nén ở áp suất cao, sau đó được làm mát, một phần hơi nước sẽ ngưng tụ thành nước và cần được tách, xả ra khỏi hệ thống.

Lượng nước ngưng phụ thuộc vào nhiều yếu tố như nhiệt độ, độ ẩm môi trường, lưu lượng máy nén, nhiệt độ khí đầu vào và áp suất làm việc. Một máy nén trục vít 55 kW hoạt động ở 24°C và độ ẩm tương đối 75% có thể tạo ra khoảng 280 lít nước mỗi ngày trong điều kiện được nêu trong ví dụ kỹ thuật của hãng.

Vì vậy, vấn đề quan trọng không phải là “tại sao máy nén khí có nước?”, mà là nước đang được hình thành ở đâu, vì sao chưa được tách đúng cách và tại sao lại đi vào đường ống sử dụng.

I. Máy nén khí có nước có phải là dấu hiệu bất thường?

Nước trong khí nén hình thành như thế nào?

Không khí xung quanh luôn chứa một lượng hơi nước nhất định. Khi máy nén hút không khí vào và nén lại, nhiệt độ khí tăng cao. Sau đó, khi khí đi qua bộ làm mát hoặc nguội dần trong bình chứa và đường ống, hơi nước mất khả năng tồn tại dưới dạng hơi và ngưng tụ thành nước.

Đây là một hiện tượng vật lý bình thường của hệ thống khí nén.

Quá trình có thể hình dung đơn giản:

Không khí ẩm → máy nén → khí nóng và chứa hơi nước → làm mát → hơi nước ngưng tụ → nước được tách và xả ra.

Vì vậy, một lượng nước nhất định trong bộ tách nước, bình chứa hoặc hệ thống xả condensate là điều có thể xảy ra ngay cả khi máy nén đang hoạt động hoàn toàn bình thường.

Khi nào lượng nước được xem là bất thường?

Cần kiểm tra hệ thống khi xuất hiện một hoặc nhiều hiện tượng:

• Bình chứa có rất nhiều nước trong thời gian ngắn.

• Nước chảy ra liên tục tại cuối đường ống.

• Khí nén tại điểm sử dụng bị phun nước.

• Máy sấy khí hoạt động nhưng khí sau máy sấy vẫn ẩm.

• Nước xuất hiện nhiều ở các thiết bị sử dụng khí.

• Van điện từ, xy lanh hoặc thiết bị khí nén bị kẹt, gỉ sét.

• Đường ống thường xuyên có nước đọng.

• Lượng nước tăng rõ rệt so với trước dù điều kiện vận hành không thay đổi.

Trong những trường hợp này, không nên chỉ tăng tần suất xả nước. Cần xác định nguyên nhân nằm ở khâu tách nước, xả nước, sấy khí, làm mát hay hệ thống đường ống.

II. Vì sao máy nén khí có nhiều nước?

Đây là phần quan trọng nhất khi chẩn đoán tình trạng khí nén có nước. Trên thực tế, nhiều trường hợp không xuất phát từ riêng máy nén mà do cả hệ thống xử lý khí phía sau.

Độ ẩm môi trường cao

Nhà máy đặt tại khu vực có khí hậu nóng ẩm sẽ đưa vào máy nén một lượng hơi nước lớn hơn so với môi trường khô.

Khi máy hoạt động liên tục với lưu lượng lớn, lượng hơi ẩm đi vào hệ thống cũng tăng theo. Vì vậy, cùng một công suất máy nhưng mùa mưa, thời tiết nồm ẩm hoặc khu vực thông gió kém có thể xuất hiện lượng nước ngưng nhiều hơn.

Điều này đặc biệt đáng lưu ý với những hệ thống đặt máy nén trong phòng kín nhưng không kiểm soát tốt nhiệt độ và thông gió.

Khí nén nóng được làm mát và tạo nước ngưng

Sau quá trình nén, khí có nhiệt độ cao. Khi khí đi qua aftercooler hoặc nguội dần trong hệ thống, hơi nước sẽ ngưng tụ.

Đây là lý do bộ làm mát sau máy nén thường đi kèm bộ tách nước và hệ thống xả condensate. Aftercooler có nhiệm vụ hạ nhiệt khí để thúc đẩy quá trình ngưng tụ, sau đó nước được tách ra khỏi dòng khí.

Nếu nước đã ngưng tụ nhưng không được xả đúng cách, nó sẽ tiếp tục đi theo dòng khí vào bình chứa hoặc đường ống.

Bình chứa khí nén không được xả nước đúng cách

Bình chứa là một trong những vị trí dễ tích tụ nước.

Khi khí nóng đi vào bình và nguội xuống, hơi nước tiếp tục ngưng tụ. Nếu van xả đáy bị đóng, bị nghẹt hoặc người vận hành không kiểm tra định kỳ, nước sẽ tích tụ ngày càng nhiều.

Không nên chờ đến khi nước đầy bình mới xử lý.

Tần suất xả phụ thuộc vào điều kiện vận hành và thiết kế hệ thống, nhưng điểm quan trọng là hệ thống phải có phương án xả condensate đáng tin cậy và được kiểm tra thường xuyên. 

Van xả nước tự động bị lỗi

Nếu hệ thống sử dụng van xả tự động nhưng vẫn có nhiều nước, cần kiểm tra:

• Van có hoạt động đúng chu kỳ không?

• Có bị nghẹt bởi cặn dầu, bụi hoặc rỉ sét không?

• Lỗ xả có bị tắc không?

• Đường ống thoát có bị gập hoặc nghẹt không?

• Van có bị rò liên tục hay không?

• Bộ điều khiển hoặc nguồn cấp điện có vấn đề không?

Một van xả tự động bị hỏng có thể khiến người vận hành tưởng rằng hệ thống đang tự động xả nước trong khi thực tế condensate vẫn tích tụ bên trong.

Bộ tách nước hoạt động không hiệu quả

Bộ tách nước có nhiệm vụ tách phần nước lỏng ra khỏi dòng khí.

Tuy nhiên, cần phân biệt rõ:

Bộ tách nước không thay thế hoàn toàn cho máy sấy khí.

Bộ tách nước chủ yếu xử lý nước đã ngưng tụ dạng lỏng. Phần hơi nước còn lại vẫn có thể tiếp tục ngưng tụ khi khí đi qua các khu vực có nhiệt độ thấp hơn.

Do đó, một hệ thống khí nén công nghiệp thường cần phối hợp nhiều cấp:

Aftercooler → bộ tách nước → bình chứa → máy sấy khí → bộ lọc → đường ống sử dụng.

Máy sấy khí bị lỗi hoặc không đáp ứng điều kiện vận hành

Nếu hệ thống đã có dryer nhưng cuối đường ống vẫn có nước, đây là vị trí cần kiểm tra kỹ.

Một số nguyên nhân thường gặp:

• Máy sấy không chạy.

• Nhiệt độ khí vào dryer quá cao.

• Lưu lượng khí vượt khả năng xử lý của máy.

• Bình ngưng hoặc dàn trao đổi nhiệt bẩn.

• Quạt giải nhiệt hoạt động kém.

• Van xả condensate bị nghẹt.

• Mạch lạnh có vấn đề đối với máy sấy lạnh.

• Bộ hút ẩm suy giảm đối với máy sấy hấp phụ.

• Điểm sương không đáp ứng yêu cầu của hệ thống.

• Dryer được lựa chọn không phù hợp với điều kiện thực tế.

Máy sấy lạnh hoạt động bằng cách làm lạnh khí nén để hơi nước ngưng tụ, sau đó tách và xả phần nước này. Vì vậy, nếu bộ trao đổi nhiệt, bộ tách nước hoặc hệ thống xả gặp vấn đề, hiệu quả xử lý ẩm sẽ giảm.

Nếu tình trạng nằm ở máy sấy khí, không nên chỉ thay van xả hoặc nạp gas theo phỏng đoán. Cần kiểm tra toàn bộ chu trình làm lạnh và điều kiện tải của thiết bị.

Máy sấy khí bị quá tải

Một trong những lỗi dễ bị bỏ qua là dryer có công suất danh nghĩa nhưng không đủ công suất thực tế.

Ví dụ, nhà máy lắp máy sấy phù hợp với lưu lượng máy nén ở điều kiện tiêu chuẩn, nhưng khi nhiệt độ môi trường tăng, nhiệt độ khí đầu vào cao hoặc nhà máy sử dụng khí gần tối đa công suất, khả năng tách ẩm thực tế có thể giảm.

Việc lựa chọn máy sấy cần xem xét đồng thời:

• Lưu lượng khí.

• Áp suất làm việc.

• Nhiệt độ khí đầu vào.

• Nhiệt độ môi trường.

• Độ ẩm.

• Yêu cầu điểm sương áp suất (PDP).

• Đặc tính của ứng dụng sử dụng khí.

Đường ống khí nén bố trí không phù hợp

Ngay cả khi máy nén, bộ tách nước và máy sấy hoạt động tốt, nước vẫn có thể xuất hiện ở cuối đường ống nếu hệ thống phân phối khí được thiết kế hoặc bảo trì không phù hợp.

Các vấn đề thường gặp:

• Đường ống có điểm võng tạo túi nước.

• Không có điểm xả tại vị trí thấp.

• Đường ống đi qua khu vực có nhiệt độ thấp.

• Không có độ dốc phù hợp.

• Lấy khí tại vị trí dễ cuốn theo condensate.

• Không bố trí drain tại các điểm cần thiết.

Khi nhiệt độ khí giảm tiếp trong đường ống, phần hơi ẩm còn lại có thể tiếp tục ngưng tụ thành nước. Vì vậy, xử lý nước không nên chỉ tập trung tại máy nén mà phải kiểm tra toàn bộ mạng khí nén.

Hệ thống làm mát của máy nén hoạt động không tốt

Đây là trường hợp cần kiểm tra kỹ hơn.

Nếu cooler bám bụi, dầu hoặc bị giảm khả năng trao đổi nhiệt, nhiệt độ khí sau nén có thể cao hơn bình thường. Khi đó, hệ thống phía sau phải xử lý lượng nhiệt và hơi ẩm lớn hơn.

Cần kiểm tra:

• Dàn làm mát.

• Quạt giải nhiệt.

• Hướng và lưu lượng gió.

• Nhiệt độ môi trường.

• Độ sạch của cooler.

• Nhiệt độ khí ra khỏi máy.

• Chênh lệch nhiệt độ trước và sau các bộ trao đổi nhiệt.

III. Nước trong khí nén gây ra những vấn đề gì?

Nước không chỉ làm khí nén “ẩm”. Nếu không được kiểm soát, condensate có thể gây ra nhiều vấn đề cho toàn bộ hệ thống.

Ăn mòn đường ống và thiết bị

Nước kết hợp với dầu và các chất bẩn trong hệ thống có thể tạo thành hỗn hợp gây ăn mòn và đóng cặn.

Hậu quả thường thấy là:

• Đường ống bị gỉ.

• Bộ lọc nhanh bẩn.

• Van bị kẹt.

• Thiết bị khí nén giảm tuổi thọ.

• Chi phí bảo trì tăng.

Atlas Copco cảnh báo độ ẩm trong khí nén có thể gây ăn mòn đường ống và ảnh hưởng đến các thiết bị sử dụng khí.

Làm hỏng thiết bị sử dụng khí

Nước đi vào:

• Van điện từ.

• Xy lanh khí nén.

• Bộ điều áp.

• Thiết bị điều khiển.

• Máy móc sử dụng khí.

• Dụng cụ khí nén.

có thể làm giảm độ tin cậy của thiết bị hoặc gây lỗi trong quá trình vận hành.

Ảnh hưởng chất lượng sản phẩm

Đối với các ngành như:

• Sơn.

• Điện tử.

• Thực phẩm.

• Dược phẩm.

• Bao bì.

• Nhựa.

• Sản xuất linh kiện.

yêu cầu về chất lượng khí có thể cao hơn nhiều so với khí nén thông thường.

Khi đó, việc chỉ “xả hết nước trong bình” là chưa đủ. Doanh nghiệp cần xác định yêu cầu về độ sạch và pressure dew point (PDP) của khí nén rồi lựa chọn hệ thống xử lý phù hợp.

IV. Cách kiểm tra và khắc phục máy nén khí có nhiều nước

Không nên xử lý bằng cách thay linh kiện ngay khi nhìn thấy nước. Một quy trình kiểm tra hợp lý sẽ giúp xác định chính xác nước phát sinh từ đâu.

Bước 1: Kiểm tra lượng nước tại bình chứa

Trước tiên kiểm tra van xả đáy bình và tình trạng condensate.

Nếu bình chứa tích tụ nhiều nước, cần xem xét:

• Tần suất xả.

• Tình trạng van xả.

• Hoạt động của auto drain.

• Lượng nước phát sinh mỗi ngày.

Không mở các bộ phận chịu áp khi hệ thống chưa được cô lập và xả áp an toàn.

Bước 2: Kiểm tra bộ tách nước và các điểm xả

Kiểm tra từng vị trí:

Máy nén → aftercooler → water separator → bình chứa → dryer → filter → đường ống.

Tại mỗi điểm cần xác định:

• Có nước hay không?

• Có xả được hay không?

• Van xả có bị nghẹt không?

• Có rò rỉ không?

• Nước có bị cuốn ngược vào dòng khí không?

Việc kiểm tra toàn tuyến quan trọng hơn việc chỉ kiểm tra riêng máy nén. Hệ thống quản lý condensate hiệu quả cần kiểm soát nhiều điểm từ đầu ra máy nén đến điểm sử dụng.

Bước 3: Kiểm tra máy sấy khí

Nếu nước xuất hiện sau dryer, cần tập trung kiểm tra thiết bị này.

Đối với máy sấy lạnh, có thể kiểm tra:

• Nhiệt độ khí vào.

• Nhiệt độ khí ra.

• Áp suất làm việc.

• Dàn ngưng.

• Quạt giải nhiệt.

• Bộ trao đổi nhiệt.

• Bộ tách nước.

• Van xả condensate.

• Tình trạng mạch lạnh.

• Điểm sương.

Nếu dryer đang quá tải, cần xem xét lại lưu lượng thực tế thay vì chỉ thay linh kiện.

Nếu doanh nghiệp đang gặp tình trạng máy sấy khí không tách được nước, có thể tham khảo thêm bài Địa Chỉ Sửa Máy Sấy Khí Uy Tín Tại TP. Hồ Chí Minh – Giải Pháp Cho Nhà Máy | Lộc Thiên Phát để hiểu thêm về các hạng mục kiểm tra và xử lý dryer.

Bước 4: Kiểm tra đường ống khí nén

Nếu máy sấy hoạt động bình thường nhưng nước vẫn xuất hiện tại một số điểm sử dụng, cần kiểm tra mạng đường ống.

Đặc biệt chú ý:

• Điểm thấp.

• Đoạn đường ống bị võng.

• Các nhánh lấy khí.

• Vị trí cuối tuyến.

• Khu vực có nhiệt độ thấp.

• Các điểm không có van xả hoặc drain.

Nếu nước chỉ xuất hiện ở một số khu vực trong nhà máy, khả năng cao vấn đề liên quan đến phân phối khí hoặc điều kiện nhiệt độ tại khu vực đó.

Bước 5: Kiểm tra tình trạng bảo dưỡng máy nén

Một hệ thống xử lý khí tốt vẫn cần máy nén hoạt động đúng điều kiện.

Cần kiểm tra:

• Dầu máy nén.

• Lọc dầu.

• Lọc gió.

• Lọc tách dầu.

• Cooler.

• Quạt.

• Van hút.

• Van áp suất tối thiểu.

• Các thông số nhiệt độ và áp suất.

Đối với máy nén trục vít, có thể kết hợp kiểm tra tình trạng thực tế với lịch bảo dưỡng. Bạn có thể tham khảo thêm bài Quy trình bảo dưỡng máy nén khí trục vít sau 2.000 giờ để xây dựng kế hoạch bảo trì phù hợp với thời gian vận hành.

V. Làm thế nào để hạn chế nước trong hệ thống khí nén lâu dài?

Khắc phục một lần chỉ giải quyết phần ngọn. Với nhà máy sử dụng khí nén liên tục, cần kiểm soát nước theo cả hệ thống.

Xây dựng chuỗi xử lý khí phù hợp

Một cấu hình cơ bản có thể gồm:

Máy nén → Aftercooler → Bộ tách nước → Bình chứa → Máy sấy → Bộ lọc → Đường ống → Điểm sử dụng.

Mỗi thiết bị có một nhiệm vụ riêng. Aftercooler giúp hạ nhiệt và tạo điều kiện cho hơi nước ngưng tụ; water separator tách nước lỏng; dryer tiếp tục giảm lượng hơi ẩm xuống mức phù hợp với yêu cầu sử dụng.

Không nên kỳ vọng một bộ lọc thông thường có thể thay thế cho máy sấy khí. Bộ lọc và water separator chủ yếu xử lý nước lỏng/aerosol, trong khi dryer được sử dụng để kiểm soát hơi ẩm và điểm sương theo yêu cầu của hệ thống.

Chọn đúng loại máy sấy khí

Với hệ thống khí nén thông thường, máy sấy lạnh thường được sử dụng để giảm độ ẩm đến mức phù hợp.

Nếu ứng dụng yêu cầu khí rất khô, chẳng hạn một số hệ thống điều khiển, thiết bị đo hoặc quy trình sản xuất đặc thù, có thể cần máy sấy hấp phụ để đạt pressure dew point thấp hơn.

Vì vậy, không nên chọn dryer chỉ dựa vào công suất HP của máy nén. Cần xét lưu lượng thực tế, nhiệt độ, áp suất, môi trường và yêu cầu PDP.

Kiểm tra hệ thống xả condensate định kỳ

Các điểm cần đưa vào checklist:

Vị trí Nội dung cần kiểm tra
Aftercooler Bộ tách nước và khả năng xả
Bình chứa Lượng nước và van xả
Auto drain Khả năng đóng/mở, nghẹt, rò
Máy sấy khí Bộ tách nước và drain
Bộ lọc Lượng condensate và tình trạng lõi lọc
Đường ống Điểm thấp, điểm võng, nước đọng
Điểm sử dụng Tình trạng khí đầu ra

Đối với máy nén, việc thay dầu đúng quy trình cũng ảnh hưởng đến độ ổn định chung của thiết bị. Có thể tham khảo Các bước thay dầu cho máy nén khí đúng kỹ thuậtHướng dẫn bảo dưỡng, thay dầu và phụ kiện máy nén khí để kiểm tra đồng bộ các hạng mục thay dầu, lọc và phụ kiện.

Không nên chỉ xử lý tại điểm cuối đường ống

Nếu nước xuất hiện tại máy móc sử dụng khí, việc lắp thêm một bộ lọc ngay trước thiết bị có thể chỉ là giải pháp tạm thời.

Cần truy ngược về đầu hệ thống:

Nước ở đâu → xuất hiện sau thiết bị nào → thiết bị trước đó có tách được nước không → drain có hoạt động không → dryer có đạt yêu cầu không → đường ống có tạo nước ngưng lại không.

Cách kiểm tra này giúp tránh tình trạng thay nhiều phụ kiện nhưng vấn đề vẫn quay lại.

VI. Khi nào nên kiểm tra và sửa chữa toàn bộ hệ thống khí nén?

Nếu đã xả nước bình chứa, kiểm tra drain nhưng nước vẫn xuất hiện nhiều tại các điểm sử dụng, doanh nghiệp nên kiểm tra toàn bộ hệ thống thay vì tiếp tục xử lý từng vị trí riêng lẻ.

Những trường hợp nên kiểm tra chuyên sâu

Nên kiểm tra kỹ khi:

• Nước xuất hiện liên tục sau máy sấy.

• Dryer chạy nhưng không đạt điểm sương yêu cầu.

• Nước xuất hiện ở nhiều khu vực trong nhà máy.

• Van điện từ và xy lanh thường xuyên hư hỏng do ẩm.

• Bình chứa nhanh đầy nước.

• Auto drain thường xuyên nghẹt.

• Máy nén hoạt động ở tải cao liên tục.

• Nhiệt độ khí đầu ra cao bất thường.

• Hệ thống đường ống đã cũ hoặc có nhiều điểm võng.

• Doanh nghiệp vừa tăng công suất sản xuất nhưng chưa nâng cấp hệ thống xử lý khí.

Trong những trường hợp này, việc sửa chữa nên bắt đầu bằng đo kiểm và xác định nguyên nhân, sau đó mới đưa ra phương án thay thế hoặc nâng cấp.

Lộc Thiên Phát kiểm tra và xử lý hệ thống khí nén

CÔNG TY TNHH NHIỆT LẠNH LỘC THIÊN PHÁT cung cấp giải pháp kiểm tra, bảo trì và sửa chữa hệ thống khí nén công nghiệp, tập trung vào máy nén khí, máy sấy khí và các thiết bị xử lý khí đi kèm.

Quy trình thực tế nên đi theo các bước:

Tiếp nhận tình trạng → kiểm tra máy nén → kiểm tra condensate → kiểm tra dryer → kiểm tra bộ lọc và drain → kiểm tra đường ống → xác định nguyên nhân → báo phương án xử lý → chạy thử và kiểm tra lại.

Với những trường hợp cần xử lý đồng bộ, doanh nghiệp có thể tham khảo Dịch vụ sửa chữa máy nén khí công nghiệp để được kiểm tra cả máy nén và hệ thống liên quan thay vì chỉ thay một linh kiện riêng lẻ.

Lộc Thiên Phát nhận kiểm tra, bảo trì và sửa chữa máy nén khí, máy sấy khí và hệ thống khí nén cho nhà máy tại TP.HCM, Đồng Nai, Bình Dương và các khu công nghiệp khu vực phía Nam.

Hotline: 0359 052 370

________________________________________

Câu hỏi thường gặp về máy nén khí có nhiều nước

Máy nén khí có nước có phải là máy bị hỏng không?

Không nhất thiết. Hơi ẩm trong không khí sẽ ngưng tụ khi khí được nén và làm mát. Điều cần xác định là lượng nước có nằm trong mức hệ thống có thể xử lý hay không và nước có được tách, xả đúng cách hay không.

Vì sao đã có máy sấy khí nhưng vẫn có nước?

Có thể do dryer bị lỗi, quá tải, nhiệt độ khí đầu vào cao, van xả condensate không hoạt động, bộ tách nước gặp vấn đề hoặc đường ống tiếp tục làm hơi ẩm ngưng tụ. Cần xác định vị trí nước xuất hiện trước hay sau máy sấy.

Bộ lọc khí có loại bỏ hết nước không?

Không. Bộ lọc hoặc water separator chủ yếu xử lý nước lỏng và các dạng aerosol phù hợp với thiết kế. Phần hơi nước cần được kiểm soát bằng hệ thống sấy phù hợp nếu ứng dụng yêu cầu khí khô.

Máy sấy lạnh và máy sấy hấp phụ khác nhau như thế nào?

Máy sấy lạnh làm lạnh khí để hơi nước ngưng tụ và được tách ra. Máy sấy hấp phụ sử dụng vật liệu hút ẩm để giảm lượng hơi nước xuống mức thấp hơn, phù hợp với những ứng dụng yêu cầu pressure dew point thấp.

Bao lâu nên kiểm tra hệ thống xả nước?

Không nên chỉ căn cứ vào một mốc thời gian cố định cho mọi nhà máy. Tần suất phụ thuộc vào độ ẩm môi trường, thời gian chạy máy, lưu lượng khí, thiết kế bình chứa, loại drain và điều kiện vận hành. Quan trọng nhất là phải kiểm tra để đảm bảo condensate được xả thực sự và không tích tụ trong hệ thống.

________________________________________

Kết luận

Máy nén khí có nhiều nước không phải lúc nào cũng do máy nén bị hỏng. Nguyên nhân có thể bắt đầu từ độ ẩm môi trường, quá trình ngưng tụ sau khi nén, bình chứa, van xả nước, bộ tách nước, máy sấy khí hoặc chính hệ thống đường ống.

Muốn xử lý triệt để, cần kiểm tra theo toàn bộ chuỗi:

Máy nén → làm mát → tách nước → bình chứa → máy sấy → bộ lọc → đường ống → điểm sử dụng.

Nếu chỉ thay một linh kiện mà chưa xác định được nước xuất hiện từ đâu, tình trạng có thể tiếp tục tái diễn.

Đối với hệ thống khí nén công nghiệp đang có hiện tượng nhiều nước, khí đầu ra ẩm, máy sấy không tách được nước hoặc nước xuất hiện tại cuối đường ống, nên kiểm tra tổng thể để xác định đúng nguyên nhân trước khi sửa chữa hoặc thay thế thiết bị.

Lộc Thiên Phát – sửa chữa, bảo trì máy nén khí và máy sấy khí công nghiệp.

Hotline: 0359 052 370