Máy nén khí vẫn chạy nhưng không ra khí, máy chạy liên tục mà áp suất không tăng, hoặc áp suất tăng rất chậm là một trong những sự cố cần được kiểm tra sớm trong hệ thống khí nén công nghiệp.

Đây là lỗi khá dễ bị hiểu sai. Nhiều trường hợp người vận hành nhìn thấy motor vẫn quay nên cho rằng máy vẫn đang nén khí bình thường. Tuy nhiên, motor chạy không đồng nghĩa với máy đang tạo đủ lưu lượng khí. Nguyên nhân có thể nằm ở van hút, lọc gió, hệ thống điều khiển Load/Unload, lọc tách dầu, rò rỉ đường ống, đường hồi dầu hoặc nghiêm trọng hơn là cụm đầu nén đã bị hao mòn.

Nếu tiếp tục để máy chạy trong tình trạng này, máy có thể tiêu thụ điện nhưng không tạo đủ khí, tăng nhiệt, tăng tải và làm phát sinh hư hỏng lớn hơn.

Bài viết dưới đây phân tích từng nguyên nhân, cách kiểm tra và hướng xử lý theo trình tự kỹ thuật để doanh nghiệp có thể xác định đúng lỗi thay vì thay linh kiện theo phỏng đoán.

I. Dấu hiệu nhận biết máy nén khí chạy nhưng không ra khí

Trước khi tìm nguyên nhân, cần xác định chính xác hiện tượng đang xảy ra.

Một số biểu hiện thường gặp:

• Motor máy nén khí vẫn hoạt động nhưng áp suất không tăng.

• Máy chạy liên tục nhưng bình chứa không đủ áp.

• Máy lên áp rất chậm.

• Máy chuyển sang trạng thái Load nhưng áp suất vẫn không tăng.

• Đồng hồ áp suất đầu ra gần như không thay đổi.

• Máy chạy có tải nhưng lưu lượng khí yếu.

• Khí tại điểm sử dụng không đủ cho thiết bị sản xuất.

• Máy chạy liên tục nhưng vẫn không đáp ứng nhu cầu khí.

• Áp suất trên máy có nhưng cuối đường ống lại gần như không còn.

• Máy thường xuyên Load/Unload bất thường.

Cần phân biệt rõ hai trường hợp:

Trường hợp 1: Máy thực sự không tạo khí

Ví dụ:

Máy → bình chứa → áp suất không tăng

Trường hợp này cần tập trung kiểm tra hệ thống hút, van hút, đầu nén, van điều khiển và các bộ phận bên trong máy.

Trường hợp 2: Máy có tạo khí nhưng khí không đến được nơi sử dụng

Ví dụ:

Máy → có áp → đường ống → thiết bị cuối không đủ khí

Khi đó nguyên nhân có thể nằm ở:

• Rò rỉ đường ống.

• Bộ lọc khí nghẹt.

• Máy sấy khí gây sụt áp.

• Đường ống thiết kế không phù hợp.

• Van bị nghẹt hoặc hỏng.

• Nhu cầu sử dụng vượt quá công suất máy.

Đây là lý do không nên kết luận ngay rằng “máy hỏng đầu nén” chỉ vì thiết bị cuối không đủ khí.

II. Máy nén khí chạy không ra khí có nguy hiểm không?

Có.

Nếu máy chạy nhưng không tạo đủ khí, motor vẫn tiêu thụ điện trong khi hiệu quả tạo khí không tương xứng.

Đặc biệt với máy nén khí công nghiệp chạy nhiều giờ mỗi ngày, tình trạng này có thể dẫn đến:

• Tăng điện năng tiêu thụ.

• Máy chạy tải liên tục.

• Nhiệt độ tăng.

• Tăng áp lực lên motor.

• Giảm tuổi thọ dầu và các linh kiện.

• Làm việc quá mức của hệ thống.

• Nguy cơ hư van hút hoặc đầu nén.

• Dừng dây chuyền nếu khí nén không đủ.

Một số trường hợp máy không lên áp cần được kiểm tra ngay thay vì tiếp tục cho máy chạy để “xem có tự lên không”. Các nguyên nhân thường gặp được ghi nhận gồm rò rỉ khí, van hút lỗi, lọc tách nghẹt và đầu nén bị mòn.

Nếu doanh nghiệp muốn kiểm tra tổng thể nhiều lỗi khác nhau trên máy nén khí, có thể tham khảo thêm bài Các lỗi thường gặp của máy nén khí và cách sửa chữa triệt để.

III. Nguyên nhân máy nén khí chạy không ra khí

Có thể chia nguyên nhân thành 4 nhóm lớn:

Nhóm 1 – Hệ thống hút khí

• Lọc gió bị nghẹt.

• Van hút không mở.

• Van hút kẹt.

• Van điều khiển gặp sự cố.

• Solenoid điều khiển van hút lỗi.

Nhóm 2 – Hệ thống nén

• Đầu nén bị hao mòn.

• Rotor trục vít bị mòn.

• Khe hở đầu nén tăng.

• Bạc đạn đầu nén xuống cấp.

• Áp suất nội bộ không đạt.

Nhóm 3 – Hệ thống khí sau máy

• Rò rỉ đường ống.

• Van đường khí bị đóng.

• Lọc khí nghẹt.

• Máy sấy gây sụt áp.

• Đường ống không đáp ứng lưu lượng.

Nhóm 4 – Điều khiển và bảo vệ

• Máy không thực sự chuyển sang Load.

• Cài đặt Load/Unload không phù hợp.

• Cảm biến áp suất sai.

• Van điện từ lỗi.

• Bộ điều khiển có cảnh báo.

• Biến tần hoặc hệ thống điều khiển có vấn đề.

IV. Nguyên nhân 1: Van hút không mở hoặc mở không đúng

Đây là một trong những vị trí cần kiểm tra đầu tiên đối với máy nén khí trục vít.

Van hút có nhiệm vụ điều khiển lượng không khí đi vào đầu nén.

Khi máy chuyển sang trạng thái Load, van hút phải hoạt động theo đúng chu trình điều khiển.

Nếu van:

• Không mở.

• Mở không hết.

• Bị kẹt.

• Màng van bị hỏng.

• Piston van bị kẹt.

• Solenoid không cấp tín hiệu.

thì lượng khí đi vào đầu nén sẽ không đủ.

Biểu hiện

Máy có thể:

• Motor vẫn chạy.

• Màn hình vẫn báo máy đang hoạt động.

• Áp suất tăng rất chậm hoặc không tăng.

• Máy chạy lâu nhưng không đạt áp suất cài đặt.

Cách kiểm tra

Kỹ thuật viên cần kiểm tra:

1. Trạng thái Load/Unload.

2. Tín hiệu điều khiển van.

3. Van điện từ.

4. Đường khí điều khiển.

5. Cơ cấu van hút.

6. Khả năng đóng/mở thực tế.

Không nên tháo van hút ngay nếu chưa kiểm tra tín hiệu điều khiển.

V. Nguyên nhân 2: Lọc gió bị nghẹt

Lọc gió có nhiệm vụ loại bỏ bụi bẩn trước khi không khí đi vào đầu nén.

Khi lọc gió quá bẩn:

Lưu lượng khí hút vào giảm → lượng khí nén tạo ra giảm → máy lên áp chậm.

Nếu nhà máy hoạt động trong môi trường nhiều bụi như:

• Gỗ.

• Cơ khí.

• Xi măng.

• Nhựa.

• Dệt may.

• Bao bì.

• Sơn.

• Thực phẩm có nhiều bụi nguyên liệu.

thì lọc gió có thể xuống cấp nhanh hơn.

Cách xử lý

• Kiểm tra tình trạng lọc.

• Kiểm tra chênh áp nếu máy có cảm biến.

• Vệ sinh hoặc thay lọc theo quy định của nhà sản xuất.

• Kiểm tra lại điều kiện thông gió của phòng máy.

Không nên chỉ tháo lọc ra vệ sinh bằng cách tùy tiện, đặc biệt với loại lọc cần thay mới theo định kỳ.

VI. Nguyên nhân 3: Máy không thực sự chuyển sang chế độ Load

Có một trường hợp rất dễ nhầm:

Máy đang chạy nhưng thực tế không nén khí vào hệ thống.

Đối với máy trục vít điều khiển Load/Unload, khi áp suất đạt mức Unload, máy sẽ chuyển sang trạng thái không tải. Khi áp suất hệ thống giảm xuống mức Load, máy phải chuyển lại sang trạng thái có tải.

Ví dụ:

• Load: 6,5 bar

• Unload: 7,5 bar

Khi áp suất giảm xuống khoảng 6,5 bar, máy phải vào tải để tiếp tục cấp khí. Cơ chế Load/Unload này được giải thích chi tiết trong bài Cách chỉnh áp máy nén khí trục vít đúng kỹ thuật.

Nếu máy không chuyển Load, cần kiểm tra:

• Cảm biến áp suất.

• Bộ điều khiển.

• Van điện từ.

• Van hút.

• Đường khí điều khiển.

• Cài đặt áp suất.

• Tín hiệu Load/Unload.

VII. Nguyên nhân 4: Van điện từ điều khiển bị lỗi

Van điện từ thường đóng vai trò quan trọng trong việc điều khiển:

• Van hút.

• Van xả.

• Hệ thống dầu.

• Các mạch điều khiển khí.

Nếu van điện từ không hoạt động, tín hiệu điều khiển có thể không truyền đến cơ cấu chấp hành.

Dấu hiệu có thể gặp

• Máy không vào tải.

• Máy không ra khí.

• Máy Load/Unload bất thường.

• Máy chạy nhưng áp suất không tăng.

Cách kiểm tra

Kỹ thuật viên cần đo và kiểm tra:

• Điện áp cấp cho coil.

• Tình trạng coil.

• Van có bị kẹt không.

• Đường khí điều khiển.

• Tín hiệu từ bộ điều khiển.

Không nên thay van điện từ ngay khi chưa xác định coil hay tín hiệu điều khiển bị lỗi.

VIII. Nguyên nhân 5: Lọc tách dầu bị nghẹt

Lọc tách dầu chủ yếu có nhiệm vụ tách dầu ra khỏi hỗn hợp khí nén trước khi khí đi ra hệ thống.

Khi lọc tách bị nghẹt nghiêm trọng, chênh áp trong hệ thống có thể tăng, làm ảnh hưởng đến hiệu suất và trạng thái vận hành của máy.

Các dấu hiệu có thể đi kèm:

• Máy khó đạt áp.

• Máy hoạt động không ổn định.

• Chênh áp lọc tăng.

• Hao điện.

• Có hiện tượng bất thường ở hệ thống dầu.

Tuy nhiên, cần lưu ý:

Không phải cứ máy không ra khí là do lọc tách dầu.

Phải đo chênh áp và kiểm tra theo thông số của nhà sản xuất trước khi quyết định thay.

IX. Nguyên nhân 6: Đường ống khí bị rò rỉ

Đây là nguyên nhân rất phổ biến nhưng thường bị bỏ qua.

Có thể máy vẫn tạo khí bình thường nhưng lượng khí bị thất thoát trên đường ống.

Ví dụ:

Máy tạo 100% lưu lượng → rò rỉ 30% → thiết bị chỉ nhận được khoảng 70%.

Khi nhu cầu khí tăng, tình trạng càng rõ rệt.

Vị trí thường rò rỉ

• Khớp nối.

• Van.

• Ống mềm.

• Ren.

• Mối nối.

• Bộ lọc.

• Van xả nước.

• Đường ống cũ.

• Thiết bị đầu cuối.

Nếu máy tại đầu ra vẫn đạt áp suất nhưng điểm sử dụng bị thiếu áp, cần kiểm tra toàn bộ hệ thống trước khi kết luận máy nén bị hỏng.

X. Nguyên nhân 7: Đường ống hoặc bộ lọc gây sụt áp

Không phải lúc nào thiếu khí cũng do thiếu lưu lượng.

Có trường hợp máy tạo đủ khí nhưng hệ thống phân phối khí gây sụt áp quá lớn.

Các vị trí cần kiểm tra:

• Lọc khí.

• Máy sấy khí.

• Van.

• Ống mềm.

• Đường ống chính.

• Co, cút.

• Bộ lọc cuối nguồn.

Nếu áp suất tại máy là 7 bar nhưng thiết bị cuối chỉ còn 5,5–6 bar khi tải cao, cần đo chênh áp từng đoạn để tìm điểm gây tổn thất.

Bài Cách chỉnh áp máy nén khí trục vít đúng kỹ thuật cũng phân tích trường hợp áp suất tại máy và áp suất tại điểm sử dụng khác nhau do lọc, máy sấy, van và đường ống.

XI. Nguyên nhân 8: Đầu nén bị mòn

Đây là trường hợp cần đặc biệt lưu ý.

Đầu nén là bộ phận trực tiếp thực hiện quá trình nén khí. Với máy trục vít, khi rotor hoặc các chi tiết liên quan bị hao mòn, khả năng tạo áp và lưu lượng sẽ giảm.

Nguyên nhân gây mòn đầu nén

• Máy hoạt động lâu năm.

• Bảo dưỡng không đúng định kỳ.

• Dầu bôi trơn không phù hợp.

• Dầu xuống cấp.

• Lẫn tạp chất.

• Máy từng chạy thiếu dầu.

• Nhiệt độ vận hành cao kéo dài.

• Bạc đạn xuống cấp.

Dấu hiệu nghi ngờ đầu nén

• Máy chạy nhưng áp suất rất khó tăng.

• Lưu lượng giảm rõ rệt.

• Máy tiêu thụ điện cao.

• Nhiệt độ bất thường.

• Có tiếng ồn hoặc rung.

• Đã kiểm tra van hút và hệ thống khí nhưng không phát hiện lỗi.

Trong trường hợp này, không nên tiếp tục thay các linh kiện nhỏ theo kiểu “thử từng món”. Cần đo và đánh giá tình trạng thực tế của airend.

XII. Nguyên nhân 9: Dầu máy nén khí không phù hợp hoặc thiếu dầu

Dầu có vai trò quan trọng đối với máy nén khí trục vít có dầu: bôi trơn, làm kín và hỗ trợ làm mát cụm nén.

Nếu dầu:

• Thiếu.

• Sai chủng loại.

• Đã xuống cấp.

• Bị nhiễm bẩn.

• Quá lâu chưa thay.

thì hiệu suất làm việc của máy có thể bị ảnh hưởng.

Trong trường hợp dầu xuống cấp, không nên chỉ bổ sung thêm dầu mà cần xác định nguyên nhân và kiểm tra lịch bảo dưỡng.

Bạn có thể liên kết bài “Các bước thay dầu cho máy nén khí đúng kỹ thuật” vừa xây dựng ở trên vào đoạn này để tạo liên kết chủ đề rất tự nhiên giữa thay dầu → bảo dưỡng → máy không ra khí.

XIII. Nguyên nhân 10: Công suất máy không đáp ứng nhu cầu sử dụng

Có một trường hợp máy hoàn toàn không hỏng nhưng doanh nghiệp vẫn cho rằng:

“Máy chạy mà không đủ khí.”

Ví dụ máy được thiết kế cho một lưu lượng nhất định nhưng nhà máy bổ sung thêm nhiều thiết bị sử dụng khí nén.

Khi đó:

Nhu cầu khí > lưu lượng máy cung cấp

Máy sẽ:

• Chạy tải liên tục.

• Khó đạt áp suất Unload.

• Áp suất dao động.

• Điện năng tiêu thụ tăng.

• Thiết bị cuối thiếu khí.

Trong trường hợp này, thay van hoặc thay đầu nén không giải quyết được vấn đề nếu nguyên nhân thực sự là thiếu công suất hệ thống.

Cần đánh giá:

• Tổng lưu lượng yêu cầu.

• Áp suất yêu cầu.

• Thời gian sử dụng.

• Hệ số tải.

• Khả năng dự phòng.

• Rò rỉ toàn hệ thống.

XIV. Quy trình kiểm tra máy nén khí chạy không ra khí

Để tránh sửa sai, kỹ thuật viên nên kiểm tra theo trình tự từ dễ kiểm tra → phức tạp → chi phí cao.

Bước 1: Kiểm tra trạng thái máy

Xác định:

• Máy đang Run hay Stop?

• Đang Load hay Unload?

• Có cảnh báo không?

• Áp suất hiện tại bao nhiêu?

• Nhiệt độ bao nhiêu?

Bước 2: Kiểm tra áp suất tại đầu ra

Đo áp suất trực tiếp tại máy.

Không chỉ dựa vào đồng hồ tại cuối đường ống.

Bước 3: Kiểm tra van hút

Xác định van có mở khi máy vào tải hay không.

Bước 4: Kiểm tra lọc gió

Kiểm tra mức độ nghẹt và tình trạng lọc.

Bước 5: Kiểm tra van điện từ

Đo điện áp, coil và tín hiệu điều khiển.

Bước 6: Kiểm tra lọc tách dầu

Đánh giá chênh áp và tình trạng bộ tách.

Bước 7: Kiểm tra rò rỉ khí

Kiểm tra đường ống và các điểm nối.

Bước 8: Đánh giá lưu lượng thực tế

Nếu máy vẫn không đáp ứng được nhu cầu, cần xác định máy có thực sự thiếu lưu lượng hay không.

Bước 9: Kiểm tra đầu nén

Chỉ tiến hành đánh giá sâu khi các nguyên nhân bên ngoài đã được loại trừ.

XV. Bảng chẩn đoán nhanh máy nén khí chạy không ra khí

Hiện tượng Nguyên nhân có thể Hướng kiểm tra
Motor chạy nhưng áp suất không tăng Van hút, điều khiển Load/Unload Kiểm tra van và tín hiệu
Áp suất tăng rất chậm Lọc gió, van hút, đầu nén Đo lưu lượng và kiểm tra lọc
Máy có áp nhưng cuối đường ống yếu Rò khí, sụt áp Đo áp suất nhiều điểm
Máy không vào Load Cảm biến, solenoid, bộ điều khiển Kiểm tra tín hiệu
Máy chạy tải liên tục Thiếu lưu lượng hoặc rò khí Kiểm tra nhu cầu và leak
Máy hao điện Chạy tải lâu, áp suất cao, lọc nghẹt Kiểm tra hệ thống
Máy nóng khi chạy Thiếu dầu, két bẩn, tải cao Kiểm tra dầu và giải nhiệt
Đã kiểm tra bên ngoài nhưng vẫn thiếu khí Đầu nén hao mòn Đánh giá airend

XVI. Không nên làm gì khi máy nén khí không ra khí?

Không cố tăng áp suất ngay

Nếu nguyên nhân là rò khí hoặc đầu nén yếu, tăng áp suất cài đặt chỉ khiến máy làm việc nặng hơn.

Không thay van hút ngay

Cần xác định van không hoạt động do bản thân van hay do hệ thống điều khiển.

Không thay đầu nén khi chưa đo kiểm

Đây là hạng mục có chi phí lớn. Phải loại trừ các nguyên nhân đơn giản trước.

Không cho máy chạy liên tục để “thử”

Nếu máy đang có dấu hiệu bất thường, chạy kéo dài có thể làm sự cố nghiêm trọng hơn.

Không bỏ qua hệ thống đường ống

Máy nén khí chỉ là một phần của hệ thống khí nén.

Máy tốt nhưng đường ống rò rỉ nhiều thì hệ thống vẫn thiếu khí.

XVII. Khi nào cần gọi kỹ thuật sửa chữa máy nén khí?

Doanh nghiệp nên dừng máy và yêu cầu kiểm tra chuyên môn khi:

• Máy chạy nhưng hoàn toàn không lên áp.

• Áp suất tăng rất chậm.

• Máy chạy liên tục không đạt áp.

• Máy có tiếng kêu bất thường.

• Máy rung mạnh.

• Nhiệt độ tăng cao.

• Hao dầu nhanh.

• Máy báo lỗi liên tục.

• Đã thay lọc nhưng tình trạng không cải thiện.

• Nghi ngờ đầu nén bị mòn.

Lúc này, kỹ thuật viên cần kiểm tra máy + hệ thống khí nén, không nên chỉ kiểm tra riêng máy.

Lộc Thiên Phát hiện cung cấp dịch vụ sửa chữa, bảo trì máy nén khí công nghiệp, trong đó có các lỗi như máy chạy nhưng không lên áp, van hút lỗi, rò r

XVIII. Lộc Thiên Phát nhận xử lý máy nén khí chạy không ra khí

CÔNG TY TNHH NHIỆT LẠNH LỘC THIÊN PHÁT nhận kiểm tra, sửa chữa và bảo dưỡng máy nén khí công nghiệp tại nhà máy, khu công nghiệp.

Các hạng mục kiểm tra gồm:

• Kiểm tra áp suất.

• Kiểm tra Load/Unload.

• Kiểm tra van hút.

• Kiểm tra van điện từ.

• Kiểm tra lọc gió.

• Kiểm tra lọc dầu.

• Kiểm tra lọc tách dầu.

• Kiểm tra hệ thống đường ống.

• Kiểm tra rò rỉ khí.

• Kiểm tra motor.

• Kiểm tra hệ thống điều khiển.

• Kiểm tra nhiệt độ.

• Đánh giá đầu nén.

• Bảo dưỡng và thay thế vật tư.

• Đại tu đầu nén khi cần thiết.

Lộc Thiên Phát có kinh nghiệm xử lý các dòng máy nén khí công nghiệp như Hanbell, Fusheng, Kobelco, Hitachi, Atlas Copco, Kaeser, Ingersoll Rand...

XIX. Câu hỏi thường gặp

1. Máy nén khí chạy nhưng không ra khí là do đâu?

Các nguyên nhân thường gặp gồm van hút không mở, lọc gió nghẹt, lỗi Load/Unload, van điện từ, lọc tách dầu, rò rỉ đường ống hoặc đầu nén bị hao mòn.

2. Máy chạy nhưng áp suất không tăng có nên tiếp tục chạy không?

Không nên cho máy chạy kéo dài khi chưa xác định nguyên nhân, đặc biệt nếu máy chạy tải liên tục, nhiệt độ tăng hoặc có tiếng động bất thường.

3. Lọc gió nghẹt có làm máy không lên áp không?

Có. Lọc gió quá nghẹt làm hạn chế lượng không khí đi vào đầu nén, từ đó có thể làm giảm lưu lượng và khiến máy lên áp chậm.

4. Máy có áp suất nhưng thiết bị cuối không đủ khí thì máy có hỏng không?

Chưa chắc. Cần kiểm tra rò rỉ, bộ lọc, máy sấy, van và đường ống để xác định vị trí gây sụt áp.

5. Khi nào cần kiểm tra đầu nén?

Khi đã kiểm tra van hút, điều khiển, lọc, đường ống và các nguyên nhân bên ngoài nhưng máy vẫn không đạt lưu lượng hoặc áp suất yêu cầu thì cần đánh giá tình trạng đầu nén.

-->Tình trạng máy nén khí chạy không ra khí không nên được xử lý bằng cách thay linh kiện theo phỏng đoán.

Cần xác định chính xác máy đang:

Không tạo khí → không vào Load → tạo khí nhưng mất áp → hay thực sự thiếu công suất.

Trình tự kiểm tra nên đi từ:

Trạng thái Load/Unload → áp suất → van hút → lọc gió → van điều khiển → lọc tách → đường ống → rò rỉ → lưu lượng → đầu nén.

Cách chẩn đoán theo nguyên nhân gốc giúp doanh nghiệp tránh thay nhầm linh kiện, hạn chế thời gian dừng máy và kiểm soát tốt hơn chi phí sửa chữa.

Lộc Thiên Phát – Sửa chữa & bảo dưỡng máy nén khí công nghiệp

Hotline. 035 905 2370

 Đồng Nai – Bình Dương – TP.HCM – Long An – Tây Ninh và các khu công nghiệp khu vực phía Nam.