Lưu lượng là một trong những thông số quan trọng nhất để đánh giá khả năng đáp ứng của máy nén khí trục vít. Một máy có thể vẫn chạy đủ áp suất cài đặt nhưng lượng khí thực tế cung cấp cho hệ thống lại giảm đáng kể. Khi đó, máy thường phải chạy lâu hơn, chạy tải liên tục hoặc nhiều máy cùng hoạt động nhưng vẫn không đủ khí cho dây chuyền.
Tình trạng lưu lượng máy nén khí trục vít bị giảm không nhất thiết đồng nghĩa với đầu nén đã hỏng. Nguyên nhân có thể xuất phát từ lọc gió, van hút, bộ tách dầu, hệ thống làm mát, áp suất đường ống, rò rỉ khí hoặc chính nhu cầu sử dụng khí của nhà máy.
Để xử lý đúng, cần phân biệt rõ máy thực sự giảm khả năng tạo khí hay hệ thống đang mất khí sau khi máy đã tạo ra khí.
I. Lưu lượng máy nén khí trục vít là gì? Vì sao bị giảm?
Lưu lượng của máy nén khí thường được hiểu là lượng khí mà máy có thể cung cấp trong một đơn vị thời gian, thường thể hiện bằng m³/min, m³/h, L/min hoặc CFM tùy nhà sản xuất và thị trường.
Trong thực tế cần phân biệt:
• Lưu lượng hút vào.
• Lưu lượng khí nén đầu ra.
• FAD – Free Air Delivery, tức lưu lượng khí quy đổi về điều kiện tham chiếu.
• Áp suất làm việc.
• Công suất motor.
Không nên chỉ nhìn vào con số lưu lượng trên catalogue rồi kết luận máy đang cung cấp đúng lượng khí đó trong mọi điều kiện.
Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:
• Áp suất làm việc.
• Nhiệt độ khí vào.
• Nhiệt độ môi trường.
• Tình trạng lọc gió.
• Tình trạng van hút.
• Bộ tách dầu.
• Hệ thống làm mát.
• Tình trạng đầu nén.
• Tốc độ quay của rotor.
• Điều khiển tải/unload.
• Chất lượng dầu và mức dầu.
• Rò rỉ trong hệ thống khí nén.
• Nhu cầu sử dụng khí của nhà máy.
Vì vậy, khi nhận thấy lưu lượng giảm, không nên lập tức kết luận rằng đầu nén máy nén khí bị mòn.
Một nguyên tắc chẩn đoán quan trọng là:
Phải xác định lưu lượng giảm ngay tại máy hay giảm ở phía sau hệ thống phân phối khí.
Đây là điểm quyết định hướng kiểm tra tiếp theo.
II. Những nguyên nhân khiến máy nén khí trục vít thực sự giảm lưu lượng
2.1. Lọc gió bị nghẹt
Đây là nguyên nhân tương đối phổ biến nhưng thường bị bỏ qua.
Lọc gió có nhiệm vụ giữ bụi bẩn trước khi không khí đi vào đầu nén. Khi lọc bị bám bụi quá nhiều, trở lực trên đường hút tăng lên.
Khi đó:
• Lượng không khí đi vào đầu nén giảm.
• Máy phải làm việc trong điều kiện hút không thuận lợi.
• Công suất và hiệu suất có thể bị ảnh hưởng.
• Lưu lượng khí đầu ra giảm.
• Máy có thể phải chạy lâu hơn để đạt áp suất yêu cầu.
Trong môi trường nhà máy nhiều bụi, tần suất kiểm tra lọc gió cần được điều chỉnh theo điều kiện thực tế thay vì chỉ tuân thủ một khoảng thời gian cố định.
Khi bảo dưỡng, cần kiểm tra tình trạng lọc và chênh áp nếu máy có trang bị cảm biến hoặc chỉ báo phù hợp.
2.2. Van hút không mở đầy đủ
Van hút, hay inlet valve, kiểm soát lượng không khí đi vào đầu nén trong quá trình máy chạy tải.
Nếu van hút:
• Kẹt.
• Bám bẩn.
• Màng van bị hỏng.
• Van điều khiển không nhận đủ tín hiệu.
• Solenoid gặp vấn đề.
• Áp suất điều khiển không phù hợp.
thì van có thể không mở đúng mức cần thiết.
Khi đó motor vẫn chạy nhưng lượng khí đi vào đầu nén không đạt yêu cầu.
Đây là trường hợp dễ gây nhầm lẫn vì nhìn bên ngoài máy vẫn đang hoạt động bình thường.
2.3. Van xả tải hoặc hệ thống điều khiển tải hoạt động không đúng
Máy nén khí trục vít thường có chế độ Load/Unload hoặc các phương thức điều khiển công suất khác nhau.
Nếu hệ thống điều khiển tải hoạt động không chính xác, máy có thể:
• Không chuyển sang full load.
• Chuyển tải không đúng thời điểm.
• Unload quá sớm.
• Điều chỉnh van hút không đúng.
• Giới hạn công suất mà không hiển thị lỗi nghiêm trọng.
Trong trường hợp này, cần kiểm tra cả tín hiệu điều khiển và trạng thái cơ khí của van.
Không nên chỉ dựa vào màn hình HMI để kết luận máy đang tải 100%.
2.4. Bộ lọc tách dầu bị nghẹt
Bộ tách dầu có nhiệm vụ tách phần lớn dầu khỏi hỗn hợp khí nén trước khi khí đi ra khỏi máy đối với máy nén khí trục vít ngâm dầu.
Khi bộ tách dầu bị nghẹt hoặc chênh áp tăng cao, máy có thể xuất hiện:
• Chênh áp tăng.
• Công suất tiêu thụ tăng.
• Nhiệt độ vận hành tăng.
• Lưu lượng thực tế giảm.
• Hao dầu hoặc các dấu hiệu bất thường khác tùy tình trạng.
Bộ tách dầu không nên được đánh giá riêng lẻ. Cần xem xét đồng thời chất lượng dầu, lọc dầu, nhiệt độ và hệ thống hồi dầu.
Nếu máy đồng thời xuất hiện hiện tượng khí nén có dầu, cần kiểm tra toàn bộ hệ thống tách và hồi dầu thay vì chỉ thay separator.
2.5. Két giải nhiệt bẩn làm máy hoạt động ở nhiệt độ cao
Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất vận hành của máy nén khí.
Két giải nhiệt bị bám bụi khiến khả năng trao đổi nhiệt giảm. Khi nhiệt độ dầu hoặc nhiệt độ khí tăng cao, hệ thống có thể phải điều chỉnh chế độ vận hành để bảo vệ máy.
Nếu máy vừa giảm lưu lượng vừa bị nóng, cần đặc biệt kiểm tra:
• Két giải nhiệt.
• Quạt làm mát.
• Dòng khí qua két.
• Nhiệt độ môi trường.
• Dầu máy.
• Van nhiệt.
• Đường dầu.
Việc vệ sinh két giải nhiệt cần thực hiện đúng phương pháp để tránh làm cong lá tản nhiệt hoặc gây hư hỏng các bộ phận khác.
Do đó, doanh nghiệp nên tham khảo thêm bài “Dấu hiệu két giải nhiệt máy nén khí bị tắc nghẽn” để nhận biết sớm tình trạng này và chủ động xử lý trước khi hiệu suất máy suy giảm.
2.6. Dầu máy nén khí không phù hợp hoặc đã xuống cấp
Đối với máy nén khí trục vít có dầu, dầu không chỉ thực hiện chức năng bôi trơn mà còn tham gia làm kín và hỗ trợ quá trình tản nhiệt trong buồng nén.
Dầu:
• Sai chủng loại.
• Đã quá thời gian sử dụng.
• Bị oxy hóa.
• Nhiễm nước.
• Nhiễm bẩn.
có thể làm hiệu suất máy suy giảm.
Ngoài ra, mức dầu quá thấp hoặc quá cao đều có thể gây ra các vấn đề vận hành.
Việc thay dầu cần dựa trên yêu cầu của nhà sản xuất, loại dầu đang sử dụng, số giờ vận hành và điều kiện môi trường.
Doanh nghiệp có thể xem thêm “Hướng dẫn bảo dưỡng, thay dầu và phụ kiện máy nén khí” để xây dựng lịch kiểm tra phù hợp cho máy.
III. Khi đầu nén trục vít bị hao mòn, lưu lượng sẽ giảm như thế nào?
Đây là nguyên nhân nghiêm trọng hơn nhưng không nên kết luận quá sớm.
Đầu nén trục vít tạo ra quá trình nén nhờ khe hở được kiểm soát rất chặt giữa rotor và các bộ phận bên trong.
Sau thời gian dài vận hành, các yếu tố như:
• Mòn rotor.
• Mòn vòng bi.
• Tăng khe hở nội bộ.
• Hư hỏng các bề mặt làm kín.
• Dầu không đạt chất lượng.
• Nhiệt độ vận hành cao kéo dài.
• Bảo dưỡng không đúng.
có thể làm hiệu suất nén giảm.
Khi khe hở nội bộ tăng, một phần khí có thể bị hồi lưu bên trong đầu nén thay vì được đẩy hiệu quả ra cửa xả.
Biểu hiện có thể gồm:
• Lưu lượng giảm dần.
• Máy phải chạy tải lâu hơn.
• Khó đạt hoặc duy trì áp suất khi tải lớn.
• Nhiệt độ vận hành tăng.
• Điện năng tiêu thụ trên mỗi đơn vị khí tăng.
• Tiếng ồn hoặc rung thay đổi.
Tuy nhiên, không nên tháo đầu nén chỉ vì lưu lượng giảm.
Trước khi kết luận đầu nén cần đại tu, phải loại trừ các nguyên nhân đơn giản hơn như lọc gió, van hút, separator, hệ thống điều khiển, nhiệt độ và rò rỉ khí.
IV. Lưu lượng máy không giảm nhưng nhà máy vẫn thiếu khí – nguyên nhân nằm ở đâu?
Đây là trường hợp rất quan trọng.
Có những nhà máy cho rằng máy nén khí bị giảm lưu lượng nhưng thực tế máy vẫn tạo đủ khí; vấn đề nằm ở hệ thống khí nén phía sau máy.
4.1. Rò rỉ khí nén
Khí nén bị rò rỉ qua:
• Ống dẫn.
• Khớp nối.
• Van.
• Co nối.
• Ống mềm.
• Bộ lọc.
• Thiết bị sử dụng khí.
• Các điểm kết nối cũ.
Rò rỉ lớn khiến lượng khí hữu ích đến điểm sử dụng giảm.
Khi đó máy nén phải chạy nhiều hơn để bù lượng khí thất thoát.
Đây là lý do tại sao chỉ kiểm tra máy nén khí mà không kiểm tra toàn bộ hệ thống có thể dẫn đến chẩn đoán sai.
4.2. Đường ống có đường kính không phù hợp
Đường ống quá nhỏ hoặc thiết kế chưa phù hợp có thể gây tổn thất áp suất lớn.
Máy có thể vẫn cung cấp đủ lưu lượng nhưng tại điểm sử dụng, áp suất đã giảm đáng kể.
Doanh nghiệp có thể cảm thấy “máy yếu” trong khi nguyên nhân nằm ở hệ thống phân phối.
4.3. Bộ lọc đường ống bị nghẹt
Bộ lọc khí nén nếu lâu ngày không thay có thể tạo ra chênh áp lớn.
Khi đó:
Máy → bộ lọc → đường ống → thiết bị sử dụng
có thể xuất hiện sự sụt áp đáng kể.
Cần kiểm tra chênh áp trước và sau bộ lọc thay vì chỉ nhìn áp suất trên màn hình máy nén.
4.4. Nhu cầu sử dụng khí tăng
Một dây chuyền mới, thêm máy móc hoặc thay đổi quy trình sản xuất có thể khiến nhu cầu khí tăng đáng kể.
Khi đó máy nén khí vẫn hoạt động bình thường nhưng:
Lưu lượng cung cấp < nhu cầu thực tế
và nhà máy bắt đầu thiếu khí.
Nếu nhiều máy cùng chạy tải liên tục, đây có thể là dấu hiệu hệ thống đã gần hoặc vượt giới hạn công suất thiết kế.
V. Cách kiểm tra chính xác nguyên nhân lưu lượng máy nén khí bị giảm
Để chẩn đoán chính xác, không nên chỉ nhìn vào áp suất hiển thị trên màn hình.
Một quy trình kiểm tra thực tế có thể thực hiện theo thứ tự sau.
Bước 1: Kiểm tra thông số vận hành
Ghi nhận:
• Áp suất cài đặt.
• Áp suất thực tế.
• Nhiệt độ dầu.
• Nhiệt độ khí.
• Dòng điện motor.
• Trạng thái Load/Unload.
• Thời gian chạy tải.
• Số giờ vận hành.
• Các cảnh báo hoặc mã lỗi.
So sánh với thông số vận hành bình thường trước đây.
Bước 2: Kiểm tra lọc gió
Kiểm tra độ sạch, chênh áp và tình trạng thực tế của lọc.
Nếu lọc quá bẩn, cần thay theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Bước 3: Kiểm tra van hút
Kiểm tra khả năng đóng/mở, tín hiệu điều khiển và các bộ phận liên quan.
Đặc biệt cần quan sát trạng thái van khi máy chuyển từ unload sang load.
Bước 4: Kiểm tra bộ tách dầu và hệ thống dầu
Kiểm tra:
• Chênh áp separator.
• Mức dầu.
• Tình trạng dầu.
• Lọc dầu.
• Đường hồi dầu.
• Các dấu hiệu hao dầu.
Bước 5: Kiểm tra hệ thống làm mát
Kiểm tra:
• Két giải nhiệt.
• Quạt.
• Van nhiệt.
• Luồng không khí.
• Nhiệt độ môi trường.
• Tình trạng bụi bẩn.
Nếu máy vừa nóng vừa giảm lưu lượng, đây là nhóm nguyên nhân cần ưu tiên kiểm tra.
Bước 6: Kiểm tra lưu lượng thực tế
Khi cần đánh giá chính xác, nên sử dụng thiết bị đo lưu lượng phù hợp và ghi nhận dữ liệu trong điều kiện vận hành xác định.
Không nên so sánh một cách đơn giản:
Lưu lượng catalogue ↔ lưu lượng hiện tại
mà bỏ qua điều kiện áp suất và điều kiện đo.
Bước 7: Kiểm tra hệ thống phía sau máy
Kiểm tra:
• Rò rỉ.
• Bộ lọc.
• Bình chứa.
• Máy sấy khí.
• Đường ống.
• Van.
• Điểm sử dụng khí.
• Áp suất tại cuối đường ống.
Nếu cần, có thể thực hiện kiểm tra rò rỉ để xác định lượng khí thất thoát.
VI. Phân biệt máy nén khí giảm lưu lượng và máy nén khí không lên áp
Hai tình trạng này thường bị nhầm lẫn.
Máy giảm lưu lượng
Máy vẫn có thể đạt áp suất cài đặt khi nhu cầu thấp nhưng khi tải tăng, khả năng cung cấp khí không đáp ứng được.
Ví dụ:
• Máy chạy lâu hơn.
• Thời gian lên áp tăng.
• Máy chạy tải liên tục.
• Áp suất tụt khi nhiều thiết bị cùng sử dụng khí.
Máy không lên áp
Máy không thể đạt được áp suất yêu cầu dù đã chạy trong thời gian dài.
Nguyên nhân có thể liên quan đến:
• Van hút.
• Van áp suất.
• Rò rỉ.
• Bộ tách.
• Đầu nén.
• Hệ thống điều khiển.
• Nhu cầu khí vượt khả năng máy.
Nếu máy có biểu hiện không lên áp, nên tham khảo thêm bài “Máy nén khí không lên áp: nguyên nhân và cách khắc phục” để phân biệt nguyên nhân trước khi tiến hành sửa chữa.
VII. Lưu lượng giảm có cần đại tu đầu nén không?
Không phải trường hợp nào cũng cần đại tu.
Đại tu đầu nén chỉ nên được xem xét khi các nguyên nhân bên ngoài đã được kiểm tra và có bằng chứng cho thấy hiệu suất nén của cụm airend đã suy giảm.
Có thể cân nhắc đại tu khi:
• Máy đã vận hành thời gian dài.
• Lưu lượng giảm rõ rệt và kéo dài.
• Máy tiêu thụ điện cao bất thường.
• Có tiếng ồn cơ khí.
• Rung tăng.
• Nhiệt độ vận hành cao.
• Kết quả kiểm tra cho thấy đầu nén bị hao mòn.
• Chi phí sửa chữa các bộ phận chính vẫn hợp lý so với thay máy.
Trong trường hợp cần tháo kiểm tra đầu nén, nên đánh giá đồng thời rotor, vòng bi, phớt, khe hở và tình trạng các bộ phận liên quan.
Không nên chỉ thay một chi tiết riêng lẻ nếu nguyên nhân gốc chưa được xác định.
Nếu máy đã xuống cấp nhiều và cần đánh giá toàn diện, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm bài “Báo giá đại tu máy nén khí trọn gói, tiết kiệm chi phí” để hiểu các hạng mục thường được xem xét khi đại tu.
VIII. Cách hạn chế tình trạng lưu lượng máy nén khí bị giảm
Phòng ngừa luôn có chi phí thấp hơn so với sửa chữa sự cố lớn.
Doanh nghiệp nên xây dựng chương trình bảo dưỡng dựa trên:
• Số giờ vận hành.
• Khuyến cáo của nhà sản xuất.
• Điều kiện môi trường.
• Chất lượng dầu.
• Mức độ bụi.
• Tải thực tế.
• Đặc điểm dây chuyền sản xuất.
Các hạng mục cần theo dõi gồm:
• Lọc gió.
• Lọc dầu.
• Dầu máy.
• Bộ tách dầu.
• Két giải nhiệt.
• Van hút.
• Van áp suất.
• Quạt làm mát.
• Motor.
• Hệ thống điều khiển.
• Rò rỉ khí.
• Bộ lọc đường ống.
• Máy sấy khí.
Đặc biệt, không nên chỉ bảo dưỡng máy nén khí mà bỏ qua toàn bộ hệ thống khí nén.
Một chương trình bảo dưỡng tốt phải trả lời được ba câu hỏi:
Máy có tạo đủ khí không?
Khí có được phân phối hiệu quả không?
Nhà máy có đang tiêu thụ hoặc thất thoát quá nhiều khí không?
Đây mới là cách tiếp cận đúng khi đánh giá hiệu suất của một hệ thống khí nén công nghiệp.
IX. Khi nào nên gọi kỹ thuật kiểm tra máy nén khí?
Doanh nghiệp nên kiểm tra sớm nếu xuất hiện các dấu hiệu:
• Lưu lượng giảm rõ rệt so với trước.
• Máy chạy tải liên tục.
• Thời gian lên áp tăng.
• Áp suất tụt khi tăng nhu cầu sử dụng.
• Máy nóng hơn bình thường.
• Hao dầu.
• Có tiếng kêu hoặc rung bất thường.
• Điện năng tiêu thụ tăng.
• Máy thường xuyên báo lỗi.
• Nhiều máy nén phải chạy đồng thời nhưng vẫn thiếu khí.
Kỹ thuật cần đánh giá theo hướng máy – hệ thống phân phối – điểm sử dụng, thay vì chỉ tập trung vào riêng máy nén.
Lộc Thiên Phát nhận kiểm tra, bảo dưỡng và sửa chữa máy nén khí trục vít tại Đồng Nai, Bình Dương, TP.HCM và các khu vực lân cận.
Đối với máy có dấu hiệu giảm lưu lượng, doanh nghiệp nên cung cấp trước:
• Thương hiệu máy.
• Model.
• Công suất HP/kW.
• Áp suất làm việc.
• Số giờ vận hành.
• Mã lỗi nếu có.
• Tình trạng hiện tại.
• Hình ảnh màn hình điều khiển nếu có.
Những thông tin này giúp kỹ thuật có cơ sở đánh giá ban đầu và chuẩn bị phương án kiểm tra phù hợp.
---> Lưu lượng máy nén khí trục vít bị giảm có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ những vấn đề đơn giản như lọc gió nghẹt, van hút hoạt động không đúng, bộ tách dầu bị nghẹt cho đến các vấn đề nghiêm trọng hơn như hao mòn đầu nén.
Quan trọng nhất là phải xác định được lưu lượng giảm tại chính máy nén hay khí bị thất thoát trên hệ thống.
Không nên vội đại tu đầu nén khi chưa kiểm tra đầy đủ các yếu tố liên quan. Một quy trình chẩn đoán đúng sẽ giúp doanh nghiệp tránh thay phụ tùng không cần thiết, giảm thời gian dừng máy và kiểm soát tốt hơn chi phí vận hành.
Nếu máy nén khí đang có hiện tượng giảm lưu lượng, chạy tải liên tục hoặc không đáp ứng đủ khí cho dây chuyền, việc kiểm tra sớm sẽ giúp xác định nguyên nhân trước khi sự cố phát triển thành hư hỏng lớn.
Công ty TNHH Nhiệt Lạnh Lộc Thiên Phát
Hotline kỹ thuật: 035 905 2370
Hotline: 0933 808 624
.png)
